← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 17 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 46.700 | 145.3B | +27.95% | |
| 2 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 31.200 ▲3.31% | 141.7B | +25.81% | |
| 3 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 32.100 | 856.8B | +14.64% | |
| 4 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 9.700 | 291B | +8.99% | |
| 5 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 40.250 ▼0.37% | 2.7T | +8.20% | |
| 6 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 16.000 ▲2.56% | 316.5B | +6.67% | |
| 7 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.800 ▼1.27% | 468B | +4.00% | |
| 8 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.300 | 745.7B | +3.76% | |
| 9 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 12.600 | 252B | +2.86% | |
| 10 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5.600 ▲1.82% | 33.6B | +1.82% | |
| 11 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.700 ▲0.60% | 93.5B | +0.92% | |
| 12 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 15.800 | 56.9B | +0.64% | |
| 13 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 18.200 | 3.9T | 0.00% | |
| 14 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.600 | 49.7B | -3.37% | |
| 15 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 37.600 ▼2.08% | 789.6B | -5.76% | |
| 16 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 55.300 ▲0.55% | 518.9B | -5.79% | |
| 17 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 25.000 | 119.7B | -7.41% |