← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 18 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HOT Du lịch - DV Hội An | Du lịch - DV Hội An | 23.500 ▲2.17% | 188.0B | +48.73% | |
| 2 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 21.700 ▲1.40% | 277.5B | +8.50% | |
| 3 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 57.300 ▲2.50% | 5.4T | +5.14% | |
| 4 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 3.490 ▼0.29% | 293.9B | +4.49% | |
| 5 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 35.300 | 161.3B | +3.82% | |
| 6 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 175.800 ▼1.51% | 104.0T | +3.41% | |
| 7 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 27.600 ▼0.18% | 85.9T | +2.99% | |
| 8 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 9.300 | 631.1B | 0.00% | |
| 9 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 7.100 ▼1.39% | 690.7B | 0.00% | |
| 10 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 10.200 ▲0.49% | 678.3B | 0.00% | |
| 11 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 41.450 ▼0.12% | 500.8B | -0.48% | |
| 12 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 12.300 | 810.7B | -0.81% | |
| 13 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 6.300 ▼1.56% | 151.2B | -3.08% | |
| 14 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 83.500 ▲2.20% | 149.7T | -3.80% | |
| 15 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.500 ▼3.85% | 113.5B | -3.85% | |
| 16 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.200 | 29.7B | -4.35% | |
| 17 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.100 | 38.4B | -8.33% | |
| 18 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 11.900 ▼0.83% | 837.4B | -15.00% |