← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th12/2025
Cập nhật 2025-12-31 · 312 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 22.800 | 83.7B | +263.29% | |
| 2 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 86.000 ▼3.91% | 799.8B | +117.17% | |
| 3 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 7.500 | 75B | +108.33% | |
| 4 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 27.800 ▲4.12% | 37.0B | +79.35% | |
| 5 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 14.400 ▲19.01% | 60.5B | +67.44% | |
| 6 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 88.000 ▲10.00% | 7.2T | +53.04% | |
| 7 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 14.800 ▲2.07% | 65.1B | +48.00% | |
| 8 | FRM Lâm nghiệp Sài Gòn | Lâm nghiệp Sài Gòn | 6.800 | 79.6B | +44.68% | |
| 9 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 22.000 ▲6.28% | 792B | +41.03% | |
| 10 | SPV Thủy đặc sản | Thủy đặc sản | 28.000 ▲11.55% | 302.4B | +39.30% | |
| 11 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 18.000 ▼1.64% | 249.7B | +39.02% | |
| 12 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.500 | 112.6B | +38.30% | |
| 13 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 7.000 ▼2.78% | 35B | +34.62% | |
| 14 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 17.600 | 2.2T | +34.35% | |
| 15 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.700 | 1.4T | +30.00% | |
| 16 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 48.000 ▼0.21% | 1.7T | +29.73% | |
| 17 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 38.500 | 1.2T | +28.33% | |
| 18 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.400 ▲0.97% | 1.1T | +26.83% | |
| 19 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.900 | 135.5B | +25.45% | |
| 20 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 38.000 ▲3.83% | 2.8T | +24.59% | |
| 21 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 49.400 ▲9.53% | 10.4T | +23.50% | |
| 22 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.400 ▲1.96% | 2.4T | +20.93% | |
| 23 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 11.000 ▲1.85% | 2.4T | +20.88% | |
| 24 | IDP Sữa Quốc tế LOF | Sữa Quốc tế LOF | 217.492 | 13.4T | +20.55% | |
| 25 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 5.000 ▲2.04% | 395B | +19.05% | |
| 26 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 11.968 ▼1.60% | 217.9B | +18.09% | |
| 27 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 8.200 ▲3.80% | 344.4B | +17.14% | |
| 28 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 25.000 ▲4.60% | 462.5B | +13.84% | |
| 29 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 14.714 ▲1.26% | 20.6T | +13.39% | |
| 30 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 50.000 ▲0.60% | 8.5T | +13.38% | |
| 31 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 11.900 ▲1.71% | 1.2T | +13.33% | |
| 32 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 15.100 | 135.3B | +12.69% | |
| 33 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 8.100 ▲14.08% | 133.7B | +12.50% | |
| 34 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 26.300 | 147.3B | +12.39% | |
| 35 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 8.200 ▼4.65% | 114.1B | +12.33% | |
| 36 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 86.720 | 1.3T | +12.28% | |
| 37 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 5.600 | 91.0B | +12.00% | |
| 38 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 5.600 ▲1.82% | 87.6B | +12.00% | |
| 39 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 35.000 | 1.3T | +11.82% | |
| 40 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.800 ▼1.01% | 699.8B | +11.36% | |
| 41 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.900 ▲2.08% | 245B | +11.36% | |
| 42 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 12.800 ▲14.29% | 448B | +11.30% | |
| 43 | VTE VINACAP Kim Long | VINACAP Kim Long | 8.000 ▲6.67% | 124.8B | +11.11% | |
| 44 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 4.000 | 138.8B | +11.11% | |
| 45 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 2.000 ▼9.09% | 60B | +11.11% | |
| 46 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 33.500 ▲1.82% | 1.4T | +10.93% | |
| 47 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 6.100 ▼1.61% | 894.3B | +10.91% | |
| 48 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 24.500 | 88.2B | +10.82% | |
| 49 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 3.100 | 10.8B | +10.71% | |
| 50 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 21.200 ▲2.91% | 1.6T | +10.42% | |
| 51 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 13.900 | 695B | +10.32% | |
| 52 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 12.200 ▲5.17% | 858.5B | +9.91% | |
| 53 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 10.200 ▲0.99% | 122.4B | +9.68% | |
| 54 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 6.900 | 41.9B | +9.52% | |
| 55 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 20.600 ▲0.49% | 82.4B | +8.99% | |
| 56 | CMM Camimex | Camimex | 23.400 ▼2.50% | 2.3T | +8.84% | |
| 57 | AMP Armephaco | Armephaco | 14.900 ▼1.32% | 193.7B | +8.76% | |
| 58 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.700 ▼1.47% | 64.4B | +8.06% | |
| 59 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.700 | 135B | +8.00% | |
| 60 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 12.200 ▲1.67% | 59.3B | +7.96% | |
| 61 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 73.100 ▲0.14% | 350.9B | +7.66% | |
| 62 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 166.000 | 1.8T | +7.10% | |
| 63 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 45.999 ▲1.73% | 16.9T | +7.06% | |
| 64 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 34.900 | 237.3B | +7.02% | |
| 65 | BVL BV Land | BV Land | 17.500 ▲2.94% | 1.6T | +6.71% | |
| 66 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.100 ▲2.14% | 738.0B | +6.69% | |
| 67 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 3.300 ▼2.94% | 86.1B | +6.45% | |
| 68 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 14.900 ▼0.67% | 193.3B | +6.43% | |
| 69 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 5.100 ▲4.08% | 938.3B | +6.25% | |
| 70 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.600 | 13.3B | +6.00% | |
| 71 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 11.000 | 1.2T | +5.77% | |
| 72 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 24.300 | 97.2B | +5.65% | |
| 73 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 32.500 ▼0.61% | 2.2T | +5.52% | |
| 74 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 17.300 ▲2.98% | 1.7T | +5.49% | |
| 75 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 2.000 | 300B | +5.26% | |
| 76 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.100 ▲2.50% | 1.0T | +5.13% | |
| 77 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.300 | 735.2B | +5.00% | |
| 78 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.100 | 22.8B | +5.00% | |
| 79 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 23.000 | 1.5T | +4.96% | |
| 80 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 8.700 ▲1.16% | 3.1T | +4.82% | |
| 81 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 56.000 ▲7.69% | 5.1T | +4.67% | |
| 82 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.500 ▲2.27% | 138.4B | +4.65% | |
| 83 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 146.400 ▼1.48% | 6.6T | +4.57% | |
| 84 | VAV VIWACO | VIWACO | 35.500 | 1.7T | +4.41% | |
| 85 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 93.903 ▲0.41% | 10.3T | +4.37% | |
| 86 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 13.000 | 140.3B | +4.19% | |
| 87 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 29.000 | 565.8B | +4.16% | |
| 88 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.100 ▼2.24% | 2.2T | +3.95% | |
| 89 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 22.200 ▲0.91% | 704.9B | +3.74% | |
| 90 | SIV SIVICO | SIVICO | 37.400 | 129.6B | +3.73% | |
| 91 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 9.300 | 1.3T | +3.69% | |
| 92 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.900 | 131.7B | +3.57% | |
| 93 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 32.000 ▲5.61% | 914.0B | +3.56% | |
| 94 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.000 | 6.7T | +3.45% | |
| 95 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 21.300 ▼1.84% | 5.0T | +3.40% | |
| 96 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 28.200 ▲4.44% | 473.8B | +3.30% | |
| 97 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 66.000 ▲10.00% | 580.8B | +3.29% | |
| 98 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 6.400 | 2.2T | +3.23% | |
| 99 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.900 | 109.0B | +2.83% | |
| 100 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.700 | 214.0B | +2.78% | |
| 101 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 17.984 | 528.7B | +2.78% | |
| 102 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 46.200 ▲0.87% | 55.5T | +2.67% | |
| 103 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 15.400 | 55.4B | +2.67% | |
| 104 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 19.000 | 22.8B | +2.63% | |
| 105 | HMD Hóa chất Minh Đức | Hóa chất Minh Đức | 19.001 | 132.3B | +2.63% | |
| 106 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.900 ▼0.29% | 381.1B | +2.35% | |
| 107 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 14.148 | 204.0B | +2.31% | |
| 108 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 4.700 | 35.3B | +2.17% | |
| 109 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 63.500 ▲2.42% | 46.9T | +2.09% | |
| 110 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 81.612 | 947.1B | +1.92% | |
| 111 | OIL PV Oil | PV Oil | 10.800 ▼0.92% | 11.2T | +1.89% | |
| 112 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.900 ▲4.81% | 5.5T | +1.87% | |
| 113 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 11.500 ▼0.86% | 326.6B | +1.77% | |
| 114 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.455 | 92.1B | +1.70% | |
| 115 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 9.650 | 97.1B | +1.58% | |
| 116 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 12.266 | 925.7B | +1.58% | |
| 117 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 22.900 ▼9.49% | 109.6B | +1.33% | |
| 118 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.600 ▼1.15% | 121.8B | +1.18% | |
| 119 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 17.400 ▲0.58% | 142.9B | +1.16% | |
| 120 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 28.300 ▲4.81% | 149.8B | +1.07% | |
| 121 | VBB VietBank | VietBank | 10.400 | 11.2T | +0.97% | |
| 122 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 12.500 | 200B | +0.92% | |
| 123 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.537 ▼2.11% | 658.3B | +0.87% | |
| 124 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 22.009 ▲0.85% | 246.9B | +0.85% | |
| 125 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 37.500 ▲1.08% | 562.8B | +0.81% | |
| 126 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 39.321 ▼0.74% | 1.3T | +0.75% | |
| 127 | DCH Địa chính Hà Nội | Địa chính Hà Nội | 9.200 | 26.5B | +0.55% | |
| 128 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.300 ▲0.43% | 463B | +0.43% | |
| 129 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 115.900 ▲0.09% | 3.8T | +0.17% | |
| 130 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 9.400 | 84.0B | 0.00% | |
| 131 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.822 | 1.5T | 0.00% | |
| 132 | S72 Sông Đà 7.02 | Sông Đà 7.02 | 7.000 | 84B | 0.00% | |
| 133 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 51.6B | 0.00% | |
| 134 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 35.000 ▲2.94% | 1.7T | 0.00% | |
| 135 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 12.236 | 51.8B | 0.00% | |
| 136 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 15.877 | 238.2B | 0.00% | |
| 137 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.800 | 275.4B | 0.00% | |
| 138 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 9.100 | 136.5B | 0.00% | |
| 139 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.400 ▲4.35% | 124.9B | 0.00% | |
| 140 | LLM LILAMA | LILAMA | 15.900 | 1.3T | 0.00% | |
| 141 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.500 | 74.3B | 0.00% | |
| 142 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.600 ▼1.75% | 142.4B | 0.00% | |
| 143 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 3.000 ▼6.25% | 38.4B | 0.00% | |
| 144 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 3.400 | 77.0B | 0.00% | |
| 145 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 11.232 | 56.2B | 0.00% | |
| 146 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.520 | 527.9B | 0.00% | |
| 147 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.300 | 124.4B | 0.00% | |
| 148 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.400 ▼4.00% | 32.4B | 0.00% | |
| 149 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.000 ▼1.52% | 951.6B | 0.00% | |
| 150 | DNT Du lịch Đồng Nai | Du lịch Đồng Nai | 44.200 | 321.8B | 0.00% | |
| 151 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 39.000 | 2.1T | 0.00% | |
| 152 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 5.800 | 15.7B | 0.00% | |
| 153 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 13.200 ▼0.75% | 8.5T | 0.00% | |
| 154 | XDH Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | 18.300 | 494.6B | -0.01% | |
| 155 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.000 ▼1.27% | 321.0B | -0.01% | |
| 156 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 33.000 ▲9.27% | 375.0B | -0.30% | |
| 157 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 24.700 ▲0.41% | 815.1B | -0.40% | |
| 158 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 40.200 ▲0.50% | 5.0T | -0.50% | |
| 159 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 35.800 ▲0.56% | 1.8T | -0.56% | |
| 160 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.492 | 137.0B | -0.58% | |
| 161 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 22.000 | 339.0B | -0.58% | |
| 162 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.700 ▲0.30% | 3.4T | -0.59% | |
| 163 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 131.200 ▼0.08% | 21.9T | -0.61% | |
| 164 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.300 | 2.3T | -0.63% | |
| 165 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.200 ▼1.94% | 699.2B | -0.65% | |
| 166 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.800 | 1.3T | -0.67% | |
| 167 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.400 ▲1.64% | 4.5T | -0.71% | |
| 168 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 25.935 | 163.2B | -0.73% | |
| 169 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 13.100 | 95.3B | -0.76% | |
| 170 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 12.700 | 2.6T | -0.78% | |
| 171 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 11.600 ▲0.87% | 175.4B | -0.85% | |
| 172 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 45.900 ▼0.22% | 150.8B | -0.86% | |
| 173 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 22.500 | 697.5B | -0.88% | |
| 174 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 43.000 ▲0.23% | 1.9T | -0.95% | |
| 175 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 10.000 | 1.3T | -0.99% | |
| 176 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 7.623 ▼2.02% | 765.4B | -1.03% | |
| 177 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 34.300 | 637.4B | -1.15% | |
| 178 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.000 | 39.8B | -1.23% | |
| 179 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.000 | 355.2B | -1.23% | |
| 180 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 16.100 ▼0.62% | 2.4T | -1.23% | |
| 181 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 22.400 ▲1.36% | 597.9B | -1.32% | |
| 182 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 14.500 ▲0.69% | 262.6B | -1.36% | |
| 183 | FOC FPT Online | FPT Online | 63.600 ▲0.32% | 1.2T | -1.40% | |
| 184 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.600 ▲0.36% | 2.1T | -1.43% | |
| 185 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 26.500 ▲0.38% | 609.5B | -1.49% | |
| 186 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 32.900 ▲2.81% | 3.0T | -1.50% | |
| 187 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 19.300 ▲1.58% | 263.4B | -1.53% | |
| 188 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 31.600 | 631.7B | -1.56% | |
| 189 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 24.600 ▼0.81% | 27.1T | -1.60% | |
| 190 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 18.000 ▲2.27% | 466.1B | -1.64% | |
| 191 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 6.000 ▲1.69% | 186.4B | -1.64% | |
| 192 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 17.800 ▲3.49% | 453.9B | -1.66% | |
| 193 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 11.200 | 168B | -1.69% | |
| 194 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 79.963 ▼1.46% | 636.5B | -1.82% | |
| 195 | STH STH Holdings | STH Holdings | 21.100 ▲0.48% | 411.4B | -1.86% | |
| 196 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 10.500 | 533.7B | -1.87% | |
| 197 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.500 ▲2.94% | 84B | -1.87% | |
| 198 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 15.600 ▲0.65% | 1.4T | -1.89% | |
| 199 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 5.000 ▼1.96% | 6.4B | -1.96% | |
| 200 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 34.800 | 289.4B | -1.97% | |
| 201 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.900 ▼1.97% | 2.0T | -1.97% | |
| 202 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 16.800 | 6.7T | -1.98% | |
| 203 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 33.800 | 84.5B | -2.03% | |
| 204 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 9.400 | 564.0B | -2.08% | |
| 205 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 36.500 ▲1.39% | 733.5B | -2.11% | |
| 206 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 13.800 | 2.9T | -2.13% | |
| 207 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 31.500 ▲1.61% | 4.2T | -2.17% | |
| 208 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 13.000 | 856.9B | -2.29% | |
| 209 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.581 ▲0.80% | 5.2T | -2.34% | |
| 210 | PGB PG Bank | PG Bank | 12.400 ▲0.81% | 8.5T | -2.36% | |
| 211 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 24.700 | 12.3T | -2.37% | |
| 212 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.100 ▼1.22% | 99.0B | -2.41% | |
| 213 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.900 | 60.9B | -2.50% | |
| 214 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.600 | 456B | -2.56% | |
| 215 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 7.400 | 5.0T | -2.63% | |
| 216 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.100 ▼4.31% | 1.3T | -2.63% | |
| 217 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 7.200 ▼8.86% | 32.4B | -2.70% | |
| 218 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.600 ▲2.86% | 424.4B | -2.70% | |
| 219 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 17.300 ▼0.57% | 1.2T | -2.81% | |
| 220 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.200 ▲1.18% | 45.4T | -2.84% | |
| 221 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 34.000 | 4.1T | -2.86% | |
| 222 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 16.500 | 1.4T | -2.94% | |
| 223 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 15.700 | 51.2B | -2.99% | |
| 224 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.700 ▲1.04% | 374.4B | -3.00% | |
| 225 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 70.800 ▲1.29% | 215.5T | -3.01% | |
| 226 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.840 ▼0.82% | 5.9T | -3.20% | |
| 227 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 15.000 ▼1.32% | 410.4B | -3.23% | |
| 228 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 56.100 | 813.5B | -3.28% | |
| 229 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 23.100 ▲0.43% | 4.6T | -3.35% | |
| 230 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 25.900 ▲2.37% | 3.8T | -3.36% | |
| 231 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 13.800 ▼1.43% | 1.8T | -3.50% | |
| 232 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 5.100 | 24.1B | -3.77% | |
| 233 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 7.600 ▲1.33% | 2.1T | -3.80% | |
| 234 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 30.000 | 11.3T | -3.85% | |
| 235 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 24.600 ▲2.50% | 2.1T | -3.91% | |
| 236 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 17.000 | 624.4B | -3.95% | |
| 237 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 35.900 ▲1.70% | 253.6B | -4.01% | |
| 238 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.700 | 36.1B | -4.08% | |
| 239 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 36.458 ▼0.27% | 1.1T | -4.10% | |
| 240 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 48.500 ▲2.11% | 455.1B | -4.15% | |
| 241 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.398 | 20.9T | -4.15% | |
| 242 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 13.400 ▲6.35% | 234.8B | -4.29% | |
| 243 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 13.100 ▲5.65% | 1.4T | -4.38% | |
| 244 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 23.700 ▲0.42% | 269.9B | -4.44% | |
| 245 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.500 ▼1.16% | 49.1B | -4.49% | |
| 246 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 4.200 ▼2.33% | 111.1B | -4.55% | |
| 247 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.600 ▼2.27% | 1.3T | -4.57% | |
| 248 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 3.900 ▼2.50% | 46.9B | -4.88% | |
| 249 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 21.200 ▲3.41% | 411.9B | -4.93% | |
| 250 | SRB SARA | SARA | 1.900 | 16.1B | -5.00% | |
| 251 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 3.700 | 53.4B | -5.13% | |
| 252 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 3.700 ▲5.71% | 74B | -5.13% | |
| 253 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 25.700 ▼1.53% | 5.6T | -5.17% | |
| 254 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 41.000 ▼0.97% | 290.3B | -5.44% | |
| 255 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 15.500 ▼1.27% | 2.7T | -5.49% | |
| 256 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 11.300 | 56.5B | -5.83% | |
| 257 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 6.300 ▼3.08% | 151.2B | -5.97% | |
| 258 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 49.000 ▲6.52% | 3.7T | -6.01% | |
| 259 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 18.700 | 606.0B | -6.03% | |
| 260 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 6.200 ▲6.90% | 13.2B | -6.06% | |
| 261 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 15.000 | 90B | -6.25% | |
| 262 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 7.500 ▲4.17% | 490.4B | -6.25% | |
| 263 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 35.700 ▲0.56% | 12.1T | -6.30% | |
| 264 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 8.900 ▲8.54% | 19.9B | -6.32% | |
| 265 | LIC LICOGI | LICOGI | 25.300 ▲1.20% | 2.3T | -6.99% | |
| 266 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 10.500 | 3.1T | -7.08% | |
| 267 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.300 | 45.4B | -7.14% | |
| 268 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 6.500 | 129.4B | -7.14% | |
| 269 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.100 ▼9.71% | 634.2B | -7.38% | |
| 270 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.500 ▼2.78% | 2.0T | -7.41% | |
| 271 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 36.500 ▲1.67% | 1.1T | -7.59% | |
| 272 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 7.200 ▲16.13% | 74.6B | -7.69% | |
| 273 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 7.000 | 205.4B | -7.89% | |
| 274 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 19.800 | 250.5B | -7.91% | |
| 275 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.700 ▲5.83% | 248.9B | -7.97% | |
| 276 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 32.000 ▼8.57% | 321.6B | -8.05% | |
| 277 | HPO Công nghiệp Hapulico | Công nghiệp Hapulico | 15.200 | 88.3B | -8.19% | |
| 278 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 48.900 ▼0.81% | 175.2T | -8.26% | |
| 279 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.300 ▲2.73% | 122.0B | -8.87% | |
| 280 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 25.700 ▲3.63% | 642.5B | -8.87% | |
| 281 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 10.000 | 176.8B | -9.09% | |
| 282 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 10.500 ▲3.96% | 2.1T | -9.48% | |
| 283 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 9.000 ▼3.23% | 34.2B | -10.00% | |
| 284 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 31.200 ▲0.65% | 10.2T | -10.09% | |
| 285 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 19.100 ▲0.53% | 191B | -10.33% | |
| 286 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 9.500 ▲13.10% | 58.0B | -10.38% | |
| 287 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 5.100 ▼5.56% | 6.1B | -10.53% | |
| 288 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 17.800 ▲0.56% | 8.0T | -10.55% | |
| 289 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.100 ▼4.65% | 175.2B | -10.87% | |
| 290 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.300 | 1.5T | -11.27% | |
| 291 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 3.000 ▲3.45% | 84.1B | -11.76% | |
| 292 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 53.400 ▼1.11% | 2.3T | -11.88% | |
| 293 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 114.200 | 3.7T | -12.15% | |
| 294 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 80.800 ▼1.46% | 2.0T | -12.48% | |
| 295 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 6.100 ▲3.39% | 139.1B | -12.86% | |
| 296 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.900 ▼11.36% | 25.7B | -13.33% | |
| 297 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 17.300 | 692B | -13.50% | |
| 298 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 6.900 | 141.4B | -13.75% | |
| 299 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 3.000 | 28.8B | -14.29% | |
| 300 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 41.626 | 124.9B | -14.31% | |
| 301 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 24.300 | 91.9B | -14.74% | |
| 302 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 23.000 ▼7.63% | 1.5T | -14.81% | |
| 303 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 6.500 | 78.1B | -15.58% | |
| 304 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.800 | 319.7B | -17.14% | |
| 305 | FCS Lương thực TP Hồ Chí Minh | Lương thực TP Hồ Chí Minh | 6.100 ▼12.86% | 179.6B | -18.67% | |
| 306 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 11.100 | 226.3B | -20.14% | |
| 307 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.200 ▼4.35% | 17.6B | -21.43% | |
| 308 | CPA Cà phê Phước An | Cà phê Phước An | 7.700 ▼8.33% | 181.9B | -22.22% | |
| 309 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 15.500 ▼13.41% | 497.0B | -26.19% | |
| 310 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 40.000 | 5.0T | -27.27% | |
| 311 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 5.600 | 55.5B | -30.00% | |
| 312 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 14.400 ▼2.04% | 835.5B | -43.53% |