← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th01/2026
Cập nhật 2026-01-30 · 25 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 230.700 ▲7.35% | 46.1T | +112.43% | |
| 2 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 40.700 ▲11.81% | 44.8T | +64.78% | |
| 3 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 31.500 ▲5.35% | 739.5B | +51.44% | |
| 4 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 16.400 ▲10.81% | 131.2B | +46.43% | |
| 5 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 17.900 ▲4.07% | 2.0T | +33.58% | |
| 6 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 15.400 ▲1.99% | 166.3B | +29.41% | |
| 7 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 17.800 ▲3.49% | 220.6B | +19.46% | |
| 8 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 15.500 | 66.3B | +19.23% | |
| 9 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 12.200 | 15.3B | +15.09% | |
| 10 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.800 ▲1.15% | 216.2B | +11.39% | |
| 11 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 11.450 ▲1.33% | 368.4B | +10.63% | |
| 12 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 13.900 ▲0.72% | 118.8B | +10.32% | |
| 13 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.700 ▼1.28% | 476.9B | +8.45% | |
| 14 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 249.900 ▼0.24% | 3.1T | +8.18% | |
| 15 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 5.230 ▲1.16% | 462.4B | +5.44% | |
| 16 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 13.200 ▲0.76% | 565.6B | +4.76% | |
| 17 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 9.000 ▲1.12% | 333.0B | +2.27% | |
| 18 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.200 | 458.6B | +2.00% | |
| 19 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.500 | 412.6B | 0.00% | |
| 20 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 54.200 ▼2.17% | 813B | -1.28% | |
| 21 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 4.700 ▲6.82% | 609.2B | -2.08% | |
| 22 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 5.980 ▼0.33% | 206.5B | -3.39% | |
| 23 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 9.600 ▼1.03% | 1.0T | -4.00% | |
| 24 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.200 | 7.8B | -11.86% | |
| 25 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 12.200 ▲3.39% | 310.1B | -15.28% |