← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 13 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 89.700 ▲13.83% | 1.0T | +16.80% | |
| 2 | HHP HHP Global | HHP Global | 14.650 ▼0.34% | 1.3T | +13.57% | |
| 3 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 17.300 ▼2.81% | 6.1T | +8.81% | |
| 4 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.900 ▼0.83% | 1.4T | +8.18% | |
| 5 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.910 ▼1.74% | 877.6B | +6.46% | |
| 6 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 39.500 ▼0.50% | 3.8T | +3.95% | |
| 7 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 42.800 ▼0.47% | 653.6B | +2.88% | |
| 8 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 57.900 ▲2.48% | 4.7T | +2.48% | |
| 9 | SAV Savimex | Savimex | 13.600 ▲0.74% | 354.1B | +2.26% | |
| 10 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 5.010 ▼0.20% | 204.6B | +2.04% | |
| 11 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 36.250 | 5.5T | +1.54% | |
| 12 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 3.050 ▼0.97% | 1.2T | -0.33% | |
| 13 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.400 ▲1.89% | 297.6B | -3.57% |