← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 24 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 990 ▲2.06% | 87.5B | 0.00% | |
| 2 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.800 ▲5.38% | 315.3B | 0.00% | |
| 3 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.400 ▼1.54% | 221.0B | 0.00% | |
| 4 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 9.700 | 120.2B | 0.00% | |
| 5 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.700 ▼2.25% | 391.2B | 0.00% | |
| 6 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 53.400 ▲0.75% | 801B | 0.00% | |
| 7 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.000 | 172.0B | 0.00% | |
| 8 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 5.900 | 365.4B | 0.00% | |
| 9 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.700 ▼5.63% | 868.4B | 0.00% | |
| 10 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.800 ▼4.88% | 288.6B | 0.00% | |
| 11 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 11.800 | 1.2T | 0.00% | |
| 12 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 7.000 | 59.8B | 0.00% | |
| 13 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 100.000 ▼8.68% | 20T | 0.00% | |
| 14 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 9.900 | 251.6B | 0.00% | |
| 15 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 110.000 ▲0.46% | 1.4T | 0.00% | |
| 16 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.300 | 527.0B | 0.00% | |
| 17 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 60.000 ▼4.76% | 660B | 0.00% | |
| 18 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 12.600 ▼5.97% | 295.8B | 0.00% | |
| 19 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 9.100 | 11.4B | 0.00% | |
| 20 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 21 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 57.800 ▼5.56% | 63.6T | 0.00% | |
| 22 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.800 ▼1.01% | 78.4B | 0.00% | |
| 23 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.300 ▼13.45% | 1.1T | 0.00% | |
| 24 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.600 ▼5.88% | 188.6B | 0.00% |