← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th01/2026
Cập nhật 2026-01-30 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 37.900 ▲2.43% | 5.1T | +25.50% | |
| 2 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 49.000 ▲4.14% | 10.8T | +17.51% | |
| 3 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 18.000 ▲1.12% | 932.9B | +14.65% | |
| 4 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 169.900 ▲2.97% | 28.9T | +10.97% | |
| 5 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.100 ▼1.39% | 100.9B | +9.06% | |
| 6 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 92.900 ▲3.80% | 136.4T | +6.29% | |
| 7 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 11.200 ▼0.44% | 193.9B | +3.23% | |
| 8 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 8.000 | 229.5B | +2.83% | |
| 9 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.600 ▲3.70% | 142.4B | 0.00% | |
| 10 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 73.000 ▼3.57% | 3.3T | -2.67% | |
| 11 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 32.000 | 3.4T | -5.85% | |
| 12 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.200 ▼8.00% | 2.0T | -22.69% |