← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th12/2025
Cập nhật 2025-12-31 · 17 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 22.800 | 83.7B | +263.29% | |
| 2 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 6.900 | 41.9B | +9.52% | |
| 3 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.100 ▲2.14% | 738.0B | +6.69% | |
| 4 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 18.900 ▲3.28% | 4.0T | +2.72% | |
| 5 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 15.400 | 55.4B | +2.67% | |
| 6 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.455 | 92.1B | +1.70% | |
| 7 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 12.900 | 258B | +1.57% | |
| 8 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 22.900 ▼9.49% | 109.6B | +1.33% | |
| 9 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 17.400 ▲0.58% | 142.9B | +1.16% | |
| 10 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 15.000 | 296.7B | +0.67% | |
| 11 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 9.100 | 136.5B | 0.00% | |
| 12 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 34.450 ▼2.27% | 2.3T | -0.33% | |
| 13 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 22.400 ▲1.36% | 597.9B | -1.32% | |
| 14 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.600 | 456B | -2.56% | |
| 15 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 48.500 ▲2.11% | 455.1B | -4.15% | |
| 16 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.500 ▼1.16% | 49.1B | -4.49% | |
| 17 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 15.000 | 90B | -6.25% |