← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th01/2026
Cập nhật 2026-01-30 · 45 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 39.850 ▼2.45% | 159.4T | +54.76% | |
| 2 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 32.600 ▲2.84% | 2.6T | +34.71% | |
| 3 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 29.400 ▲2.80% | 4.3T | +14.84% | |
| 4 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 64.300 ▲3.71% | 8.7T | +13.20% | |
| 5 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 68.800 | 1.1T | +13.16% | |
| 6 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 41.250 ▲2.36% | 3.6T | +12.24% | |
| 7 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 8.400 ▲5.00% | 2.3T | +12.00% | |
| 8 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 47.700 ▲2.14% | 2.7T | +11.45% | |
| 9 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 36.600 ▼1.08% | 19.4T | +9.75% | |
| 10 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 20.300 ▲1.50% | 764.6B | +9.73% | |
| 11 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.800 ▲4.62% | 60.5B | +9.68% | |
| 12 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.800 ▲1.15% | 1.4T | +7.32% | |
| 13 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 28.700 ▲0.53% | 3.2T | +7.09% | |
| 14 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.900 | 505.7B | +6.99% | |
| 15 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 23.950 ▲0.21% | 16.3T | +6.44% | |
| 16 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.500 ▲2.94% | 126B | +6.06% | |
| 17 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 54.900 | 2.3T | +5.58% | |
| 18 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 16.300 ▼1.81% | 1.8T | +5.16% | |
| 19 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 68.600 ▲1.18% | 26.1T | +4.73% | |
| 20 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 11.700 | 58.5B | +4.17% | |
| 21 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.200 | 1.5T | +4.12% | |
| 22 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.950 | 3.1T | +3.25% | |
| 23 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 80.900 ▲0.62% | 2.0T | +3.19% | |
| 24 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 7.740 ▲0.13% | 286.1B | +2.25% | |
| 25 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 78.300 | 2.3T | +2.09% | |
| 26 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.200 ▼1.61% | 151.0B | +1.67% | |
| 27 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.700 | 130.9B | +1.32% | |
| 28 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.700 ▲0.94% | 133.8B | +0.94% | |
| 29 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 28.600 ▲1.42% | 2.5T | +0.35% | |
| 30 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 10.000 ▲1.01% | 176.8B | 0.00% | |
| 31 | HMD Hóa chất Minh Đức | Hóa chất Minh Đức | 19.000 | 132.3B | -0.01% | |
| 32 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 9.250 ▲0.11% | 226.3B | -0.22% | |
| 33 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 28.300 ▼0.70% | 777.4B | -0.70% | |
| 34 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.200 | 192B | -2.04% | |
| 35 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.500 | 915B | -2.34% | |
| 36 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 11.100 ▼0.89% | 1.3T | -3.90% | |
| 37 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.900 ▲2.08% | 23.2B | -3.92% | |
| 38 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 5.570 ▼6.86% | 410.3B | -4.46% | |
| 39 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.900 ▲1.72% | 55.8B | -4.84% | |
| 40 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.890 | 568.9B | -5.25% | |
| 41 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.910 ▲0.34% | 232.8B | -6.43% | |
| 42 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 5.600 ▲0.90% | 504.0B | -7.89% | |
| 43 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 32.000 ▼4.48% | 960.0B | -16.01% | |
| 44 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.800 ▲2.30% | 345.8B | -18.35% | |
| 45 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 19.000 ▲1.06% | 351.5B | -28.57% |