← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th01/2026
Cập nhật 2026-01-30 · 284 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 28.400 ▲14.98% | 1.4T | +162.96% | |
| 2 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 215.000 ▲2.43% | 23.7T | +128.17% | |
| 3 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 109.700 ▲10.25% | 10.0T | +108.95% | |
| 4 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 140.100 ▲41.37% | 2.2T | +77.31% | |
| 5 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 123.300 ▲0.24% | 375.3T | +72.93% | |
| 6 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 40.700 ▲11.81% | 44.8T | +64.78% | |
| 7 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 17.100 ▼4.47% | 58.1B | +64.42% | |
| 8 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 95.800 ▼0.21% | 70.8T | +52.06% | |
| 9 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 16.400 ▲10.81% | 131.2B | +46.43% | |
| 10 | OIL PV Oil | PV Oil | 16.300 ▲8.67% | 16.9T | +45.54% | |
| 11 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 17.900 | 313.6B | +40.94% | |
| 12 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 63.700 ▼2.00% | 76.5T | +39.39% | |
| 13 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 56.500 | 169.5B | +35.73% | |
| 14 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 17.900 ▲4.07% | 2.0T | +33.58% | |
| 15 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 9.000 | 145.0B | +32.35% | |
| 16 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 28.900 | 771.4B | +30.18% | |
| 17 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 15.400 ▲1.99% | 166.3B | +29.41% | |
| 18 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.900 ▲8.89% | 209.4B | +28.95% | |
| 19 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 37.900 ▲2.43% | 5.1T | +25.50% | |
| 20 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 12.900 ▲3.20% | 1.3T | +25.24% | |
| 21 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 2.400 | 72B | +20.00% | |
| 22 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 26.900 ▲12.08% | 833.9B | +19.56% | |
| 23 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.700 ▼2.25% | 5.9T | +19.18% | |
| 24 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 36.500 ▼1.08% | 11.9T | +18.51% | |
| 25 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 41.700 ▼0.48% | 14.2T | +18.47% | |
| 26 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 58.000 | 544.2B | +18.37% | |
| 27 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 18.100 ▲2.26% | 832.6B | +18.30% | |
| 28 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.000 ▲4.35% | 109.0B | +18.23% | |
| 29 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 169.800 ▲0.53% | 7.6T | +17.10% | |
| 30 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 15.800 | 69.5B | +17.04% | |
| 31 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 26.500 ▲14.72% | 238.5B | +16.74% | |
| 32 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 21.000 ▼1.41% | 514.5B | +16.67% | |
| 33 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 8.200 | 41B | +15.49% | |
| 34 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 12.200 | 15.3B | +15.09% | |
| 35 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 29.400 ▲2.80% | 4.3T | +14.84% | |
| 36 | PTM Ô tô PTM | Ô tô PTM | 15.500 | 545.6B | +14.81% | |
| 37 | LLM LILAMA | LILAMA | 18.200 ▲1.68% | 1.5T | +14.47% | |
| 38 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 40.500 ▲0.25% | 286.1B | +14.08% | |
| 39 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 21.000 | 680.6B | +13.51% | |
| 40 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲8.33% | 135.3B | +13.04% | |
| 41 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 9.600 ▼1.03% | 225.6B | +12.94% | |
| 42 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 35.000 ▼2.78% | 1.0T | +12.90% | |
| 43 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 22.800 ▼3.39% | 91.2B | +12.87% | |
| 44 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 14.100 | 992.2B | +12.80% | |
| 45 | VGT VINATEX | VINATEX | 13.308 ▲1.49% | 6.7T | +12.40% | |
| 46 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 8.400 ▲5.00% | 2.3T | +12.00% | |
| 47 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 34.700 | 13.1T | +11.94% | |
| 48 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 8.000 ▲6.67% | 82.9B | +11.11% | |
| 49 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 7.100 ▼1.39% | 123.0B | +10.94% | |
| 50 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 54.800 ▲4.18% | 196.3T | +10.48% | |
| 51 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.200 | 23.9B | +10.00% | |
| 52 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 43.000 ▲0.47% | 5.4T | +9.97% | |
| 53 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.800 ▲4.62% | 60.5B | +9.68% | |
| 54 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 9.900 | 163.3B | +8.79% | |
| 55 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.500 ▲8.70% | 20B | +8.70% | |
| 56 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 15.100 ▲0.67% | 3.2T | +8.63% | |
| 57 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 3.900 | 78B | +8.33% | |
| 58 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.400 ▲0.81% | 5.6T | +7.93% | |
| 59 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 35.200 ▼1.12% | 2.4T | +7.65% | |
| 60 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 29.600 | 747.9B | +7.64% | |
| 61 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 41.500 | 744.9B | +7.51% | |
| 62 | FOC FPT Online | FPT Online | 67.800 ▼1.02% | 1.2T | +7.45% | |
| 63 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.800 ▲1.15% | 1.4T | +7.32% | |
| 64 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 35.400 ▼0.28% | 294.4B | +7.27% | |
| 65 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 16.300 | 2.9T | +7.24% | |
| 66 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 14.000 ▲1.45% | 9.0T | +6.87% | |
| 67 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 8.000 | 111.3B | +6.67% | |
| 68 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.800 | 7.5T | +6.25% | |
| 69 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 51.000 | 3.8T | +6.25% | |
| 70 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.800 | 47.6T | +5.92% | |
| 71 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 27.000 ▲0.37% | 5.8T | +5.88% | |
| 72 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 7.200 ▲1.41% | 291.6B | +5.88% | |
| 73 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 41.500 ▲1.72% | 1.4T | +5.81% | |
| 74 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 48.400 ▼0.82% | 159.1B | +5.45% | |
| 75 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 6.200 | 23.9B | +5.08% | |
| 76 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 41.700 | 5.2T | +5.04% | |
| 77 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.500 | 2.4T | +5.00% | |
| 78 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 25.900 ▲1.17% | 647.5B | +4.86% | |
| 79 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 37.800 ▼0.26% | 1.2T | +4.80% | |
| 80 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 7.100 | 39.9B | +4.41% | |
| 81 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 24.000 | 4.8T | +4.35% | |
| 82 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 118.900 ▲2.50% | 3.9T | +4.30% | |
| 83 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 11.700 | 58.5B | +4.17% | |
| 84 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 25.000 ▲3.31% | 700B | +4.17% | |
| 85 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 25.200 ▲1.20% | 2.1T | +4.13% | |
| 86 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 33.000 ▲0.92% | 3.0T | +4.10% | |
| 87 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 23.100 ▲1.76% | 733.4B | +4.05% | |
| 88 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 20.600 | 2.1T | +4.04% | |
| 89 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.800 ▲3.70% | 140B | +3.70% | |
| 90 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.900 ▲3.57% | 81.3B | +3.57% | |
| 91 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 47.500 | 17.5T | +3.48% | |
| 92 | IDP Sữa Quốc tế LOF | Sữa Quốc tế LOF | 225.000 | 13.9T | +3.45% | |
| 93 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 22.300 ▼0.45% | 5.3T | +3.24% | |
| 94 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 16.100 ▲1.26% | 1.4T | +3.21% | |
| 95 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 80.900 ▲0.62% | 2.0T | +3.19% | |
| 96 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.100 ▲1.55% | 2.7T | +3.15% | |
| 97 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 35.500 | 88.8B | +2.90% | |
| 98 | BVL BV Land | BV Land | 17.800 ▲0.56% | 1.6T | +2.89% | |
| 99 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 25.100 ▼0.79% | 12.6T | +2.87% | |
| 100 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 17.900 | 147.0B | +2.87% | |
| 101 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 37.200 ▼0.80% | 747.6B | +2.76% | |
| 102 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 34.100 ▲10.36% | 1.5T | +2.71% | |
| 103 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 3.800 ▼2.56% | 54.8B | +2.70% | |
| 104 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 19.200 | 266.4B | +2.67% | |
| 105 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 20.500 ▲0.49% | 430.5B | +2.50% | |
| 106 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.600 ▲1.61% | 4.5T | +2.44% | |
| 107 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 19.400 ▲6.01% | 8.7T | +2.11% | |
| 108 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 5.100 | 938.3B | +2.00% | |
| 109 | VBB VietBank | VietBank | 10.600 ▼0.93% | 11.4T | +1.92% | |
| 110 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 43.700 ▼1.58% | 1.9T | +1.86% | |
| 111 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.300 ▲0.89% | 1.4T | +1.80% | |
| 112 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 18.000 ▼1.10% | 466.1B | +1.69% | |
| 113 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.600 ▲2.44% | 247.0B | +1.61% | |
| 114 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.500 | 1.1T | +1.59% | |
| 115 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.800 | 109.5B | +1.59% | |
| 116 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 6.500 | 156B | +1.56% | |
| 117 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 6.800 | 68B | +1.49% | |
| 118 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 34.300 | 1.5T | +1.41% | |
| 119 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 14.500 ▼0.68% | 725B | +1.40% | |
| 120 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 58.700 ▲4.82% | 851.1B | +1.38% | |
| 121 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 44.300 | 71.5B | +1.37% | |
| 122 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 36.900 ▼1.34% | 1.1T | +1.37% | |
| 123 | AMP Armephaco | Armephaco | 14.900 ▼0.67% | 193.7B | +1.36% | |
| 124 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 40.000 | 329.2B | +1.27% | |
| 125 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.200 ▼1.20% | 100.2B | +1.23% | |
| 126 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.589 | 137.8B | +1.18% | |
| 127 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.800 ▼0.71% | 2.1T | +1.09% | |
| 128 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.900 ▲0.82% | 2.3T | +1.03% | |
| 129 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 10.500 | 63B | +0.96% | |
| 130 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.000 ▲0.31% | 639.7B | +0.95% | |
| 131 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.700 ▼0.93% | 5.3T | +0.94% | |
| 132 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 10.900 ▼1.80% | 3.3T | +0.93% | |
| 133 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 11.200 ▼0.88% | 168B | +0.86% | |
| 134 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 13.000 | 94.6B | +0.78% | |
| 135 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 17.000 | 624.4B | +0.59% | |
| 136 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 35.000 ▲0.57% | 382.2B | +0.57% | |
| 137 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 28.600 ▲1.42% | 2.5T | +0.35% | |
| 138 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 34.000 | 3.4T | +0.29% | |
| 139 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 2.900 | 27.8B | 0.00% | |
| 140 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 2.000 | 300B | 0.00% | |
| 141 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 4.000 | 48.1B | 0.00% | |
| 142 | VAV VIWACO | VIWACO | 35.500 ▲1.43% | 1.7T | 0.00% | |
| 143 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.364 ▼0.55% | 91.6B | 0.00% | |
| 144 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 14.200 ▼0.70% | 1.9T | 0.00% | |
| 145 | SRB SARA | SARA | 1.900 ▲5.56% | 16.1B | 0.00% | |
| 146 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.000 ▼1.23% | 39.8B | 0.00% | |
| 147 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.500 ▼0.54% | 714.8B | 0.00% | |
| 148 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 11.600 ▼1.69% | 137.0B | 0.00% | |
| 149 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.800 ▲2.13% | 240B | 0.00% | |
| 150 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 10.200 ▼12.82% | 2.0T | 0.00% | |
| 151 | PGB PG Bank | PG Bank | 12.400 ▼0.80% | 8.5T | 0.00% | |
| 152 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.000 | 995.5B | 0.00% | |
| 153 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.500 | 74.3B | 0.00% | |
| 154 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.600 ▲3.70% | 142.4B | 0.00% | |
| 155 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 3.400 | 77.0B | 0.00% | |
| 156 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 14.900 | 89.4B | 0.00% | |
| 157 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 6.300 ▲3.28% | 2.2T | 0.00% | |
| 158 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 3.200 ▼11.11% | 10.6B | 0.00% | |
| 159 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.300 ▲9.52% | 124.4B | 0.00% | |
| 160 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 5.000 | 6B | 0.00% | |
| 161 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.500 ▲4.17% | 11.4B | 0.00% | |
| 162 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 23.000 ▲0.88% | 1.5T | 0.00% | |
| 163 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 9.000 ▲2.27% | 540.0B | 0.00% | |
| 164 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 10.000 ▲1.01% | 176.8B | 0.00% | |
| 165 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 7.000 ▼2.78% | 139.3B | 0.00% | |
| 166 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.600 | 456B | 0.00% | |
| 167 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.500 | 412.6B | 0.00% | |
| 168 | HMD Hóa chất Minh Đức | Hóa chất Minh Đức | 19.000 | 132.3B | -0.01% | |
| 169 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 29.900 ▲2.75% | 717.6B | -0.33% | |
| 170 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.000 | 460B | -0.43% | |
| 171 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 17.400 ▲5.45% | 443.7B | -0.57% | |
| 172 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 16.600 ▲0.61% | 1.7T | -0.60% | |
| 173 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 15.900 ▲0.63% | 2.4T | -0.62% | |
| 174 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.300 | 2.3T | -0.63% | |
| 175 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.700 ▼2.73% | 218.2B | -0.93% | |
| 176 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 10.000 ▼0.99% | 175B | -0.99% | |
| 177 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.600 | 370.5B | -1.03% | |
| 178 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.100 ▼1.09% | 649.8B | -1.09% | |
| 179 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 16.800 ▲4.35% | 6.7T | -1.18% | |
| 180 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 48.800 ▲0.62% | 8.3T | -1.21% | |
| 181 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 360.000 ▼0.55% | 10.7T | -1.37% | |
| 182 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 42.900 ▲1.42% | 130.9B | -1.38% | |
| 183 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 33.800 ▲0.90% | 4.1T | -1.46% | |
| 184 | CMM Camimex | Camimex | 18.800 ▼4.57% | 1.8T | -1.57% | |
| 185 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 35.000 ▼0.85% | 1.7T | -1.69% | |
| 186 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 24.200 ▼2.42% | 275.6B | -2.02% | |
| 187 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.500 | 1.2T | -2.06% | |
| 188 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 28.400 | 554.1B | -2.07% | |
| 189 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 17.600 | 517.4B | -2.14% | |
| 190 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.300 ▲10.26% | 28.4B | -2.27% | |
| 191 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 11.953 | 50.6B | -2.31% | |
| 192 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.500 | 915B | -2.34% | |
| 193 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 21.300 ▼1.39% | 239.0B | -2.40% | |
| 194 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 40.200 ▼6.29% | 284.6B | -2.43% | |
| 195 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.900 ▲8.33% | 135.4B | -2.50% | |
| 196 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.800 | 59.4B | -2.56% | |
| 197 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.300 | 190.9B | -2.94% | |
| 198 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.500 | 62.5B | -2.99% | |
| 199 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 12.700 ▲2.42% | 837.1B | -3.05% | |
| 200 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 24.500 ▲0.41% | 882B | -3.16% | |
| 201 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.100 | 711.9B | -3.17% | |
| 202 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.900 | 865.0B | -3.28% | |
| 203 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 26.500 ▼0.38% | 140.2B | -3.28% | |
| 204 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 11.000 | 200.3B | -3.42% | |
| 205 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 11.300 ▲0.89% | 1.1T | -3.42% | |
| 206 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5.600 | 33.6B | -3.45% | |
| 207 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.200 ▲1.23% | 116.1B | -3.53% | |
| 208 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 5.300 ▲1.92% | 82.9B | -3.64% | |
| 209 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.300 ▼3.64% | 292.1B | -3.64% | |
| 210 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 39.500 ▼5.95% | 979.6B | -3.66% | |
| 211 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 13.900 | 19.4T | -3.74% | |
| 212 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.700 | 341.9B | -3.75% | |
| 213 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 79.300 ▼0.50% | 631.3B | -3.80% | |
| 214 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 14.800 | 1.5T | -3.90% | |
| 215 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.400 ▼7.50% | 310.8B | -3.90% | |
| 216 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.900 ▲2.08% | 23.2B | -3.92% | |
| 217 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 9.700 | 209.6B | -3.96% | |
| 218 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 9.600 ▼1.03% | 1.0T | -4.00% | |
| 219 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.300 | 31.0B | -4.17% | |
| 220 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.800 | 112.2B | -4.23% | |
| 221 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.900 | 1.3T | -4.30% | |
| 222 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 ▼4.35% | 1.6T | -4.35% | |
| 223 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 11.000 ▼6.78% | 830.1B | -4.35% | |
| 224 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 23.500 ▲2.17% | 451.2B | -4.47% | |
| 225 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 19.000 | 855B | -4.52% | |
| 226 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.200 | 129.1B | -4.55% | |
| 227 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 18.600 ▼1.59% | 253.9B | -4.62% | |
| 228 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 8.100 ▲1.25% | 2.9T | -4.71% | |
| 229 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 67.000 | 321.6B | -4.83% | |
| 230 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 16.200 | 1.1T | -5.26% | |
| 231 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 16.000 | 1.4T | -5.33% | |
| 232 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 3.300 | 33.0B | -5.71% | |
| 233 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 76.896 ▲1.78% | 892.4B | -5.78% | |
| 234 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 31.000 | 352.3B | -5.78% | |
| 235 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.600 | 115.2B | -5.88% | |
| 236 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 7.300 | 32.9B | -6.41% | |
| 237 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 345.000 | 1.1T | -6.76% | |
| 238 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 9.300 ▲2.20% | 279B | -7.00% | |
| 239 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.400 ▲1.20% | 75.1B | -7.69% | |
| 240 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 10.800 ▲0.93% | 1.3T | -7.69% | |
| 241 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.200 | 41.9B | -7.69% | |
| 242 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 22.900 | 1.5T | -8.03% | |
| 243 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 32.000 | 671.3B | -8.05% | |
| 244 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.500 ▼2.17% | 355.5B | -8.16% | |
| 245 | TNV Xe đạp Thống Nhất | Xe đạp Thống Nhất | 20.500 | 485.9B | -8.48% | |
| 246 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 13.700 ▲0.74% | 374.8B | -8.67% | |
| 247 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.700 ▼11.30% | 2.0T | -8.72% | |
| 248 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 12.200 ▼1.61% | 427B | -8.96% | |
| 249 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 67.000 | 5.5T | -9.21% | |
| 250 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 59.500 ▼0.17% | 564.7B | -9.30% | |
| 251 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 10.100 ▼0.98% | 152.7B | -9.82% | |
| 252 | XDH Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | 16.500 | 445.9B | -9.84% | |
| 253 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 6.800 ▼1.45% | 682.8B | -9.87% | |
| 254 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 5.400 ▼1.82% | 11.5B | -10.00% | |
| 255 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 77.200 ▼11.37% | 718.0B | -10.54% | |
| 256 | STH STH Holdings | STH Holdings | 19.400 ▲1.04% | 378.3B | -10.60% | |
| 257 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 5.300 ▼7.02% | 164.7B | -11.67% | |
| 258 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.200 | 7.8B | -11.86% | |
| 259 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 113.200 ▼0.53% | 18.9T | -13.06% | |
| 260 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 12.300 | 177.4B | -13.06% | |
| 261 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 16.900 | 52.7B | -13.33% | |
| 262 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 2.600 ▼7.14% | 33.3B | -13.33% | |
| 263 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.600 ▼1.75% | 110.0B | -13.85% | |
| 264 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 12.400 | 719.4B | -15.07% | |
| 265 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 32.000 ▼4.48% | 960.0B | -16.01% | |
| 266 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.300 ▲1.76% | 1.5T | -16.43% | |
| 267 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 7.900 | 105.0B | -16.84% | |
| 268 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 13.900 | 69.5B | -17.26% | |
| 269 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 3.800 | 144.4B | -17.39% | |
| 270 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 4.900 ▲2.08% | 111.7B | -18.33% | |
| 271 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.800 ▲2.30% | 345.8B | -18.35% | |
| 272 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 17.900 | 275.9B | -18.64% | |
| 273 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.000 | 60B | -18.92% | |
| 274 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 20.900 | 131.5B | -19.41% | |
| 275 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 21.400 ▼2.28% | 359.5B | -20.74% | |
| 276 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 7.900 ▼1.25% | 79.5B | -21.00% | |
| 277 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 10.600 | 44.5B | -21.48% | |
| 278 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.200 ▼8.00% | 2.0T | -22.69% | |
| 279 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 35.600 | 7.5T | -26.60% | |
| 280 | VTE VINACAP Kim Long | VINACAP Kim Long | 5.500 | 85.8B | -27.63% | |
| 281 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 19.000 ▲1.06% | 351.5B | -28.57% | |
| 282 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 10.300 ▼0.96% | 154.5B | -35.13% | |
| 283 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 18.500 ▼14.75% | 24.6B | -37.29% | |
| 284 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 25.300 ▼2.69% | 1.1T | -50.87% |