← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th01/2026
Cập nhật 2026-01-30 · 14 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 42.450 ▲0.71% | 2.6T | +11.27% | |
| 2 | SAB SABECO | SABECO | 49.900 ▼0.80% | 64.0T | +8.17% | |
| 3 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 297.000 ▼1.00% | 7.9T | +3.13% | |
| 4 | BHN HABECO | HABECO | 32.900 ▲0.46% | 7.6T | +2.97% | |
| 5 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 58.700 ▲4.82% | 851.1B | +1.38% | |
| 6 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 44.300 | 71.5B | +1.37% | |
| 7 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.200 | 105.1B | 0.00% | |
| 8 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 3.200 ▼11.11% | 10.6B | 0.00% | |
| 9 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 39.600 ▲0.13% | 1.2T | -0.63% | |
| 10 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 19.000 | 855B | -4.52% | |
| 11 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 16.000 | 1.4T | -5.33% | |
| 12 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 345.000 | 1.1T | -6.76% | |
| 13 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.100 ▼7.58% | 73.8B | -12.86% | |
| 14 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.300 ▲1.76% | 1.5T | -16.43% |