← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 44 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 13.800 | 10.5T | +18.97% | |
| 2 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 32.000 ▲2.89% | 60T | +15.94% | |
| 3 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 120.100 ▲11.20% | 11.0T | +14.93% | |
| 4 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 63.500 ▲0.79% | 146.8T | +14.00% | |
| 5 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 38.500 ▲3.63% | 44.2T | +6.94% | |
| 6 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 10.700 | 2.1T | +5.94% | |
| 7 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 32.400 | 80.7T | +5.19% | |
| 8 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 27.600 ▲1.10% | 27.6T | +4.94% | |
| 9 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.600 | 332.0B | +4.76% | |
| 10 | AGR Agriseco | Agriseco | 16.700 | 3.8T | +4.70% | |
| 11 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.900 | 572.7B | +4.55% | |
| 12 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 15.150 ▲1.34% | 3.4T | +4.48% | |
| 13 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 31.300 ▲1.29% | 2.3T | +4.33% | |
| 14 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 24.250 ▲0.41% | 26.2T | +4.05% | |
| 15 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.200 ▲3.80% | 490.7B | +3.80% | |
| 16 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 18.700 ▼0.53% | 28.5T | +3.31% | |
| 17 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 31.750 ▼0.16% | 6.8T | +2.42% | |
| 18 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.300 | 2.7T | +2.31% | |
| 19 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.400 ▼0.95% | 2.4T | +1.96% | |
| 20 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 11.400 ▲0.88% | 1.2T | +1.79% | |
| 21 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 6.000 | 879.6B | +1.69% | |
| 22 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 18.650 ▲1.36% | 5.1T | +1.63% | |
| 23 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 24.100 ▼0.21% | 10.3T | +1.26% | |
| 24 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.200 ▲3.25% | 1.1T | +1.10% | |
| 25 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 8.000 ▲0.13% | 873.0B | +0.63% | |
| 26 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.900 ▼0.53% | 17.0T | +0.53% | |
| 27 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 38.900 ▼0.26% | 9.5T | +0.52% | |
| 28 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 32.600 ▼0.91% | 11.3T | 0.00% | |
| 29 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 10.400 | 2.3T | 0.00% | |
| 30 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 5.500 ▲1.85% | 248.2B | 0.00% | |
| 31 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.300 ▼2.35% | 798.1B | 0.00% | |
| 32 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 14.800 ▼0.67% | 4.1T | -1.00% | |
| 33 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 8.100 ▼1.22% | 849.9B | -1.22% | |
| 34 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 15.100 | 2.1T | -1.31% | |
| 35 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 3.510 ▼2.50% | 1.1T | -1.68% | |
| 36 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 14.000 ▲0.72% | 8.7T | -1.75% | |
| 37 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.600 ▲3.70% | 922.9B | -1.75% | |
| 38 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.300 | 1.2T | -2.11% | |
| 39 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 17.800 ▼1.11% | 243.0B | -4.81% | |
| 40 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 19.100 ▼0.52% | 320.9B | -9.05% | |
| 41 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 184.000 ▼1.13% | 20.3T | -12.00% | |
| 42 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 19.001 ▼0.66% | 46.6T | -13.24% | |
| 43 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 169.000 ▼1.74% | 5.3T | -23.53% | |
| 44 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 31.062 ▲3.00% | 75.6T | -31.28% |