← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th02/2026
Cập nhật 2026-02-27 · 33 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.400 ▼1.54% | 301.2B | +18.52% | |
| 2 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 12.500 | 227.6B | +13.64% | |
| 3 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 33.800 ▲2.74% | 854.1B | +12.67% | |
| 4 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 154.000 ▲6.06% | 1.4T | +6.06% | |
| 5 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 7.000 ▲11.11% | 139.3B | +6.06% | |
| 6 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 39.100 ▼1.01% | 1.2T | +5.96% | |
| 7 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 50.000 ▲0.20% | 1.1T | +4.49% | |
| 8 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 9.400 ▲4.44% | 151.5B | +4.44% | |
| 9 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 35.300 ▼0.56% | 1.3T | +4.13% | |
| 10 | AMP Armephaco | Armephaco | 15.500 ▲3.33% | 201.5B | +3.33% | |
| 11 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 62.900 ▲0.16% | 1.4T | +3.28% | |
| 12 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 54.300 | 5.1T | +2.65% | |
| 13 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 4.690 ▼0.42% | 1.6T | +2.18% | |
| 14 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 104.600 | 13.7T | +0.58% | |
| 15 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 69.900 | 6.3T | +0.58% | |
| 16 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 55.100 ▼4.01% | 4.0T | +0.18% | |
| 17 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 16.000 ▼0.62% | 247.0B | 0.00% | |
| 18 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 54.000 ▲0.19% | 8.3T | 0.00% | |
| 19 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.200 | 106.0B | 0.00% | |
| 20 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.000 | 700.2B | 0.00% | |
| 21 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.300 ▲4.55% | 124.4B | 0.00% | |
| 22 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 22.150 | 1.4T | -0.67% | |
| 23 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 13.800 | 102.8B | -0.72% | |
| 24 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 19.000 ▲3.26% | 167.2B | -1.04% | |
| 25 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 61.000 ▼1.29% | 2.1T | -1.13% | |
| 26 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.900 ▼1.11% | 166.7B | -3.26% | |
| 27 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 10.400 ▲0.48% | 228.5B | -3.70% | |
| 28 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 31.200 ▲1.63% | 354.6B | -4.00% | |
| 29 | TRA Traphaco | Traphaco | 70.000 ▼1.13% | 2.9T | -4.76% | |
| 30 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 11.400 ▼14.93% | 68.4B | -5.00% | |
| 31 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 22.300 ▲0.45% | 5.3T | -5.91% | |
| 32 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.600 ▼2.31% | 621.0B | -7.50% | |
| 33 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 19.000 | 119.5B | -9.09% |