← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 18 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 17.400 ▲9.43% | 580.0B | +77.55% | |
| 2 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 45.000 | 72.6B | +2.27% | |
| 3 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 42.250 ▼0.59% | 2.6T | +1.81% | |
| 4 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 310.000 ▲0.26% | 8.2T | +1.64% | |
| 5 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 16.100 ▼4.17% | 1.4T | +0.63% | |
| 6 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 56.000 ▼0.53% | 812B | 0.00% | |
| 7 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4.000 ▼4.76% | 23.2B | 0.00% | |
| 8 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 39.250 ▼0.13% | 1.2T | -0.63% | |
| 9 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.100 | 1.5T | -1.16% | |
| 10 | BHN HABECO | HABECO | 32.000 | 7.4T | -1.54% | |
| 11 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 10.800 ▼0.92% | 486B | -1.82% | |
| 12 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 26.100 ▼1.51% | 600.3B | -2.61% | |
| 13 | SAB SABECO | SABECO | 48.400 ▼1.43% | 62.1T | -3.01% | |
| 14 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.400 | 77.4B | -4.48% | |
| 15 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.500 | 34.6B | -6.25% | |
| 16 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 17.000 | 765B | -10.53% | |
| 17 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 5.000 | 15B | -10.71% | |
| 18 | STD Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | 8.200 ▲1.23% | 164B | -32.23% |