← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th12/2025
Cập nhật 2025-12-31 · 11 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 22.000 ▲6.28% | 792B | +41.03% | |
| 2 | QHD Que hàn Việt Đức | Que hàn Việt Đức | 47.300 | 313.6B | +8.89% | |
| 3 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 29.000 ▲1.75% | 2.7T | +5.59% | |
| 4 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 2.000 | 300B | +5.26% | |
| 5 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 15.050 ▼0.99% | 752.5B | +1.01% | |
| 6 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 41.900 | 1.1T | -0.24% | |
| 7 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 28.300 ▼1.05% | 562.3B | -1.22% | |
| 8 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 13.400 ▲6.35% | 234.8B | -4.29% | |
| 9 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 6.350 ▲0.47% | 1.5T | -4.65% | |
| 10 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 8.900 ▲8.54% | 19.9B | -6.32% | |
| 11 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 7.000 | 205.4B | -7.89% |