← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 146 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 6.500 ▲12.07% | 32.7B | +62.50% | |
| 2 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 6.900 ▲1.47% | 345B | +50.00% | |
| 3 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 82.000 | 1.0T | +41.38% | |
| 4 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 11.000 ▲4.76% | 561B | +27.91% | |
| 5 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 30.150 ▲6.91% | 12.4T | +20.60% | |
| 6 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 16.500 ▲10.00% | 72.6B | +19.57% | |
| 7 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.800 ▲3.70% | 12.7B | +16.67% | |
| 8 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 17.050 ▲3.33% | 6.5T | +15.20% | |
| 9 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.800 ▼1.27% | 75.0B | +13.04% | |
| 10 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 88.600 ▲2.55% | 9.4T | +12.58% | |
| 11 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 7.340 ▲0.55% | 236.3B | +11.21% | |
| 12 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.700 ▲1.52% | 184.9B | +9.84% | |
| 13 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.800 ▼2.00% | 699.8B | +8.89% | |
| 14 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 13.000 ▲4.00% | 455B | +8.33% | |
| 15 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.000 | 26.4B | +8.11% | |
| 16 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 17.900 ▼1.10% | 2.3T | +7.83% | |
| 17 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 47.200 ▼1.26% | 5.6T | +7.27% | |
| 18 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 9.750 ▲0.52% | 1.0T | +6.91% | |
| 19 | SIV SIVICO | SIVICO | 41.000 ▲6.22% | 142.0B | +6.49% | |
| 20 | VC7 BGI Group | BGI Group | 9.100 ▲9.64% | 874.4B | +5.81% | |
| 21 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 83.300 ▲5.44% | 663.1B | +5.44% | |
| 22 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.000 | 57.7B | +5.26% | |
| 23 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.400 | 622.5B | +4.76% | |
| 24 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 6.700 | 761.1B | +4.69% | |
| 25 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.400 | 19.2B | +4.35% | |
| 26 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 17.100 ▼1.16% | 703.7B | +4.27% | |
| 27 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 2.500 | 75B | +4.17% | |
| 28 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.950 ▲0.51% | 361.6B | +3.65% | |
| 29 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 15.500 | 483.6B | +3.33% | |
| 30 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 42.800 | 441.9B | +3.13% | |
| 31 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 13.300 ▲6.40% | 771.6B | +3.10% | |
| 32 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 7.700 | 154.0B | +2.67% | |
| 33 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 3.900 ▲2.63% | 65.1B | +2.63% | |
| 34 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 4.000 | 376.9B | +2.56% | |
| 35 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.220 | 92.2B | +2.30% | |
| 36 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.900 ▲1.14% | 1.3T | +2.30% | |
| 37 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.000 | 936.8B | +2.27% | |
| 38 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.100 | 15.3B | +2.00% | |
| 39 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 35.700 ▼0.28% | 389.8B | +2.00% | |
| 40 | LCG LIZEN | LIZEN | 10.350 ▼1.43% | 2.1T | +1.97% | |
| 41 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.800 ▼1.82% | 369.7B | +1.89% | |
| 42 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 22.000 ▲0.46% | 264B | +1.85% | |
| 43 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 24.250 ▲0.21% | 1.5T | +1.68% | |
| 44 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 12.400 ▲0.81% | 154.0B | +1.64% | |
| 45 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 13.000 ▼0.76% | 1.3T | +1.56% | |
| 46 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 49.600 ▲1.22% | 2.3T | +1.43% | |
| 47 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 14.200 | 170.8B | +1.43% | |
| 48 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 8.000 ▲0.63% | 132B | +1.39% | |
| 49 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.570 ▼0.28% | 165.0B | +1.39% | |
| 50 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.800 ▲1.30% | 961.0B | +1.30% | |
| 51 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 63.600 ▲0.16% | 10.9T | +1.27% | |
| 52 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 16.500 ▲1.85% | 1.6T | +1.23% | |
| 53 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 12.500 | 6.8T | +1.21% | |
| 54 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 17.000 | 161.8B | +1.19% | |
| 55 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 26.750 ▲3.48% | 667.4B | +1.13% | |
| 56 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.500 ▲1.06% | 399B | +1.06% | |
| 57 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 17.700 | 2.0T | +0.85% | |
| 58 | LIC LICOGI | LICOGI | 27.100 ▼0.37% | 2.4T | +0.74% | |
| 59 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.810 ▼0.21% | 243.8B | +0.63% | |
| 60 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 44.200 ▼0.45% | 7.1T | +0.45% | |
| 61 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 55.300 ▼0.54% | 1.2T | +0.36% | |
| 62 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.400 ▲0.16% | 5.5T | +0.31% | |
| 63 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.470 ▲0.12% | 658.5B | +0.24% | |
| 64 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.800 ▲0.85% | 548.3B | +0.21% | |
| 65 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 10.800 | 486B | 0.00% | |
| 66 | HAS Hacisco | Hacisco | 8.100 | 63.2B | 0.00% | |
| 67 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.100 | 372.7B | 0.00% | |
| 68 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.600 | 331.2B | 0.00% | |
| 69 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.700 | 42.0B | 0.00% | |
| 70 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.400 | 667.2B | 0.00% | |
| 71 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 5.900 ▼3.28% | 23.6B | 0.00% | |
| 72 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 3.900 | 46.9B | 0.00% | |
| 73 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 20.500 ▼6.82% | 9.2T | 0.00% | |
| 74 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.800 | 59.4B | 0.00% | |
| 75 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 8.100 ▼1.22% | 2.9T | 0.00% | |
| 76 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 45.100 ▲0.33% | 1.4T | -0.22% | |
| 77 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 19.150 ▼0.78% | 12.4T | -0.26% | |
| 78 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 10.000 ▼0.99% | 982.4B | -0.99% | |
| 79 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 34.650 ▲5.00% | 1.7T | -1.00% | |
| 80 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.200 | 2.7T | -1.03% | |
| 81 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 106.000 | 1.5T | -1.21% | |
| 82 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 23.700 ▲0.85% | 869.2B | -1.25% | |
| 83 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 7.800 ▲1.30% | 124.8B | -1.27% | |
| 84 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 14.800 ▲1.37% | 447.6B | -1.33% | |
| 85 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 42.300 ▲2.17% | 129.0B | -1.40% | |
| 86 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 158.500 ▼1.55% | 13.0T | -1.55% | |
| 87 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 11.300 | 63.4B | -1.74% | |
| 88 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 25.700 ▼1.53% | 793.1B | -1.91% | |
| 89 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.100 ▼3.77% | 20.9B | -1.92% | |
| 90 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 20.100 ▲1.01% | 353.2B | -1.95% | |
| 91 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.400 ▼4.08% | 112.8B | -2.08% | |
| 92 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 13.300 ▲0.76% | 363.9B | -2.21% | |
| 93 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.400 | 347.6B | -2.22% | |
| 94 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 23.900 ▼0.83% | 1.3T | -2.45% | |
| 95 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 51.200 ▼0.97% | 23.0T | -2.48% | |
| 96 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 11.000 | 165B | -2.65% | |
| 97 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 17.800 | 712B | -2.73% | |
| 98 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 7.000 | 283.5B | -2.78% | |
| 99 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 33.400 ▼0.60% | 12.6T | -2.91% | |
| 100 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.300 ▲3.13% | 19.6B | -2.94% | |
| 101 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 14.600 ▼1.02% | 945.9B | -2.99% | |
| 102 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 11.350 ▲0.44% | 397.3B | -2.99% | |
| 103 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.650 ▼2.75% | 11.9T | -3.02% | |
| 104 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 25.600 ▼1.54% | 1.2T | -3.03% | |
| 105 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.100 ▼3.12% | 179.3B | -3.12% | |
| 106 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 6.200 | 2.2T | -3.12% | |
| 107 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.300 | 358.9B | -3.12% | |
| 108 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 16.000 | 128.0B | -3.32% | |
| 109 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 13.600 ▼1.81% | 2.1T | -3.55% | |
| 110 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 95.300 ▼0.42% | 10.9T | -3.74% | |
| 111 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 12.700 ▲1.60% | 1.3T | -3.79% | |
| 112 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 5.250 | 430.8B | -4.02% | |
| 113 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.600 ▼0.60% | 1.0T | -4.05% | |
| 114 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 20.600 ▼0.48% | 231.1B | -4.19% | |
| 115 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.700 | 110.5B | -4.29% | |
| 116 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.200 | 46.2B | -4.35% | |
| 117 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 10.350 | 424.9B | -4.61% | |
| 118 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 20.500 ▼0.97% | 664.4B | -4.65% | |
| 119 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 35.700 ▼0.28% | 1.1T | -4.80% | |
| 120 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.800 | 202.8B | -4.88% | |
| 121 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.500 ▼5.17% | 329.6B | -5.17% | |
| 122 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 11.900 | 357.7B | -5.18% | |
| 123 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.000 | 169.5B | -5.45% | |
| 124 | DHA Hóa An | Hóa An | 55.100 ▼2.13% | 811.1B | -5.49% | |
| 125 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.400 | 118.0B | -5.56% | |
| 126 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.400 | 351.6B | -5.62% | |
| 127 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 10.000 | 68.9B | -5.66% | |
| 128 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.900 ▲2.60% | 201.1B | -5.95% | |
| 129 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 12.150 ▼1.62% | 771.4B | -6.54% | |
| 130 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 5.400 ▼1.82% | 408.5B | -6.90% | |
| 131 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 5.400 ▼1.82% | 11.5B | -6.90% | |
| 132 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.600 | 130B | -7.14% | |
| 133 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 7.940 ▼0.13% | 405.3B | -7.67% | |
| 134 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.400 | 124.9B | -7.69% | |
| 135 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.700 ▲2.17% | 200.8B | -7.84% | |
| 136 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 7.180 ▼2.71% | 1.5T | -8.88% | |
| 137 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 22.400 ▼5.88% | 199.6B | -10.04% | |
| 138 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 6.000 ▲1.69% | 23.1B | -10.45% | |
| 139 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.970 ▲3.13% | 134.9B | -11.08% | |
| 140 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.850 ▼1.02% | 372.3B | -13.85% | |
| 141 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.920 ▲0.34% | 874.0B | -14.12% | |
| 142 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 4.200 | 42B | -14.29% | |
| 143 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 66.900 ▼5.51% | 722.5B | -15.32% | |
| 144 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 29.800 ▼0.33% | 226.4B | -16.99% | |
| 145 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.500 ▼1.79% | 552.2B | -20.29% | |
| 146 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 6.400 | 28.8B | -22.89% |