← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 30 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.600 | 1.1T | +31.43% | |
| 2 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 16.750 ▲6.69% | 1.0T | +15.52% | |
| 3 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 17.100 ▲0.59% | 642.1B | +6.88% | |
| 4 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 5.020 ▲4.15% | 187.4B | +5.24% | |
| 5 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 22.000 | 1.6T | +4.76% | |
| 6 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.200 | 1.3T | +3.40% | |
| 7 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 61.000 ▲1.33% | 578.9B | +2.52% | |
| 8 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 58.000 | 6.4T | +2.29% | |
| 9 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 17.800 | 567.5B | +1.71% | |
| 10 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 36.200 | 90.5B | +0.56% | |
| 11 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 24.350 ▲1.46% | 2.4T | 0.00% | |
| 12 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 20.000 | 200B | 0.00% | |
| 13 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 11.500 ▲1.77% | 326.6B | 0.00% | |
| 14 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 34.000 ▲0.59% | 3.4T | 0.00% | |
| 15 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 33.600 | 4.0T | -0.30% | |
| 16 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 44.700 ▲1.59% | 9.8T | -0.45% | |
| 17 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 7.580 ▼0.26% | 351.2B | -1.56% | |
| 18 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 33.400 | 965.3B | -1.76% | |
| 19 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.100 | 296.6B | -1.95% | |
| 20 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 29.000 | 212.5B | -2.68% | |
| 21 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 7.200 ▲4.35% | 288.0B | -2.70% | |
| 22 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 25.950 ▼0.19% | 910.8B | -2.99% | |
| 23 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 17.000 ▼2.86% | 499.8B | -3.41% | |
| 24 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.710 | 65.6B | -3.56% | |
| 25 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 2.700 ▼6.90% | 25.9B | -3.57% | |
| 26 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.600 ▼3.80% | 95.0B | -3.80% | |
| 27 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 | 1.6T | -4.35% | |
| 28 | GAS PV Gas | PV Gas | 107.900 ▲1.79% | 260.4T | -5.76% | |
| 29 | TDW Cấp nước Thủ Đức | Cấp nước Thủ Đức | 43.500 ▼0.23% | 369.8B | -7.45% | |
| 30 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 5.300 ▼10.17% | 21.4B | -20.90% |