← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 181 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 17.400 ▲9.43% | 580.0B | +77.55% | |
| 2 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 46.700 | 145.3B | +27.95% | |
| 3 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 14.500 ▼1.36% | 65.7B | +18.85% | |
| 4 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.400 ▼1.54% | 301.2B | +18.52% | |
| 5 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.700 ▲3.85% | 100.9B | +17.39% | |
| 6 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 16.500 ▼0.60% | 523.1B | +14.58% | |
| 7 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 29.700 ▲0.68% | 277.0B | +14.23% | |
| 8 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 25.500 ▲5.37% | 3.3T | +12.83% | |
| 9 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 8.200 | 316.7B | +12.33% | |
| 10 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 18.400 ▲7.60% | 613.5B | +10.84% | |
| 11 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.700 ▲1.52% | 184.9B | +9.84% | |
| 12 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 17.300 ▼2.81% | 6.1T | +8.81% | |
| 13 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 12.900 ▲4.88% | 772.8B | +8.40% | |
| 14 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 83.700 ▲0.24% | 75.3T | +8.00% | |
| 15 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 17.800 ▲3.49% | 2.0T | +7.88% | |
| 16 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 17.000 ▲8.97% | 1.4T | +7.59% | |
| 17 | DAE Sách Giáo dục Đà Nẵng | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 15.600 | 30.0B | +7.53% | |
| 18 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 6.200 ▲1.64% | 74.4B | +6.90% | |
| 19 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 16.000 ▲2.56% | 316.5B | +6.67% | |
| 20 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 66.400 | 1.0T | +6.58% | |
| 21 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 154.000 ▲6.06% | 1.4T | +6.06% | |
| 22 | VC7 BGI Group | BGI Group | 9.100 ▲9.64% | 874.4B | +5.81% | |
| 23 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 27.200 ▼1.09% | 1.7T | +5.43% | |
| 24 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.900 ▼1.67% | 546.3B | +5.36% | |
| 25 | VTJ TM và Đầu tư VINATABA | TM và Đầu tư VINATABA | 4.000 | 45.6B | +5.26% | |
| 26 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.100 ▲8.93% | 420.8B | +5.17% | |
| 27 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 55.736 ▲10.00% | 559.3B | +5.16% | |
| 28 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 27.600 ▲1.10% | 27.6T | +4.94% | |
| 29 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.600 | 332.0B | +4.76% | |
| 30 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 6.700 | 761.1B | +4.69% | |
| 31 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 11.200 ▼0.88% | 360.9B | +4.67% | |
| 32 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.900 | 572.7B | +4.55% | |
| 33 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 31.300 ▲1.29% | 2.3T | +4.33% | |
| 34 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 17.100 ▼1.16% | 703.7B | +4.27% | |
| 35 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 12.500 ▼0.79% | 140.0B | +4.17% | |
| 36 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 28.100 ▲0.36% | 1.3T | +4.07% | |
| 37 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.700 ▲1.32% | 83.0B | +4.05% | |
| 38 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 35.300 | 161.3B | +3.82% | |
| 39 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.200 ▲3.80% | 490.7B | +3.80% | |
| 40 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 23.300 ▲1.30% | 349.5B | +3.56% | |
| 41 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 11.800 ▲0.85% | 742.1B | +3.51% | |
| 42 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 15.500 | 483.6B | +3.33% | |
| 43 | CAN Đồ hộp Hạ Long | Đồ hộp Hạ Long | 28.000 | 140B | +3.32% | |
| 44 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 62.900 ▲0.16% | 1.4T | +3.28% | |
| 45 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 16.100 ▲0.57% | 91.2B | +3.21% | |
| 46 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 13.000 | 111.1B | +3.17% | |
| 47 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 42.800 ▼0.47% | 653.6B | +2.88% | |
| 48 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 7.700 | 154.0B | +2.67% | |
| 49 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 3.900 ▲2.63% | 65.1B | +2.63% | |
| 50 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 4.000 | 376.9B | +2.56% | |
| 51 | EBS Sách Giáo dục Hà Nội | Sách Giáo dục Hà Nội | 11.300 | 112.6B | +2.54% | |
| 52 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.300 ▲1.53% | 325.2B | +2.31% | |
| 53 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.000 | 936.8B | +2.27% | |
| 54 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.800 ▼1.82% | 369.7B | +1.89% | |
| 55 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 22.000 ▲0.46% | 264B | +1.85% | |
| 56 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 5.900 ▼1.67% | 1.2T | +1.72% | |
| 57 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 12.200 ▼0.81% | 310.1B | +1.67% | |
| 58 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 12.400 ▲0.81% | 154.0B | +1.64% | |
| 59 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.800 ▼2.86% | 93.8B | +1.49% | |
| 60 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 27.500 | 3.8T | +1.48% | |
| 61 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.000 | 455.0B | +1.45% | |
| 62 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 21.200 ▲9.28% | 411.9B | +1.44% | |
| 63 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.800 | 132.6B | +1.30% | |
| 64 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.800 ▲1.30% | 961.0B | +1.30% | |
| 65 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 63.600 ▲0.16% | 10.9T | +1.27% | |
| 66 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 17.000 | 161.8B | +1.19% | |
| 67 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 8.600 ▲3.61% | 69.0B | +1.18% | |
| 68 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.900 | 329.3B | +1.14% | |
| 69 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 19.000 | 176.2B | +1.06% | |
| 70 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.500 ▲1.06% | 399B | +1.06% | |
| 71 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 31.000 ▲0.32% | 11.9T | +0.98% | |
| 72 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 55.500 ▲0.91% | 668.6B | +0.91% | |
| 73 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.500 ▲0.73% | 215.2B | +0.73% | |
| 74 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 28.500 ▼0.35% | 782.9B | +0.71% | |
| 75 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 69.900 | 6.3T | +0.58% | |
| 76 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 161.900 ▲0.19% | 1.6T | +0.56% | |
| 77 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.900 ▼0.53% | 17.0T | +0.53% | |
| 78 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.300 ▼0.98% | 1.5T | +0.50% | |
| 79 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 20.500 ▲0.49% | 289.0B | +0.49% | |
| 80 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 21.200 ▼0.47% | 4.3T | +0.47% | |
| 81 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 44.200 ▼0.45% | 7.1T | +0.45% | |
| 82 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.400 ▲0.16% | 5.5T | +0.31% | |
| 83 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 5.500 ▲1.85% | 248.2B | 0.00% | |
| 84 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.200 | 106.0B | 0.00% | |
| 85 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.200 ▲0.99% | 458.6B | 0.00% | |
| 86 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.300 ▼2.35% | 798.1B | 0.00% | |
| 87 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.500 | 92.2B | 0.00% | |
| 88 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.100 ▲1.67% | 57.7B | 0.00% | |
| 89 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.500 ▲0.81% | 60.0B | 0.00% | |
| 90 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.200 ▼0.52% | 192B | 0.00% | |
| 91 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.600 ▼1.30% | 97.8B | 0.00% | |
| 92 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.100 | 372.7B | 0.00% | |
| 93 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 18.200 | 3.9T | 0.00% | |
| 94 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.900 ▼3.33% | 92.3B | 0.00% | |
| 95 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 16.000 ▼1.84% | 17.1T | 0.00% | |
| 96 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.600 | 331.2B | 0.00% | |
| 97 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.700 | 42.0B | 0.00% | |
| 98 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.500 | 7.9T | 0.00% | |
| 99 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.400 | 667.2B | 0.00% | |
| 100 | IDC IDICO | IDICO | 48.400 ▼0.41% | 18.4T | -0.21% | |
| 101 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 41.600 ▼0.24% | 1.1T | -0.72% | |
| 102 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 68.000 ▲0.29% | 1.5T | -0.73% | |
| 103 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 12.300 | 23.7T | -0.81% | |
| 104 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 10.000 ▼4.76% | 44.0B | -0.99% | |
| 105 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.900 ▼1.00% | 505.7B | -1.00% | |
| 106 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.200 | 2.7T | -1.03% | |
| 107 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 19.000 ▲3.26% | 167.2B | -1.04% | |
| 108 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.500 | 208.8B | -1.16% | |
| 109 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.200 | 89.4B | -1.20% | |
| 110 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 106.000 | 1.5T | -1.21% | |
| 111 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 8.100 ▼1.22% | 849.9B | -1.22% | |
| 112 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 15.100 | 2.1T | -1.31% | |
| 113 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 12.000 ▲1.69% | 12.9T | -1.35% | |
| 114 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 87.000 ▼1.25% | 20.4T | -1.36% | |
| 115 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 47.400 ▲2.38% | 24.2T | -1.46% | |
| 116 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.600 | 157.7B | -1.49% | |
| 117 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 13.100 ▼1.50% | 561.3B | -1.50% | |
| 118 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 32.600 | 3.2T | -1.51% | |
| 119 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 6.300 | 529.7B | -1.56% | |
| 120 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 17.700 ▼1.67% | 1.2T | -1.67% | |
| 121 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 11.300 | 63.4B | -1.74% | |
| 122 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.600 ▲3.70% | 922.9B | -1.75% | |
| 123 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 11.100 | 795.4B | -1.77% | |
| 124 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 33.200 ▲5.40% | 2.7T | -1.78% | |
| 125 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 25.700 ▼1.53% | 793.1B | -1.91% | |
| 126 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.100 ▼3.77% | 20.9B | -1.92% | |
| 127 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.100 | 296.6B | -1.95% | |
| 128 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 20.100 ▲1.01% | 353.2B | -1.95% | |
| 129 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 10.000 ▼0.99% | 214.2B | -1.96% | |
| 130 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.000 ▼1.96% | 903.0B | -1.96% | |
| 131 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 53.000 | 795B | -2.03% | |
| 132 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.500 ▲2.15% | 52.9B | -2.06% | |
| 133 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 17.100 | 355.7B | -2.29% | |
| 134 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 8.400 | 1.6T | -2.33% | |
| 135 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 29.000 | 212.5B | -2.68% | |
| 136 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 7.200 ▲4.35% | 288.0B | -2.70% | |
| 137 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 17.800 | 712B | -2.73% | |
| 138 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 24.500 | 165.3B | -2.78% | |
| 139 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.300 ▲3.13% | 19.6B | -2.94% | |
| 140 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 77.900 | 556.8B | -2.99% | |
| 141 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 25.600 ▼1.54% | 1.2T | -3.03% | |
| 142 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 47.000 ▲2.17% | 1.5T | -3.09% | |
| 143 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.900 ▼1.11% | 166.7B | -3.26% | |
| 144 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 37.600 ▲4.74% | 812.2B | -3.84% | |
| 145 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 17.300 | 1.8T | -3.89% | |
| 146 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 12.200 ▲1.67% | 536.3B | -3.94% | |
| 147 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 12.000 | 169.6B | -4.00% | |
| 148 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.600 ▼0.60% | 1.0T | -4.05% | |
| 149 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.600 | 95.2B | -4.17% | |
| 150 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 6.900 ▼1.43% | 215.6B | -4.17% | |
| 151 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.200 | 46.2B | -4.35% | |
| 152 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 17.500 ▲0.57% | 243.3B | -4.37% | |
| 153 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 15.000 ▼6.25% | 69.9B | -4.46% | |
| 154 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.400 | 77.4B | -4.48% | |
| 155 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 18.000 ▲0.56% | 932.9B | -4.76% | |
| 156 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 21.800 ▼0.46% | 86.7B | -4.80% | |
| 157 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.800 | 202.8B | -4.88% | |
| 158 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.200 ▼2.70% | 445.9B | -5.26% | |
| 159 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.000 | 169.5B | -5.45% | |
| 160 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 11.800 ▼0.84% | 73.2B | -5.60% | |
| 161 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.400 | 351.6B | -5.62% | |
| 162 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 10.000 | 68.9B | -5.66% | |
| 163 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 37.600 ▼2.08% | 789.6B | -5.76% | |
| 164 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.900 ▲2.60% | 201.1B | -5.95% | |
| 165 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 62.000 ▼8.82% | 449.7B | -6.06% | |
| 166 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 18.800 ▼1.05% | 1.0T | -6.47% | |
| 167 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 4.200 ▼2.33% | 728.7B | -6.67% | |
| 168 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 5.400 ▼1.82% | 408.5B | -6.90% | |
| 169 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 18.100 ▼3.21% | 10.3T | -8.12% | |
| 170 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 25.433 ▲3.58% | 128.9B | -8.51% | |
| 171 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 205.000 ▲6.77% | 2.6T | -8.89% | |
| 172 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 25.600 ▲2.40% | 601.0B | -9.86% | |
| 173 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 22.400 ▼5.88% | 199.6B | -10.04% | |
| 174 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 13.900 ▲9.45% | 59.4B | -10.32% | |
| 175 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 29.400 | 91.1B | -10.91% | |
| 176 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 183.000 ▲1.39% | 36.6T | -11.89% | |
| 177 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 8.700 ▼9.37% | 68.7B | -12.12% | |
| 178 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.700 ▼2.63% | 479.5B | -13.95% | |
| 179 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 66.900 ▼5.51% | 722.5B | -15.32% | |
| 180 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 29.800 ▼0.33% | 226.4B | -16.99% | |
| 181 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 40.500 ▲1.25% | 681.6B | -18.84% |