← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 25 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 44.000 ▲1.85% | 48.4T | +13.40% | |
| 2 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 5.600 ▼1.58% | 495.1B | +12.00% | |
| 3 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 14.600 ▲2.82% | 116.8B | +5.04% | |
| 4 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 13.000 | 111.1B | +3.17% | |
| 5 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 12.200 ▼0.81% | 310.1B | +1.67% | |
| 6 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.900 | 329.3B | +1.14% | |
| 7 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 5.990 ▼0.17% | 206.9B | +0.50% | |
| 8 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.200 ▲0.99% | 458.6B | 0.00% | |
| 9 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.200 ▼3.77% | 1.1T | 0.00% | |
| 10 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.500 | 208.8B | -1.16% | |
| 11 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 13.100 ▼1.50% | 561.3B | -1.50% | |
| 12 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.450 ▼0.95% | 336.2B | -1.88% | |
| 13 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 10.000 ▼0.99% | 214.2B | -1.96% | |
| 14 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 53.000 | 795B | -2.03% | |
| 15 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 13.300 ▲3.91% | 143.6B | -2.21% | |
| 16 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.300 | 389.1B | -2.94% | |
| 17 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 17.300 | 1.8T | -3.89% | |
| 18 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.200 ▼2.70% | 445.9B | -5.26% | |
| 19 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 15.500 ▲0.65% | 192.1B | -6.63% | |
| 20 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 14.700 ▲4.26% | 1.6T | -8.12% | |
| 21 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 205.000 ▲6.77% | 2.6T | -8.89% | |
| 22 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 25.600 ▲2.40% | 601.0B | -9.86% | |
| 23 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 13.900 ▲9.45% | 59.4B | -10.32% | |
| 24 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 183.000 ▲1.39% | 36.6T | -11.89% | |
| 25 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.700 ▼2.63% | 479.5B | -13.95% |