← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 44 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 19.300 ▲1.58% | 96.5B | +64.96% | |
| 2 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 73.600 ▲6.98% | 4.2T | +50.82% | |
| 3 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 22.700 ▲13.50% | 419.9B | +26.11% | |
| 4 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 42.950 ▲6.31% | 22.7T | +13.47% | |
| 5 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 27.600 ▲4.15% | 18.8T | +12.88% | |
| 6 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 18.500 ▲4.52% | 296B | +11.45% | |
| 7 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.600 | 995.5B | +9.68% | |
| 8 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 73.800 ▲0.27% | 28.0T | +9.66% | |
| 9 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 19.000 ▼1.04% | 369.1B | +9.20% | |
| 10 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 31.650 ▲4.28% | 3.5T | +8.76% | |
| 11 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 17.800 ▲3.49% | 2.0T | +7.88% | |
| 12 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 8.700 | 2.4T | +7.41% | |
| 13 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 8.280 ▲0.36% | 306.0B | +6.98% | |
| 14 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 66.400 | 1.0T | +6.58% | |
| 15 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.550 ▲0.96% | 505.3B | +5.50% | |
| 16 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 29.900 ▲1.01% | 2.6T | +4.91% | |
| 17 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 7.100 ▲5.97% | 63.2B | +4.41% | |
| 18 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 31.700 ▲4.28% | 4.6T | +3.93% | |
| 19 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.650 | 156.5B | +3.27% | |
| 20 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 19.600 ▼0.51% | 2.2T | +3.16% | |
| 21 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 42.700 ▼1.27% | 3.7T | +2.77% | |
| 22 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 83.100 ▲0.73% | 2.1T | +2.09% | |
| 23 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 78.500 ▲1.29% | 2.4T | +1.95% | |
| 24 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.800 | 132.6B | +1.30% | |
| 25 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 10.100 | 178.6B | +1.00% | |
| 26 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 5.380 ▼0.37% | 396.3B | +0.94% | |
| 27 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.900 ▼1.99% | 3.1T | +0.89% | |
| 28 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 28.500 ▼0.35% | 782.9B | +0.71% | |
| 29 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.300 ▼0.98% | 1.5T | +0.50% | |
| 30 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.880 ▼0.69% | 230.4B | +0.35% | |
| 31 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 11.000 ▲0.46% | 1.2T | 0.00% | |
| 32 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.100 ▲1.67% | 57.7B | 0.00% | |
| 33 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.200 ▼0.52% | 192B | 0.00% | |
| 34 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 53.600 | 2.2T | -0.37% | |
| 35 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 63.100 ▼0.94% | 8.5T | -0.63% | |
| 36 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 9.080 ▲0.89% | 222.1B | -0.66% | |
| 37 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 19.800 | 745.8B | -1.00% | |
| 38 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.900 ▼1.00% | 505.7B | -1.00% | |
| 39 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.830 ▼0.70% | 557.1B | -1.05% | |
| 40 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 5.440 | 489.6B | -1.09% | |
| 41 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 33.200 ▲5.40% | 2.7T | -1.78% | |
| 42 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 31.200 ▼2.50% | 936.0B | -2.50% | |
| 43 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 40.000 ▼1.96% | 160T | -4.31% | |
| 44 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.700 | 22.2B | -6.00% |