← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th01/2026
Cập nhật 2026-01-30 · 25 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.700 ▼2.25% | 5.9T | +19.18% | |
| 2 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 21.000 ▼1.41% | 514.5B | +16.67% | |
| 3 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 5.200 | 107.6B | +6.12% | |
| 4 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 5.000 ▼0.40% | 561.6B | +5.26% | |
| 5 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 15.200 ▼0.65% | 6.8T | +4.47% | |
| 6 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 16.100 ▼0.92% | 10.0T | +4.21% | |
| 7 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.900 ▲3.57% | 81.3B | +3.57% | |
| 8 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 26.800 ▼1.11% | 205.7T | +3.28% | |
| 9 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 14.450 ▲2.85% | 1.1T | +3.21% | |
| 10 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 26.300 ▲1.15% | 1.6T | +3.14% | |
| 11 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 4.070 ▲2.26% | 142.9B | +2.78% | |
| 12 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 5.070 ▼0.78% | 266.2B | +2.42% | |
| 13 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 5.100 | 938.3B | +2.00% | |
| 14 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 14.500 ▼0.68% | 725B | +1.40% | |
| 15 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.200 ▼1.20% | 100.2B | +1.23% | |
| 16 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.150 ▲1.43% | 2.4T | +1.07% | |
| 17 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 8.200 ▲3.54% | 124.5B | +0.12% | |
| 18 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 ▲4.55% | 86.0B | 0.00% | |
| 19 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.800 ▼3.45% | 89.2B | 0.00% | |
| 20 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.500 | 74.3B | 0.00% | |
| 21 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 15.900 ▲0.63% | 2.4T | -0.62% | |
| 22 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 23.500 ▲2.17% | 451.2B | -4.47% | |
| 23 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.200 | 129.1B | -4.55% | |
| 24 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 11.100 ▼1.77% | 303.0B | -5.13% | |
| 25 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 12.400 ▼2.75% | 751.8B | -6.42% |