← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th12/2025
Cập nhật 2025-12-31 · 41 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 8.200 ▲3.80% | 344.4B | +17.14% | |
| 2 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 15.400 ▲2.33% | 5.5T | +8.83% | |
| 3 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 57.000 | 473.1B | +5.56% | |
| 4 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 23.000 | 1.5T | +4.96% | |
| 5 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 32.000 ▲5.61% | 914.0B | +3.56% | |
| 6 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 24.350 ▼0.20% | 7.0T | +3.18% | |
| 7 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.700 ▼0.78% | 39.0T | +3.13% | |
| 8 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.900 ▲4.81% | 5.5T | +1.87% | |
| 9 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 43.499 ▲0.23% | 10.3T | +1.14% | |
| 10 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 28.850 ▲1.05% | 1.7T | +0.87% | |
| 11 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 29.100 ▼1.02% | 1.4T | +0.34% | |
| 12 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.000 ▼1.27% | 321.0B | -0.01% | |
| 13 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 29.600 ▲0.68% | 4.7T | -0.10% | |
| 14 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 32.500 | 1.4T | -0.15% | |
| 15 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 25.750 ▼0.19% | 2.7T | -0.19% | |
| 16 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 19.450 | 21.9T | -0.26% | |
| 17 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 14.050 | 969.4B | -0.35% | |
| 18 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 12.300 ▼0.40% | 742.6B | -0.40% | |
| 19 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 40.200 ▲0.50% | 5.0T | -0.50% | |
| 20 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 35.800 ▲0.56% | 1.8T | -0.56% | |
| 21 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.492 | 137.0B | -0.58% | |
| 22 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.600 | 1.9T | -0.63% | |
| 23 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 34.300 | 637.4B | -1.15% | |
| 24 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 16.600 ▲1.22% | 553.4B | -1.19% | |
| 25 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 ▼1.32% | 96.5B | -1.32% | |
| 26 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 9.860 ▼0.30% | 3.2T | -1.40% | |
| 27 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 46.233 | 1.5T | -1.88% | |
| 28 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 59.700 ▲4.55% | 4.2T | -2.10% | |
| 29 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.581 ▲0.80% | 5.2T | -2.34% | |
| 30 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 34.050 ▼1.30% | 3.4T | -2.58% | |
| 31 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 8.500 | 173.0B | -3.41% | |
| 32 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.500 ▼2.27% | 5.1T | -3.80% | |
| 33 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 24.600 ▲2.50% | 2.1T | -3.91% | |
| 34 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.398 | 20.9T | -4.15% | |
| 35 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 35.200 | 2.2T | -4.84% | |
| 36 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 46.500 ▲0.43% | 441.8B | -4.90% | |
| 37 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 8.990 ▲0.22% | 543.8B | -5.47% | |
| 38 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 61.000 ▼0.33% | 33.0T | -5.57% | |
| 39 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 49.000 ▲6.52% | 3.7T | -6.01% | |
| 40 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 26.900 | 564.9B | -6.93% | |
| 41 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 23.000 ▼7.63% | 1.5T | -14.81% |