← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th01/2026
Cập nhật 2026-01-30 · 13 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHP HHP Global | HHP Global | 12.950 ▼3.36% | 1.1T | +15.63% | |
| 2 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 53.000 ▲3.72% | 4.3T | +12.65% | |
| 3 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 36.600 ▲6.86% | 3.5T | +7.65% | |
| 4 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 41.400 ▲2.22% | 632.2B | +5.08% | |
| 5 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.980 | 203.4B | +3.11% | |
| 6 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.500 ▲0.67% | 832.1B | +1.90% | |
| 7 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 35.700 ▼0.83% | 5.4T | +0.71% | |
| 8 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 3.050 ▲1.67% | 1.2T | -0.33% | |
| 9 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.900 | 5.6T | -0.62% | |
| 10 | SAV Savimex | Savimex | 12.950 ▼2.63% | 337.1B | -3.36% | |
| 11 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.300 ▼3.64% | 292.1B | -3.64% | |
| 12 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 76.896 ▲1.78% | 892.4B | -5.78% | |
| 13 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 10.800 ▲0.93% | 1.3T | -7.69% |