← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 40 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 26.300 ▲14.35% | 1.8T | +16.89% | |
| 2 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 18.400 ▲7.60% | 613.5B | +10.84% | |
| 3 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 29.000 | 4.6T | +5.84% | |
| 4 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 35.800 ▲3.17% | 1.8T | +5.29% | |
| 5 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 60.900 ▲2.18% | 4.3T | +5.18% | |
| 6 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 55.736 ▲10.00% | 559.3B | +5.16% | |
| 7 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 11.550 ▲0.87% | 2.1T | +5.00% | |
| 8 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 26.300 ▲0.57% | 29.5T | +4.78% | |
| 9 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 8.370 ▼0.59% | 506.3B | +4.49% | |
| 10 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 27.750 ▲0.54% | 8.0T | +3.74% | |
| 11 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 42.800 | 5.3T | +3.13% | |
| 12 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 23.400 ▲1.74% | 1.5T | +3.08% | |
| 13 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 52.500 ▲0.19% | 3.9T | +2.74% | |
| 14 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.900 ▲2.42% | 140.4B | +2.47% | |
| 15 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.700 ▼0.78% | 5.7T | +2.42% | |
| 16 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.900 ▲0.93% | 5.5T | +1.87% | |
| 17 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 10.100 ▼0.49% | 3.2T | +1.30% | |
| 18 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 46.400 ▲0.87% | 440.8B | +1.09% | |
| 19 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 14.100 | 972.9B | +1.08% | |
| 20 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 14.500 ▲2.84% | 44.5T | +1.05% | |
| 21 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 61.800 ▼0.64% | 33.5T | +0.98% | |
| 22 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 43.400 ▼0.23% | 10.3T | 0.00% | |
| 23 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.600 ▼1.30% | 97.8B | 0.00% | |
| 24 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.500 | 7.9T | 0.00% | |
| 25 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 36.000 ▼0.55% | 2.3T | -0.14% | |
| 26 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 14.850 | 5.3T | -0.34% | |
| 27 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 34.500 ▼0.29% | 3.5T | -0.43% | |
| 28 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 25.600 ▲1.79% | 2.7T | -0.58% | |
| 29 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 29.600 ▼1.33% | 845.4B | -0.67% | |
| 30 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 28.650 ▲0.17% | 1.7T | -1.21% | |
| 31 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 60.100 ▼2.12% | 498.8B | -1.48% | |
| 32 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 22.800 ▲2.24% | 5.4T | -1.72% | |
| 33 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 34.000 | 631.8B | -2.02% | |
| 34 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 28.150 ▼0.88% | 1.3T | -2.26% | |
| 35 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 24.100 ▼0.41% | 2.0T | -2.43% | |
| 36 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 8.000 ▲1.27% | 162.8B | -2.56% | |
| 37 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 47.000 ▲2.17% | 1.5T | -3.09% | |
| 38 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.500 ▼0.78% | 1.1T | -4.30% | |
| 39 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 11.500 ▼1.29% | 694.3B | -4.56% | |
| 40 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.500 ▼2.60% | 315B | -6.25% |