← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th12/2025
Cập nhật 2025-12-31 · 33 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 33.700 | 556.0B | +14.40% | |
| 2 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 52.900 | 2.6T | +13.76% | |
| 3 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 24.500 | 88.2B | +10.82% | |
| 4 | GAS PV Gas | PV Gas | 72.400 ▼3.34% | 174.7T | +10.70% | |
| 5 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 21.200 ▲2.91% | 1.6T | +10.42% | |
| 6 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.100 ▲2.50% | 1.0T | +5.13% | |
| 7 | VAV VIWACO | VIWACO | 35.500 | 1.7T | +4.41% | |
| 8 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 13.000 | 140.3B | +4.19% | |
| 9 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 17.984 | 528.7B | +2.78% | |
| 10 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 11.500 ▼0.86% | 326.6B | +1.77% | |
| 11 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.200 | 248.0B | +1.64% | |
| 12 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 46.068 ▲1.07% | 10.1T | +1.39% | |
| 13 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 12.500 | 200B | +0.92% | |
| 14 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 4.690 | 175.1B | 0.00% | |
| 15 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 ▼0.65% | 298.6B | 0.00% | |
| 16 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 35.000 ▲2.94% | 1.7T | 0.00% | |
| 17 | CCI CIDICO | CIDICO | 27.200 ▼6.53% | 636.2B | -0.37% | |
| 18 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.700 ▲0.30% | 3.4T | -0.59% | |
| 19 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.800 | 1.3T | -0.67% | |
| 20 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 13.450 | 811.6B | -0.74% | |
| 21 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 6.890 ▼6.89% | 319.3B | -1.43% | |
| 22 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 23.600 | 2.3T | -1.67% | |
| 23 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 57.000 ▲0.53% | 6.3T | -1.72% | |
| 24 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 10.500 | 533.7B | -1.87% | |
| 25 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 33.800 | 84.5B | -2.03% | |
| 26 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 24.450 ▼1.01% | 858.2B | -2.20% | |
| 27 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 3.020 ▼0.33% | 73.1B | -2.27% | |
| 28 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 34.000 | 4.1T | -2.86% | |
| 29 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 18.000 | 203.2B | -8.63% | |
| 30 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 19.100 ▲0.53% | 191B | -10.33% | |
| 31 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 24.200 | 155.7B | -10.70% | |
| 32 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.300 | 1.5T | -11.27% | |
| 33 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 3.000 | 28.8B | -14.29% |