← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th01/2026
Cập nhật 2026-01-30 · 59 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 46.100 ▼1.07% | 414.9B | +65.83% | |
| 2 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 63.700 ▼2.00% | 76.5T | +39.39% | |
| 3 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 36.500 ▼1.08% | 11.9T | +18.51% | |
| 4 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 111.200 ▼0.18% | 19.2T | +15.23% | |
| 5 | GMD Gemadept | Gemadept | 68.500 ▲0.88% | 29.2T | +13.04% | |
| 6 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 18.000 ▲1.12% | 249.2B | +11.80% | |
| 7 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 9.400 | 752.3B | +10.59% | |
| 8 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 54.800 ▲4.18% | 196.3T | +10.48% | |
| 9 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 20.750 ▲1.22% | 9.8T | +10.37% | |
| 10 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 9.900 | 163.3B | +8.79% | |
| 11 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 27.000 | 656.4B | +8.00% | |
| 12 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 31.500 ▲5.00% | 1.3T | +7.88% | |
| 13 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 97.500 ▲1.67% | 2.6T | +7.73% | |
| 14 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 35.200 ▼1.12% | 2.4T | +7.65% | |
| 15 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 35.400 ▼0.28% | 294.4B | +7.27% | |
| 16 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 27.000 ▲0.37% | 5.8T | +5.88% | |
| 17 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 70.900 ▼0.70% | 2.8T | +5.66% | |
| 18 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.050 ▼0.45% | 746.1B | +5.24% | |
| 19 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 34.900 ▲3.56% | 3.5T | +5.12% | |
| 20 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 20.600 ▲0.24% | 7.7T | +5.10% | |
| 21 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 14.650 | 1.5T | +5.02% | |
| 22 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 13.050 | 1.8T | +4.40% | |
| 23 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.900 ▲1.33% | 246.3B | +4.21% | |
| 24 | VTO VITACO | VITACO | 11.800 ▲0.43% | 942.4B | +3.96% | |
| 25 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.300 ▲1.92% | 957.2B | +3.92% | |
| 26 | TMS Transimex | Transimex | 41.500 | 7.2T | +3.75% | |
| 27 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 23.300 ▲0.43% | 890.0B | +3.56% | |
| 28 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 34.900 ▲0.43% | 1.1T | +2.50% | |
| 29 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 20.500 ▲0.49% | 430.5B | +2.50% | |
| 30 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 60.100 | 2.0T | +2.04% | |
| 31 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 21.200 ▲0.47% | 299.8B | +1.92% | |
| 32 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 10.900 ▼2.68% | 653.0B | +1.87% | |
| 33 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 12.400 | 76.9B | +1.64% | |
| 34 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.820 | 778.9B | +1.34% | |
| 35 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.000 ▲0.31% | 639.7B | +0.95% | |
| 36 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.900 ▼0.62% | 146.4B | +0.63% | |
| 37 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 17.000 ▲0.29% | 1.5T | +0.59% | |
| 38 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 14.200 ▼0.70% | 1.9T | 0.00% | |
| 39 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.000 ▼1.23% | 39.8B | 0.00% | |
| 40 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.300 ▼0.33% | 1.0T | -0.33% | |
| 41 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 17.400 ▲5.45% | 443.7B | -0.57% | |
| 42 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.300 | 2.3T | -0.63% | |
| 43 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 10.000 ▼0.99% | 175B | -0.99% | |
| 44 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 14.300 ▲2.14% | 453.3B | -1.38% | |
| 45 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.100 | 212.1B | -1.45% | |
| 46 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 20.200 ▼3.81% | 284.7B | -1.46% | |
| 47 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 278.800 ▲2.46% | 836.4B | -1.59% | |
| 48 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 110.900 ▲0.27% | 6.2T | -1.95% | |
| 49 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 56.500 ▲0.53% | 10.5T | -2.25% | |
| 50 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11.800 ▲0.85% | 808.0B | -2.88% | |
| 51 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.200 ▲1.23% | 116.1B | -3.53% | |
| 52 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 11.700 | 153.3B | -4.10% | |
| 53 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.500 ▲1.56% | 89.7B | -7.14% | |
| 54 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.400 ▲1.20% | 75.1B | -7.69% | |
| 55 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 ▼9.35% | 54.0B | -8.49% | |
| 56 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 6.200 ▲1.64% | 66.2B | -8.82% | |
| 57 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 67.000 | 5.5T | -9.21% | |
| 58 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 12.300 | 177.4B | -13.06% | |
| 59 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 9.860 | 428.7B | -17.14% |