← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 255 công ty · Mid Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 40.900 ▼1.45% | 9.7T | 0.00% | |
| 2 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.000 ▼1.52% | 4.9T | 0.00% | |
| 3 | YEG Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 7.350 ▼3.54% | 1.4T | 0.00% | |
| 4 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 69.100 ▼6.87% | 1.5T | 0.00% | |
| 5 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.300 ▼4.63% | 1.4T | 0.00% | |
| 6 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 45.050 ▼1.64% | 7.8T | 0.00% | |
| 7 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.600 ▼0.72% | 2.2T | 0.00% | |
| 8 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 40.300 ▼0.62% | 1.7T | 0.00% | |
| 9 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 9.080 ▼1.84% | 2.5T | 0.00% | |
| 10 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.100 ▲2.03% | 9.8T | 0.00% | |
| 11 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 12.400 ▼0.80% | 2.8T | 0.00% | |
| 12 | VAB Ngân hàng Việt Á | Ngân hàng Việt Á | 9.000 | 7.3T | 0.00% | |
| 13 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 26.200 ▼2.96% | 1.8T | 0.00% | |
| 14 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.500 | 1.9T | 0.00% | |
| 15 | TRA Traphaco | Traphaco | 35.400 ▲1.00% | 1.5T | 0.00% | |
| 16 | TMS Transimex | Transimex | 30.800 ▲6.21% | 5.3T | 0.00% | |
| 17 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 49.000 | 3.4T | 0.00% | |
| 18 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 15.400 ▼1.91% | 1.0T | 0.00% | |
| 19 | TLG Tập đoàn Thiên Long | Tập đoàn Thiên Long | 52.500 | 5.1T | 0.00% | |
| 20 | TNH Tập đoàn Bệnh viện TNH | Tập đoàn Bệnh viện TNH | 7.180 ▼6.99% | 1.2T | 0.00% | |
| 21 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 27.150 ▼6.38% | 2.5T | 0.00% | |
| 22 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.700 ▲1.88% | 6.6T | 0.00% | |
| 23 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 14.650 ▼3.62% | 1.6T | 0.00% | |
| 24 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.500 ▼1.04% | 1.1T | 0.00% | |
| 25 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 21.200 ▲0.47% | 7.6T | 0.00% | |
| 26 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 30.700 ▲1.32% | 1.9T | 0.00% | |
| 27 | SVC SAVICO | SAVICO | 17.500 | 1.6T | 0.00% | |
| 28 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 19.000 ▼1.55% | 3.4T | 0.00% | |
| 29 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 34.850 ▼0.29% | 3.4T | 0.00% | |
| 30 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.460 ▼6.63% | 1.0T | 0.00% | |
| 31 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.900 ▼0.24% | 1.2T | 0.00% | |
| 32 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.600 ▲0.32% | 3.2T | 0.00% | |
| 33 | SGT Sài Gòn Telecom | Sài Gòn Telecom | 8.770 ▼6.80% | 1.3T | 0.00% | |
| 34 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 61.800 ▲1.81% | 2.1T | 0.00% | |
| 35 | SCR TTC Land | TTC Land | 3.820 ▼4.02% | 1.6T | 0.00% | |
| 36 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | 0.00% | |
| 37 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 38.850 ▼1.65% | 3.7T | 0.00% | |
| 38 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 23.600 | 1.4T | 0.00% | |
| 39 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 6.160 ▲0.16% | 2.3T | 0.00% | |
| 40 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 31.000 ▼4.62% | 1.3T | 0.00% | |
| 41 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 29.900 ▼0.33% | 2.4T | 0.00% | |
| 42 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 15.600 ▲0.65% | 5.3T | 0.00% | |
| 43 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.720 ▼0.11% | 2.8T | 0.00% | |
| 44 | RAL Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 70.900 ▼1.53% | 1.7T | 0.00% | |
| 45 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 29.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 46 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 17.700 ▼1.39% | 9.8T | 0.00% | |
| 47 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 20.600 ▼3.06% | 9.7T | 0.00% | |
| 48 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 10.050 ▼1.47% | 2.8T | 0.00% | |
| 49 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.800 ▼2.20% | 1.8T | 0.00% | |
| 50 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 28.850 ▼6.94% | 3.9T | 0.00% | |
| 51 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 21.000 | 2.3T | 0.00% | |
| 52 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 20.500 ▼1.91% | 2.0T | 0.00% | |
| 53 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 49.500 ▼3.13% | 5.3T | 0.00% | |
| 54 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 18.500 | 7.6T | 0.00% | |
| 55 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 16.600 ▼2.35% | 3.5T | 0.00% | |
| 56 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 82.400 ▼0.60% | 4.6T | 0.00% | |
| 57 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 14.000 ▼1.06% | 8.7T | 0.00% | |
| 58 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 19.950 ▼0.50% | 1.3T | 0.00% | |
| 59 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 11.800 | 1.4T | 0.00% | |
| 60 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 127.000 ▼0.78% | 3.0T | 0.00% | |
| 61 | NSC Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 60.400 | 1.1T | 0.00% | |
| 62 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 22.000 ▼2.22% | 6.3T | 0.00% | |
| 63 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 46.500 ▼1.27% | 1.0T | 0.00% | |
| 64 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.460 ▼0.53% | 1.1T | 0.00% | |
| 65 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 11.700 ▼1.68% | 5.2T | 0.00% | |
| 66 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 81.400 ▼1.33% | 2.1T | 0.00% | |
| 67 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.000 ▲0.10% | 2.9T | 0.00% | |
| 68 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 17.300 ▼0.29% | 1.7T | 0.00% | |
| 69 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 34.950 | 3.9T | 0.00% | |
| 70 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 15.150 ▼2.26% | 3.2T | 0.00% | |
| 71 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 25.700 ▼0.19% | 2.8T | 0.00% | |
| 72 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 26.400 ▼0.38% | 1.3T | 0.00% | |
| 73 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.950 ▼2.16% | 1.6T | 0.00% | |
| 74 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.100 ▼0.71% | 1.4T | 0.00% | |
| 75 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.370 ▼0.47% | 1.3T | 0.00% | |
| 76 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 12.500 ▼1.96% | 1.4T | 0.00% | |
| 77 | KLB KienlongBank | KienlongBank | 10.250 ▼2.84% | 5.9T | 0.00% | |
| 78 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.460 ▼0.67% | 2.0T | 0.00% | |
| 79 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 35.000 ▼2.23% | 5.4T | 0.00% | |
| 80 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 6.680 ▼2.48% | 4.2T | 0.00% | |
| 81 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 4.900 ▼0.41% | 1.3T | 0.00% | |
| 82 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.300 ▼5.07% | 6.4T | 0.00% | |
| 83 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 33.950 ▼0.88% | 1.2T | 0.00% | |
| 84 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.300 ▼4.65% | 4.7T | 0.00% | |
| 85 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 3.480 ▼4.13% | 1.1T | 0.00% | |
| 86 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 1.860 ▼1.06% | 1.2T | 0.00% | |
| 87 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 33.900 ▼2.87% | 1.0T | 0.00% | |
| 88 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.000 | 4.9T | 0.00% | |
| 89 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 26.850 ▼2.01% | 7.7T | 0.00% | |
| 90 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.170 ▼1.40% | 5.0T | 0.00% | |
| 91 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 9.300 ▼1.59% | 4.0T | 0.00% | |
| 92 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.600 ▲0.86% | 1.5T | 0.00% | |
| 93 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 14.600 ▼2.67% | 5.4T | 0.00% | |
| 94 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 12.000 ▲6.67% | 2.4T | 0.00% | |
| 95 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 23.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 96 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 11.500 ▼1.71% | 4.1T | 0.00% | |
| 97 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 48.250 ▼2.82% | 9.0T | 0.00% | |
| 98 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 18.250 ▲1.96% | 6.3T | 0.00% | |
| 99 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 34.800 ▼3.33% | 2.3T | 0.00% | |
| 100 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.500 ▼0.94% | 1.7T | 0.00% | |
| 101 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.750 ▼0.42% | 8.9T | 0.00% | |
| 102 | ELC ELCOM | ELCOM | 10.600 ▼3.64% | 1.2T | 0.00% | |
| 103 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 4.720 ▼1.46% | 2.7T | 0.00% | |
| 104 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 72.900 ▼0.95% | 2.9T | 0.00% | |
| 105 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 19.700 ▼0.51% | 8.4T | 0.00% | |
| 106 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 9.000 ▼2.81% | 2.5T | 0.00% | |
| 107 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 8.970 ▼1.43% | 1.4T | 0.00% | |
| 108 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 36.700 ▼3.42% | 3.2T | 0.00% | |
| 109 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 56.100 ▲0.18% | 1.9T | 0.00% | |
| 110 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 29.450 ▲2.08% | 3.5T | 0.00% | |
| 111 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 9.490 ▼0.63% | 7.6T | 0.00% | |
| 112 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 36.500 ▼0.82% | 3.5T | 0.00% | |
| 113 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 38.150 ▼6.84% | 8.4T | 0.00% | |
| 114 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 44.200 ▲0.45% | 3.2T | 0.00% | |
| 115 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 15.200 ▼1.30% | 5.8T | 0.00% | |
| 116 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 45.550 ▼0.44% | 4.3T | 0.00% | |
| 117 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 65.700 ▼2.52% | 7.5T | 0.00% | |
| 118 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 21.300 ▲1.43% | 4.5T | 0.00% | |
| 119 | CTF City Auto | City Auto | 19.600 ▲1.29% | 1.9T | 0.00% | |
| 120 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 16.500 ▼1.79% | 1.0T | 0.00% | |
| 121 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.700 ▼4.62% | 2.4T | 0.00% | |
| 122 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 63.800 ▼0.31% | 6.8T | 0.00% | |
| 123 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 4.490 ▼0.44% | 2.1T | 0.00% | |
| 124 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 11.800 ▼0.84% | 1.2T | 0.00% | |
| 125 | CMG Tập đoàn Công nghệ CMC | Tập đoàn Công nghệ CMC | 17.800 ▼3.78% | 4.1T | 0.00% | |
| 126 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 22.700 ▲0.67% | 1.2T | 0.00% | |
| 127 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.150 | 4.1T | 0.00% | |
| 128 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 12.950 ▼1.89% | 8.7T | 0.00% | |
| 129 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 27.850 ▲4.70% | 6.8T | 0.00% | |
| 130 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 13.650 ▼2.50% | 2.1T | 0.00% | |
| 131 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 18.250 ▼1.88% | 3.7T | 0.00% | |
| 132 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 55.700 ▼2.45% | 3.2T | 0.00% | |
| 133 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.400 ▼0.93% | 9.3T | 0.00% | |
| 134 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 15.050 ▲0.33% | 1.4T | 0.00% | |
| 135 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 30.400 ▼0.65% | 9.2T | 0.00% | |
| 136 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 6.700 | 1.6T | 0.00% | |
| 137 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 58.800 ▼0.17% | 2.6T | 0.00% | |
| 138 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 16.600 ▲3.75% | 4.4T | 0.00% | |
| 139 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 8.700 ▼2.36% | 1.4T | 0.00% | |
| 140 | AGR Agriseco | Agriseco | 11.100 ▼1.77% | 2.5T | 0.00% | |
| 141 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 4.370 ▼3.53% | 1.8T | 0.00% | |
| 142 | BHN HABECO | HABECO | 26.000 ▼0.76% | 6.0T | 0.00% | |
| 143 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 30.100 ▲0.33% | 4.5T | 0.00% | |
| 144 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 6.950 ▼1.97% | 2.7T | 0.00% | |
| 145 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.200 ▼0.49% | 1.5T | 0.00% | |
| 146 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 17.600 ▼1.12% | 3.5T | 0.00% | |
| 147 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.500 | 5.1T | 0.00% | |
| 148 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.300 ▼5.18% | 1.1T | 0.00% | |
| 149 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 29.000 ▼3.33% | 4.6T | 0.00% | |
| 150 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.100 ▼3.19% | 1.3T | 0.00% | |
| 151 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.000 ▼0.86% | 3.2T | 0.00% | |
| 152 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.600 ▼1.68% | 2.3T | 0.00% | |
| 153 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 45.600 | 1.4T | 0.00% | |
| 154 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 129.400 ▼0.46% | 1.3T | 0.00% | |
| 155 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 36.400 | 1.2T | 0.00% | |
| 156 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.100 ▼0.47% | 5.4T | 0.00% | |
| 157 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 28.800 | 3.0T | 0.00% | |
| 158 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 118.400 ▼0.50% | 1.1T | 0.00% | |
| 159 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.100 ▼4.50% | 1.5T | 0.00% | |
| 160 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 75.000 ▼4.94% | 3.7T | 0.00% | |
| 161 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.000 | 1.4T | 0.00% | |
| 162 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 53.600 ▼0.74% | 9.2T | 0.00% | |
| 163 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 56.300 ▼0.35% | 1.3T | 0.00% | |
| 164 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 11.800 | 1.2T | 0.00% | |
| 165 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.100 ▼2.63% | 1.3T | 0.00% | |
| 166 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.000 | 2.6T | 0.00% | |
| 167 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.600 | 1.0T | 0.00% | |
| 168 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 110.000 ▲0.46% | 1.4T | 0.00% | |
| 169 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.600 | 7.2T | 0.00% | |
| 170 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.600 ▼1.14% | 1.3T | 0.00% | |
| 171 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 48.900 ▼2.20% | 4.4T | 0.00% | |
| 172 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 11.000 ▼0.90% | 6.2T | 0.00% | |
| 173 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.000 ▲0.78% | 1.9T | 0.00% | |
| 174 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.800 ▼2.64% | 2.6T | 0.00% | |
| 175 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.300 ▼7.39% | 1.0T | 0.00% | |
| 176 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 34.900 ▼0.29% | 1.3T | 0.00% | |
| 177 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.000 | 2.3T | 0.00% | |
| 178 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 51.300 ▼1.54% | 2.4T | 0.00% | |
| 179 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 18.100 ▼3.21% | 1.1T | 0.00% | |
| 180 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.000 ▲2.70% | 1.7T | 0.00% | |
| 181 | VGT VINATEX | VINATEX | 10.900 ▼3.54% | 5.5T | 0.00% | |
| 182 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 26.000 | 1.3T | 0.00% | |
| 183 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 40.000 ▼29.20% | 8.4T | 0.00% | |
| 184 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 27.600 ▲4.55% | 2.3T | 0.00% | |
| 185 | VAV VIWACO | VIWACO | 29.500 ▼1.67% | 1.4T | 0.00% | |
| 186 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.400 ▼4.08% | 6.4T | 0.00% | |
| 187 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 80.100 | 1.2T | 0.00% | |
| 188 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.000 | 1.3T | 0.00% | |
| 189 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 74.800 ▼2.22% | 3.4T | 0.00% | |
| 190 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 | 1.6T | 0.00% | |
| 191 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.300 | 3.7T | 0.00% | |
| 192 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 88.600 ▲3.38% | 8.1T | 0.00% | |
| 193 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 80.000 | 1T | 0.00% | |
| 194 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 25.300 ▼0.78% | 1.7T | 0.00% | |
| 195 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 22.100 ▼0.45% | 8.3T | 0.00% | |
| 196 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 20.500 ▼10.87% | 9.2T | 0.00% | |
| 197 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.200 ▼3.52% | 4.2T | 0.00% | |
| 198 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.800 ▼1.54% | 4.6T | 0.00% | |
| 199 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 47.800 ▲2.80% | 6.0T | 0.00% | |
| 200 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 37.000 | 4.6T | 0.00% | |
| 201 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 15.500 ▼8.82% | 1.4T | 0.00% | |
| 202 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.600 ▼2.26% | 4.6T | 0.00% | |
| 203 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.000 | 2.2T | 0.00% | |
| 204 | RGG Regal Group | Regal Group | 38.000 | 7.6T | 0.00% | |
| 205 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.000 | 5.0T | 0.00% | |
| 206 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.600 | 1.9T | 0.00% | |
| 207 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 9.900 ▼1.98% | 3.0T | 0.00% | |
| 208 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.800 ▼1.90% | 1.9T | 0.00% | |
| 209 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.400 | 6.4T | 0.00% | |
| 210 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.900 ▲25.64% | 1.2T | 0.00% | |
| 211 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 27.500 | 9.8T | 0.00% | |
| 212 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 72.200 ▼0.28% | 1.8T | 0.00% | |
| 213 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 30.100 | 1.5T | 0.00% | |
| 214 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.000 ▼11.29% | 1.3T | 0.00% | |
| 215 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 10.450 ▼4.13% | 1.2T | 0.00% | |
| 216 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.700 ▼2.84% | 1.4T | 0.00% | |
| 217 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 218 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.000 ▼4.41% | 5.2T | 0.00% | |
| 219 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 24.000 ▼2.83% | 8.2T | 0.00% | |
| 220 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 35.000 ▼1.41% | 3.1T | 0.00% | |
| 221 | LLM LILAMA | LILAMA | 26.300 ▼0.38% | 2.1T | 0.00% | |
| 222 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 16.500 ▲3.13% | 1.3T | 0.00% | |
| 223 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 16.700 ▼7.73% | 1.5T | 0.00% | |
| 224 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.300 ▼2.05% | 1.2T | 0.00% | |
| 225 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.800 | 2.2T | 0.00% | |
| 226 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.600 ▼1.15% | 4.3T | 0.00% | |
| 227 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 5.800 ▼3.33% | 6.4T | 0.00% | |
| 228 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 509.000 | 1.6T | 0.00% | |
| 229 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.400 ▲4.23% | 1.0T | 0.00% | |
| 230 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 2.900 ▼3.33% | 1.0T | 0.00% | |
| 231 | FOC FPT Online | FPT Online | 57.500 ▼2.71% | 1.1T | 0.00% | |
| 232 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 13.800 ▼1.43% | 1.8T | 0.00% | |
| 233 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 46.300 ▼3.74% | 5.1T | 0.00% | |
| 234 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.200 ▼0.58% | 4.1T | 0.00% | |
| 235 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 58.000 | 1.9T | 0.00% | |
| 236 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.800 | 1.2T | 0.00% | |
| 237 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 29.000 | 3.5T | 0.00% | |
| 238 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 41.600 | 2.4T | 0.00% | |
| 239 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.500 ▼3.67% | 2.9T | 0.00% | |
| 240 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 15.000 ▼5.66% | 2.2T | 0.00% | |
| 241 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.600 ▲0.32% | 2.4T | 0.00% | |
| 242 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 243 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 29.400 ▲1.03% | 2.9T | 0.00% | |
| 244 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 10.200 | 6.5T | 0.00% | |
| 245 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.700 | 2.0T | 0.00% | |
| 246 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 10.700 ▼0.93% | 2.2T | 0.00% | |
| 247 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.500 ▼2.17% | 1.6T | 0.00% | |
| 248 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.300 ▼13.45% | 1.1T | 0.00% | |
| 249 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.600 | 1.4T | 0.00% | |
| 250 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 36.600 | 2.7T | 0.00% | |
| 251 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 41.600 ▼0.24% | 1.4T | 0.00% | |
| 252 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 44.400 ▼3.90% | 7.6T | 0.00% | |
| 253 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 13.200 ▼4.35% | 1.3T | 0.00% | |
| 254 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.300 ▼2.53% | 2.0T | 0.00% | |
| 255 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 9.900 ▲1.02% | 2.3T | 0.00% |