← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th01/2026
Cập nhật 2026-01-30 · 139 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 43.000 | 444.0B | +59.26% | |
| 2 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 34.000 ▲9.68% | 258.3B | +44.68% | |
| 3 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.700 | 1.1T | +39.37% | |
| 4 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 3.560 ▲3.19% | 1.1T | +35.88% | |
| 5 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.900 ▲8.89% | 209.4B | +28.95% | |
| 6 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 12.900 ▲3.20% | 1.3T | +25.24% | |
| 7 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 50.100 ▲6.82% | 22.5T | +20.72% | |
| 8 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 2.400 | 72B | +20.00% | |
| 9 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 12.550 ▲2.87% | 377.2B | +19.52% | |
| 10 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 44.450 ▲1.02% | 5.3T | +18.69% | |
| 11 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 15.800 | 69.5B | +17.04% | |
| 12 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 26.500 ▲14.72% | 238.5B | +16.74% | |
| 13 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 96.700 ▲0.73% | 11.1T | +16.09% | |
| 14 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 8.200 | 41B | +15.49% | |
| 15 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.400 ▲8.33% | 249.6B | +14.29% | |
| 16 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 26.600 ▲2.70% | 663.6B | +13.92% | |
| 17 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 21.000 | 680.6B | +13.51% | |
| 18 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲8.33% | 135.3B | +13.04% | |
| 19 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 20.300 ▲5.73% | 812B | +12.78% | |
| 20 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 34.700 | 13.1T | +11.94% | |
| 21 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 24.050 ▲2.56% | 1.5T | +8.82% | |
| 22 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.500 ▲8.70% | 20B | +8.70% | |
| 23 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 11.800 ▲1.72% | 413B | +8.26% | |
| 24 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 59.000 | 12.5T | +6.31% | |
| 25 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 7.200 ▲1.41% | 291.6B | +5.88% | |
| 26 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 24.200 ▲0.83% | 10.0T | +5.68% | |
| 27 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 3.900 | 65.1B | +5.41% | |
| 28 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.617 | 167.2B | +5.33% | |
| 29 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 6.200 | 23.9B | +5.08% | |
| 30 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 37.800 ▼0.26% | 1.2T | +4.80% | |
| 31 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 10.750 ▲1.90% | 483.8B | +4.37% | |
| 32 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 8.640 ▲2.86% | 441.0B | +4.10% | |
| 33 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.900 ▼1.25% | 973.4B | +3.95% | |
| 34 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 44.000 ▲0.23% | 7.0T | +3.77% | |
| 35 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 11.200 | 130.3B | +3.70% | |
| 36 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.800 ▲3.70% | 140B | +3.70% | |
| 37 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.600 | 397.1B | +3.57% | |
| 38 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 6.050 ▼5.91% | 464.4B | +3.42% | |
| 39 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.300 ▲5.00% | 173.9B | +3.28% | |
| 40 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 17.750 ▲1.72% | 2.0T | +3.20% | |
| 41 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 76.800 ▲1.19% | 8.2T | +2.95% | |
| 42 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 15.000 | 468.0B | +2.74% | |
| 43 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 3.800 ▼2.56% | 54.8B | +2.70% | |
| 44 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.400 | 539.1B | +2.63% | |
| 45 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.600 ▲2.22% | 32.2B | +2.22% | |
| 46 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.460 ▲1.81% | 657.7B | +2.17% | |
| 47 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 19.400 ▲6.01% | 8.7T | +2.11% | |
| 48 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.700 ▲0.93% | 260.4B | +1.88% | |
| 49 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 27.700 ▲1.09% | 1.3T | +1.84% | |
| 50 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 6.400 | 727.1B | +1.59% | |
| 51 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 34.300 | 1.5T | +1.41% | |
| 52 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 63.200 ▲0.80% | 10.8T | +1.21% | |
| 53 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 19.100 ▼0.52% | 335.6B | +1.06% | |
| 54 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.900 ▲0.82% | 2.3T | +1.03% | |
| 55 | LCG LIZEN | LIZEN | 10.200 | 2.1T | +0.99% | |
| 56 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 11.200 ▼0.88% | 168B | +0.86% | |
| 57 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.300 ▼0.77% | 5.5T | +0.63% | |
| 58 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 35.000 ▲0.57% | 382.2B | +0.57% | |
| 59 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.750 ▼0.51% | 354.3B | +0.52% | |
| 60 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.400 | 394.8B | 0.00% | |
| 61 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.100 ▲3.33% | 372.7B | 0.00% | |
| 62 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 4.000 ▲8.11% | 376.9B | 0.00% | |
| 63 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 8.100 ▲1.25% | 206.2B | 0.00% | |
| 64 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 4.000 | 48.1B | 0.00% | |
| 65 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.800 ▲2.13% | 240B | 0.00% | |
| 66 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 6.300 ▲3.28% | 2.2T | 0.00% | |
| 67 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 5.000 | 6B | 0.00% | |
| 68 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.500 ▲4.17% | 11.4B | 0.00% | |
| 69 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 9.230 ▲0.54% | 984.8B | -0.54% | |
| 70 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 16.600 ▲0.61% | 1.7T | -0.60% | |
| 71 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 11.500 | 64.5B | -0.86% | |
| 72 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.600 | 370.5B | -1.03% | |
| 73 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.100 ▼1.09% | 649.8B | -1.09% | |
| 74 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 13.050 ▲0.38% | 828.5B | -1.14% | |
| 75 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 24.500 ▲0.41% | 1.3T | -1.21% | |
| 76 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 15.200 ▲1.00% | 984.8B | -1.30% | |
| 77 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 42.900 ▲1.42% | 130.9B | -1.38% | |
| 78 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 5.450 ▲1.11% | 447.2B | -1.45% | |
| 79 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.300 ▼1.85% | 654.9B | -1.85% | |
| 80 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 10.100 ▲1.20% | 992.2B | -1.94% | |
| 81 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.550 ▲2.34% | 210.9B | -2.24% | |
| 82 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.300 ▲10.26% | 28.4B | -2.27% | |
| 83 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 12.200 | 6.7T | -2.40% | |
| 84 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 21.300 ▼1.39% | 239.0B | -2.40% | |
| 85 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.900 ▲8.33% | 135.4B | -2.50% | |
| 86 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.800 | 59.4B | -2.56% | |
| 87 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 14.900 ▼1.00% | 450.6B | -2.61% | |
| 88 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 45.250 ▼0.55% | 1.4T | -2.79% | |
| 89 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 13.850 ▲0.36% | 2.2T | -2.81% | |
| 90 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 35.000 ▲0.43% | 1.8T | -2.91% | |
| 91 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.300 | 190.9B | -2.94% | |
| 92 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.500 | 62.5B | -2.99% | |
| 93 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 12.000 | 149.0B | -3.23% | |
| 94 | VC6 Visicons | Visicons | 20.800 ▲1.46% | 225.5B | -3.26% | |
| 95 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.800 ▼1.12% | 916.0B | -3.30% | |
| 96 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 79.300 ▼0.50% | 631.3B | -3.80% | |
| 97 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 10.950 ▲2.34% | 449.6B | -3.95% | |
| 98 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 7.820 ▲6.98% | 1.7T | -4.05% | |
| 99 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 14.850 | 5.7T | -4.19% | |
| 100 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.800 | 112.2B | -4.23% | |
| 101 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.900 | 1.3T | -4.30% | |
| 102 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 7.920 ▲0.25% | 130.7B | -4.58% | |
| 103 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.700 ▲0.43% | 238.2B | -4.67% | |
| 104 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 13.150 | 1.4T | -4.71% | |
| 105 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 8.100 ▲1.25% | 2.9T | -4.71% | |
| 106 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 5.800 ▼1.69% | 438.7B | -4.92% | |
| 107 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 10.600 ▲0.95% | 73.1B | -5.36% | |
| 108 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.700 | 42.0B | -5.56% | |
| 109 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 3.300 | 33.0B | -5.71% | |
| 110 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 8.700 ▲0.58% | 443.7B | -5.84% | |
| 111 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.600 | 115.2B | -5.88% | |
| 112 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 26.900 ▲1.89% | 830.1B | -5.94% | |
| 113 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.600 ▲2.22% | 331.2B | -6.12% | |
| 114 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 16.300 ▼0.61% | 670.7B | -6.32% | |
| 115 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 7.300 | 32.9B | -6.41% | |
| 116 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 163.000 ▲2.00% | 13.3T | -6.59% | |
| 117 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.500 ▲1.19% | 816.8B | -7.76% | |
| 118 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.500 ▼2.17% | 355.5B | -8.16% | |
| 119 | VMC VIMECO | VIMECO | 5.300 | 152.4B | -8.62% | |
| 120 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 13.700 ▲0.74% | 374.8B | -8.67% | |
| 121 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.700 ▼11.30% | 2.0T | -8.72% | |
| 122 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 12.200 ▼1.61% | 427B | -8.96% | |
| 123 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 104.800 ▲0.77% | 1.5T | -9.34% | |
| 124 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 27.500 | 179.3B | -9.54% | |
| 125 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 6.800 ▼1.45% | 682.8B | -9.87% | |
| 126 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 5.400 ▼1.82% | 11.5B | -10.00% | |
| 127 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 6.000 ▼1.80% | 60B | -10.45% | |
| 128 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 18.450 ▲2.22% | 12.4T | -12.14% | |
| 129 | DHA Hóa An | Hóa An | 59.600 ▼6.87% | 877.4B | -12.48% | |
| 130 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 77.200 ▼4.10% | 833.8B | -13.26% | |
| 131 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 19.150 ▲0.79% | 12.4T | -13.54% | |
| 132 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.600 ▼1.75% | 110.0B | -13.85% | |
| 133 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 12.400 | 719.4B | -15.07% | |
| 134 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 25.500 ▲2.41% | 227.2B | -15.28% | |
| 135 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 54.900 ▼0.54% | 1.2T | -16.82% | |
| 136 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.300 ▲4.55% | 48.3B | -17.86% | |
| 137 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.170 ▼6.87% | 90.1B | -18.11% | |
| 138 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.400 ▲1.89% | 22.2B | -19.40% | |
| 139 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 18.500 ▼14.75% | 24.6B | -37.29% |