← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th01/2026
Cập nhật 2026-01-30 · 43 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 215.000 ▲2.43% | 23.7T | +128.17% | |
| 2 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 109.700 ▲10.25% | 10.0T | +108.95% | |
| 3 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 56.500 ▲2.73% | 130.6T | +23.36% | |
| 4 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 24.550 ▲1.03% | 10.5T | +11.99% | |
| 5 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 18.250 ▼0.82% | 5.0T | +9.94% | |
| 6 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 14.250 ▲0.35% | 8.9T | +9.62% | |
| 7 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 36.650 ▲1.38% | 42.1T | +9.53% | |
| 8 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 23.159 ▼0.21% | 25.0T | +8.28% | |
| 9 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 22.600 ▲2.73% | 55.4T | +7.62% | |
| 10 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.550 ▼0.86% | 8.8T | +7.44% | |
| 11 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 31.150 | 77.6T | +6.86% | |
| 12 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 30.100 ▲0.67% | 2.2T | +6.36% | |
| 13 | AGR Agriseco | Agriseco | 16.250 ▲0.62% | 3.7T | +5.86% | |
| 14 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 26.500 ▲0.38% | 26.5T | +5.58% | |
| 15 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.500 | 2.4T | +5.00% | |
| 16 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 39.200 ▲0.26% | 9.6T | +3.84% | |
| 17 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 32.900 ▲0.92% | 11.4T | +3.46% | |
| 18 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 15.000 ▲0.33% | 4.2T | +3.45% | |
| 19 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.100 ▲1.55% | 2.7T | +3.15% | |
| 20 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.900 | 472.7B | +2.60% | |
| 21 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 3.800 ▼1.04% | 1.1T | +1.33% | |
| 22 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 31.250 ▲0.16% | 6.6T | +1.30% | |
| 23 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 10.450 | 2.3T | +0.48% | |
| 24 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 10.200 ▼12.82% | 2.0T | 0.00% | |
| 25 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 15.100 ▼0.66% | 2.1T | -0.66% | |
| 26 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.600 ▲1.04% | 3.3T | -0.68% | |
| 27 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 18.500 ▲0.27% | 28.2T | -1.07% | |
| 28 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 5.600 ▲1.82% | 252.7B | -1.75% | |
| 29 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.500 | 1.2T | -2.06% | |
| 30 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 27.700 ▲1.09% | 51.9T | -2.12% | |
| 31 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.900 ▼0.88% | 862.1B | -2.23% | |
| 32 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.150 ▲2.01% | 1.1T | -2.87% | |
| 33 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.900 | 865.0B | -3.28% | |
| 34 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.700 | 939.4B | -3.39% | |
| 35 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 11.300 ▲0.89% | 1.1T | -3.42% | |
| 36 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.300 | 798.1B | -3.49% | |
| 37 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.700 ▲0.54% | 16.8T | -3.61% | |
| 38 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.300 ▼3.08% | 316.9B | -4.55% | |
| 39 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 18.600 ▼1.59% | 253.9B | -4.62% | |
| 40 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 45.900 ▼0.43% | 111.8T | -5.65% | |
| 41 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 8.300 ▲1.22% | 870.9B | -8.79% | |
| 42 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.600 ▼1.49% | 547.8B | -9.59% | |
| 43 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 21.400 ▼2.28% | 359.5B | -20.74% |