← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 10 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LLM LILAMA | LILAMA | 22.300 ▲2.29% | 1.8T | +12.06% | |
| 2 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 52.800 ▲0.76% | 173.5B | +7.98% | |
| 3 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.940 ▼0.75% | 268.3B | +5.87% | |
| 4 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 41.200 ▼3.29% | 291.7B | +1.98% | |
| 5 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 26.400 ▼0.38% | 818.4B | -1.12% | |
| 6 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.300 ▼0.28% | 46.9T | -1.67% | |
| 7 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 6.000 | 144B | -1.96% | |
| 8 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 17.100 | 355.7B | -2.29% | |
| 9 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 4.000 | 105.8B | -2.44% | |
| 10 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 12.200 ▲1.67% | 536.3B | -3.94% |