← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 34 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VDG Vạn Đạt Group | Vạn Đạt Group | 13.500 | 78.0B | +20.54% | |
| 2 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 25.500 ▲5.37% | 3.3T | +12.83% | |
| 3 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 87.000 ▲1.16% | 809.1B | +10.83% | |
| 4 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 41.400 ▲1.72% | 832.0B | +10.11% | |
| 5 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 11.700 ▼0.85% | 882.9B | +6.36% | |
| 6 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 16.250 | 341.3B | +5.18% | |
| 7 | VGT VINATEX | VINATEX | 14.600 ▲1.39% | 7.3T | +5.07% | |
| 8 | TNV Xe đạp Thống Nhất | Xe đạp Thống Nhất | 20.900 ▲2.96% | 495.3B | +4.50% | |
| 9 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 29.800 ▲0.68% | 2.2T | +3.83% | |
| 10 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 121.900 ▲1.58% | 41.6T | +3.13% | |
| 11 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 15.000 ▲1.35% | 1.5T | +3.09% | |
| 12 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 34.000 | 231.2B | +3.03% | |
| 13 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.160 ▼0.48% | 114.8B | +2.21% | |
| 14 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 39.250 ▲1.42% | 4.4T | +2.21% | |
| 15 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 44.600 ▲1.94% | 1.6T | +2.06% | |
| 16 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 14.500 | 188.1B | +0.69% | |
| 17 | EVE Everpia | Everpia | 10.750 ▲1.90% | 451.3B | +0.47% | |
| 18 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 5.400 | 84.5B | 0.00% | |
| 19 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 26.000 | 520B | 0.00% | |
| 20 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 68.000 ▲0.29% | 1.5T | -0.73% | |
| 21 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 38.000 | 2.5T | -1.30% | |
| 22 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.850 | 162.1B | -1.38% | |
| 23 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.600 | 157.7B | -1.49% | |
| 24 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 43.000 ▼0.23% | 1.9T | -2.05% | |
| 25 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 23.400 | 743.0B | -2.09% | |
| 26 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 8.400 ▼0.24% | 641.7B | -2.55% | |
| 27 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.300 | 241.1B | -3.15% | |
| 28 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 26.700 ▲0.75% | 3.0T | -3.96% | |
| 29 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 3.140 ▼0.32% | 222.4B | -4.85% | |
| 30 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 15.500 ▼0.32% | 2.2T | -6.63% | |
| 31 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 12.300 ▼3.91% | 59.8B | -9.56% | |
| 32 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 29.400 | 91.1B | -10.91% | |
| 33 | SPB Sợi Phú Bài | Sợi Phú Bài | 17.000 | 226.1B | -14.57% | |
| 34 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 13.700 ▲10.48% | 46.6B | -16.46% |