← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th01/2026
Cập nhật 2026-01-30 · 35 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 21.500 ▼4.02% | 107.5B | +40.52% | |
| 2 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 56.500 | 169.5B | +35.73% | |
| 3 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 9.000 | 145.0B | +32.35% | |
| 4 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 54.800 ▲0.92% | 4.0T | +27.74% | |
| 5 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.800 ▲0.16% | 1.3T | +14.72% | |
| 6 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 53.000 ▲2.12% | 5.0T | +8.94% | |
| 7 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 29.600 | 747.9B | +7.64% | |
| 8 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 118.900 ▲2.50% | 3.9T | +4.30% | |
| 9 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 54.200 ▲0.74% | 8.3T | +4.03% | |
| 10 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 61.700 ▼0.32% | 2.1T | +3.35% | |
| 11 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 22.300 ▼0.45% | 5.3T | +3.24% | |
| 12 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 70.000 ▲1.30% | 6.3T | +2.79% | |
| 13 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 104.000 ▲0.29% | 13.6T | +1.96% | |
| 14 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.800 | 109.5B | +1.59% | |
| 15 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 36.900 ▼1.34% | 1.1T | +1.37% | |
| 16 | AMP Armephaco | Armephaco | 14.900 ▼0.67% | 193.7B | +1.36% | |
| 17 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 4.720 | 1.6T | +0.85% | |
| 18 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 9.510 ▲1.60% | 131.0B | +0.11% | |
| 19 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.300 ▲9.52% | 124.4B | 0.00% | |
| 20 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 7.000 ▼2.78% | 139.3B | 0.00% | |
| 21 | TRA Traphaco | Traphaco | 74.000 | 3.1T | -1.33% | |
| 22 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 22.300 ▲0.45% | 1.4T | -1.33% | |
| 23 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 11.000 ▼1.35% | 241.6B | -2.65% | |
| 24 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.100 | 711.9B | -3.17% | |
| 25 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 11.000 | 200.3B | -3.42% | |
| 26 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.500 | 258.8B | -3.51% | |
| 27 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 31.000 | 352.3B | -5.78% | |
| 28 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 32.000 | 671.3B | -8.05% | |
| 29 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.200 ▲3.23% | 106.0B | -13.51% | |
| 30 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 145.100 ▼0.89% | 1.4T | -14.65% | |
| 31 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 9.300 ▼7.92% | 174.2B | -16.22% | |
| 32 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 7.900 | 105.0B | -16.84% | |
| 33 | MED Dược Mediplantex | Dược Mediplantex | 20.400 | 253.2B | -18.40% | |
| 34 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 20.900 | 131.5B | -19.41% | |
| 35 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 10.300 ▼0.96% | 154.5B | -35.13% |