← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 53 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GMD Gemadept | Gemadept | 84.400 ▲3.69% | 36.0T | +23.75% | |
| 2 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 25.900 ▲3.19% | 9.7T | +21.31% | |
| 3 | DNL Logistics Cảng Đà Nẵng | Logistics Cảng Đà Nẵng | 35.000 | 150.8B | +18.64% | |
| 4 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 16.500 ▼0.60% | 523.1B | +14.58% | |
| 5 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 15.400 ▲4.76% | 2.2T | +13.24% | |
| 6 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 24.050 ▲6.89% | 11.3T | +10.83% | |
| 7 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 12.900 ▲4.88% | 772.8B | +8.40% | |
| 8 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 10.500 | 173.2B | +8.25% | |
| 9 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 62.800 ▲2.28% | 11.7T | +7.53% | |
| 10 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 21.900 | 459.9B | +7.35% | |
| 11 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 28.500 ▼1.72% | 692.9B | +6.74% | |
| 12 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 15.950 ▲4.25% | 1.7T | +6.33% | |
| 13 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.600 | 42.8B | +6.17% | |
| 14 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 12.600 ▲2.86% | 862.7B | +5.44% | |
| 15 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.750 ▲4.91% | 793.3B | +5.38% | |
| 16 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 116.700 ▲0.34% | 6.5T | +5.23% | |
| 17 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 67.500 ▲0.75% | 81.0T | +3.85% | |
| 18 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 32.700 ▲0.15% | 1.3T | +3.81% | |
| 19 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.990 ▲3.31% | 792.4B | +3.63% | |
| 20 | VTO VITACO | VITACO | 12.250 ▲2.51% | 978.4B | +3.38% | |
| 21 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.600 ▲0.62% | 651.7B | +3.16% | |
| 22 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 38.600 ▲4.04% | 12.6T | +2.93% | |
| 23 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 32.200 ▲0.63% | 2.4T | +2.55% | |
| 24 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.300 ▲1.53% | 325.2B | +2.31% | |
| 25 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 27.600 ▲1.10% | 6.0T | +2.22% | |
| 26 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 22.850 | 872.9B | +1.56% | |
| 27 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 72.300 ▲0.42% | 2.9T | +1.54% | |
| 28 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.800 ▼2.86% | 93.8B | +1.49% | |
| 29 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 21.400 ▲0.47% | 302.6B | +1.42% | |
| 30 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.300 | 117.5B | +1.22% | |
| 31 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.400 ▲1.20% | 75.1B | +1.20% | |
| 32 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.500 ▲0.73% | 215.2B | +0.73% | |
| 33 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 13.900 ▼3.47% | 1.8T | +0.72% | |
| 34 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 97.000 ▲0.41% | 2.5T | +0.52% | |
| 35 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 20.500 ▲0.49% | 289.0B | +0.49% | |
| 36 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 25.900 ▲2.78% | 1.3T | +0.39% | |
| 37 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.600 ▼0.33% | 1.0T | +0.33% | |
| 38 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 35.100 ▼0.14% | 1.1T | +0.14% | |
| 39 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 10.000 | 175B | 0.00% | |
| 40 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 10.450 ▲6.52% | 454.3B | -0.48% | |
| 41 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 30.500 | 2.0T | -0.97% | |
| 42 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 35.000 | 291.0B | -1.13% | |
| 43 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 20.200 ▼0.49% | 325.2B | -1.46% | |
| 44 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 32.600 | 3.2T | -1.51% | |
| 45 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 16.200 ▲1.25% | 550.8B | -1.82% | |
| 46 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 27.000 ▲3.85% | 9.6T | -1.82% | |
| 47 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 53.300 ▼0.56% | 190.9T | -1.84% | |
| 48 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.000 ▼1.96% | 903.0B | -1.96% | |
| 49 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.500 ▲2.15% | 52.9B | -2.06% | |
| 50 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 57.700 ▼1.20% | 1.9T | -4.15% | |
| 51 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 11.800 ▼0.84% | 73.2B | -5.60% | |
| 52 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 107.200 ▲0.47% | 18.5T | -6.38% | |
| 53 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 36.800 | 3.6T | -8.91% |