← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 90 công ty · Bất động sản
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 57.900 ▲0.70% | 18.5T | 0.00% | |
| 2 | VPH Vạn Phát Hưng | Vạn Phát Hưng | 2.450 | 233.6B | 0.00% | |
| 3 | VRC Bất động sản và Đầu tư VRC | Bất động sản và Đầu tư VRC | 11.400 | 570B | 0.00% | |
| 4 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 22.950 ▼4.57% | 52.1T | 0.00% | |
| 5 | VIC VinGroup | VinGroup | 242.000 ▲0.41% | 1864.9T | 0.00% | |
| 6 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 62.000 ▼1.59% | 254.7T | 0.00% | |
| 7 | TN1 Rox Key Holdings | Rox Key Holdings | 11.800 ▼2.48% | 709.1B | 0.00% | |
| 8 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 15.400 ▼1.91% | 1.0T | 0.00% | |
| 9 | TEG Trường Thành Energy Group | Trường Thành Energy Group | 6.040 | 729.7B | 0.00% | |
| 10 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 11.850 | 10.8T | 0.00% | |
| 11 | SZL Sonadezi Long Thành | Sonadezi Long Thành | 27.800 ▼0.54% | 760.2B | 0.00% | |
| 12 | TDC Becamex TDC | Becamex TDC | 6.400 ▼3.03% | 814.3B | 0.00% | |
| 13 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 21.200 ▲0.47% | 7.6T | 0.00% | |
| 14 | TDH Thủ Đức House | Thủ Đức House | 2.570 ▼2.28% | 289.5B | 0.00% | |
| 15 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 19.000 ▼1.55% | 3.4T | 0.00% | |
| 16 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 47.450 ▼1.86% | 11.5T | 0.00% | |
| 17 | SJS SJ Group | SJ Group | 53.200 ▼2.21% | 15.8T | 0.00% | |
| 18 | SGR Địa ốc Sài Gòn | Địa ốc Sài Gòn | 9.680 ▼2.12% | 676.4B | 0.00% | |
| 19 | SCR TTC Land | TTC Land | 3.820 ▼4.02% | 1.6T | 0.00% | |
| 20 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 10.050 ▼1.47% | 2.8T | 0.00% | |
| 21 | PTL Victory Group | Victory Group | 1.630 | 163B | 0.00% | |
| 22 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 11.150 ▼1.33% | 11.1T | 0.00% | |
| 23 | NVT Ninh Vân Bay | Ninh Vân Bay | 7.750 ▼1.90% | 701.4B | 0.00% | |
| 24 | NVL Novaland | Novaland | 10.350 ▼0.48% | 23.1T | 0.00% | |
| 25 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 11.800 | 1.4T | 0.00% | |
| 26 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 127.000 ▼0.78% | 3.0T | 0.00% | |
| 27 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 21.150 ▼3.86% | 10.3T | 0.00% | |
| 28 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 17.300 ▼0.29% | 1.7T | 0.00% | |
| 29 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 26.400 ▼0.38% | 1.3T | 0.00% | |
| 30 | LGL Long Giang Land | Long Giang Land | 3.800 ▼4.04% | 195.7B | 0.00% | |
| 31 | LDG Đầu tư LDG | Đầu tư LDG | 2.250 ▼4.66% | 575.1B | 0.00% | |
| 32 | KOS Công ty KOSY | Công ty KOSY | 4.340 ▲6.90% | 939.5B | 0.00% | |
| 33 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.460 ▼0.67% | 2.0T | 0.00% | |
| 34 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 25.950 ▼0.19% | 24.4T | 0.00% | |
| 35 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 13.300 ▼4.32% | 14.9T | 0.00% | |
| 36 | ITC Đầu tư kinh doanh Nhà | Đầu tư kinh doanh Nhà | 8.250 ▼4.29% | 791.5B | 0.00% | |
| 37 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 6.680 ▼2.48% | 4.2T | 0.00% | |
| 38 | HTN Hưng Thịnh Incons | Hưng Thịnh Incons | 7.070 ▼2.08% | 630.1B | 0.00% | |
| 39 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 3.480 ▼4.13% | 1.1T | 0.00% | |
| 40 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 1.860 ▼1.06% | 1.2T | 0.00% | |
| 41 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 14.600 ▼2.67% | 5.4T | 0.00% | |
| 42 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 12.000 ▲6.67% | 2.4T | 0.00% | |
| 43 | HAR BĐS An Dương Thảo Điền | BĐS An Dương Thảo Điền | 2.420 ▼1.63% | 231.6B | 0.00% | |
| 44 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 9.860 ▼2.38% | 11.0T | 0.00% | |
| 45 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 4.720 ▼1.46% | 2.7T | 0.00% | |
| 46 | DTA BĐS Đệ Tam | BĐS Đệ Tam | 3.570 ▼0.83% | 69.6B | 0.00% | |
| 47 | FIR Địa ốc First Real | Địa ốc First Real | 2.800 ▲4.87% | 197.9B | 0.00% | |
| 48 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 9.490 ▼0.63% | 7.6T | 0.00% | |
| 49 | D2D Phát triển Đô thị số 2 | Phát triển Đô thị số 2 | 20.400 ▼3.55% | 617.3B | 0.00% | |
| 50 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 4.490 ▼0.44% | 2.1T | 0.00% | |
| 51 | CKG Tập đoàn CIC | Tập đoàn CIC | 5.030 ▼1.37% | 813.9B | 0.00% | |
| 52 | CCL ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | 2.930 ▼1.68% | 174.6B | 0.00% | |
| 53 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 37.150 ▼3.26% | 38.5T | 0.00% | |
| 54 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 8.700 ▼2.36% | 1.4T | 0.00% | |
| 55 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 4.500 ▼10.00% | 54.0B | 0.00% | |
| 56 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.000 ▼0.86% | 3.2T | 0.00% | |
| 57 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.100 | 987.4B | 0.00% | |
| 58 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 90.100 ▼1.21% | 34.7T | 0.00% | |
| 59 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 45.600 | 1.4T | 0.00% | |
| 60 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.300 ▼3.42% | 159.7B | 0.00% | |
| 61 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | 0.00% | |
| 62 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.600 | 425.9B | 0.00% | |
| 63 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 7.600 ▼1.30% | 544.6B | 0.00% | |
| 64 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 69.300 ▼2.12% | 62.4T | 0.00% | |
| 65 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.600 | 1.0T | 0.00% | |
| 66 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 2.800 ▼3.45% | 485.8B | 0.00% | |
| 67 | IDC IDICO | IDICO | 32.600 ▼4.68% | 12.4T | 0.00% | |
| 68 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 11.500 ▼0.86% | 632.5B | 0.00% | |
| 69 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 9.700 ▼3.00% | 646.9B | 0.00% | |
| 70 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 11.600 | 95.3B | 0.00% | |
| 71 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 11.000 ▼0.90% | 6.2T | 0.00% | |
| 72 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 5.900 | 407.0B | 0.00% | |
| 73 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 4.200 ▼2.33% | 353.2B | 0.00% | |
| 74 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.300 | 344.4B | 0.00% | |
| 75 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 5.200 | 53.9B | 0.00% | |
| 76 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 26.000 | 1.3T | 0.00% | |
| 77 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 77.000 | 12.8T | 0.00% | |
| 78 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 40.000 ▼29.20% | 8.4T | 0.00% | |
| 79 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.300 | 3.7T | 0.00% | |
| 80 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 8.900 ▼4.30% | 890B | 0.00% | |
| 81 | RGG Regal Group | Regal Group | 38.000 | 7.6T | 0.00% | |
| 82 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.600 | 1.9T | 0.00% | |
| 83 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.100 ▲6.25% | 51B | 0.00% | |
| 84 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 9.900 ▼1.98% | 3.0T | 0.00% | |
| 85 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.500 | 112.6B | 0.00% | |
| 86 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 35.000 ▼1.41% | 3.1T | 0.00% | |
| 87 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.000 ▼1.41% | 105.8B | 0.00% | |
| 88 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 6.000 ▼6.25% | 60B | 0.00% | |
| 89 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.000 ▼9.09% | 21.8B | 0.00% | |
| 90 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 4.700 | 307.3B | 0.00% |