← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th12/2025
Cập nhật 2025-12-31 · 32 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 86.000 ▼3.91% | 799.8B | +117.17% | |
| 2 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 5.600 ▲1.82% | 87.6B | +12.00% | |
| 3 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 35.000 ▼0.28% | 108.5B | +9.38% | |
| 4 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 12.200 ▲1.67% | 59.3B | +7.96% | |
| 5 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 34.900 | 237.3B | +7.02% | |
| 6 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 14.900 ▼0.67% | 193.3B | +6.43% | |
| 7 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 96.069 ▲0.21% | 32.8T | +5.89% | |
| 8 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 29.000 | 565.8B | +4.16% | |
| 9 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 22.200 ▲0.91% | 704.9B | +3.74% | |
| 10 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.700 | 160.1B | +3.08% | |
| 11 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 12.266 | 925.7B | +1.58% | |
| 12 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.960 ▼0.34% | 168.4B | -0.34% | |
| 13 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 22.000 | 339.0B | -0.58% | |
| 14 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 43.000 ▲0.23% | 1.9T | -0.95% | |
| 15 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 67.800 ▼0.88% | 1.5T | -1.17% | |
| 16 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.600 ▲0.36% | 2.1T | -1.43% | |
| 17 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 34.300 ▼0.29% | 2.2T | -1.44% | |
| 18 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 36.500 ▲1.39% | 733.5B | -2.11% | |
| 19 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 43.300 ▲0.46% | 1.6T | -2.42% | |
| 20 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.840 ▼0.82% | 5.9T | -3.20% | |
| 21 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 7.920 ▲0.25% | 605.0B | -3.30% | |
| 22 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 16.300 ▼2.69% | 342.3B | -3.50% | |
| 23 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.754 ▼0.55% | 2.3T | -3.70% | |
| 24 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 26.100 ▼0.37% | 2.9T | -5.17% | |
| 25 | EVE Everpia | Everpia | 10.650 ▲2.40% | 447.1B | -5.75% | |
| 26 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 15.550 ▲0.32% | 2.2T | -6.33% | |
| 27 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 3.230 ▼0.31% | 228.7B | -6.92% | |
| 28 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 32.450 ▼0.92% | 3.7T | -7.68% | |
| 29 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 13.600 | 1.4T | -7.80% | |
| 30 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.700 ▲5.83% | 248.9B | -7.97% | |
| 31 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 6.900 | 141.4B | -13.75% | |
| 32 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.450 ▼3.89% | 122.8B | -25.83% |