← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 41.200 ▲6.87% | 4.4T | +20.47% | |
| 2 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.700 | 145.0B | +5.56% | |
| 3 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 75.500 ▼0.40% | 3.4T | +4.86% | |
| 4 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 38.600 ▼0.52% | 5.2T | +3.21% | |
| 5 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 11.400 ▲1.33% | 197.3B | +1.79% | |
| 6 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.300 | 103.7B | +1.39% | |
| 7 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 8.000 | 229.5B | +0.13% | |
| 8 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 93.100 ▼0.53% | 136.7T | -0.64% | |
| 9 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.300 ▼6.06% | 2.0T | -2.11% | |
| 10 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 51.200 ▼3.40% | 11.3T | -2.29% | |
| 11 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 169.000 ▼1.11% | 28.8T | -3.70% | |
| 12 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 18.000 ▲0.56% | 932.9B | -4.76% |