← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 34 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 12.400 ▼0.80% | 191.5B | 0.00% | |
| 2 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 31.950 | 705.6B | 0.00% | |
| 3 | TRA Traphaco | Traphaco | 35.400 ▲1.00% | 1.5T | 0.00% | |
| 4 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 8.890 | 122.4B | 0.00% | |
| 5 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 19.950 ▼0.50% | 1.3T | 0.00% | |
| 6 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 35.000 ▼2.23% | 5.4T | 0.00% | |
| 7 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 2.730 ▼6.83% | 928.0B | 0.00% | |
| 8 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 56.100 ▲0.18% | 1.9T | 0.00% | |
| 9 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 84.800 ▼2.42% | 11.1T | 0.00% | |
| 10 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 44.200 ▲0.45% | 3.2T | 0.00% | |
| 11 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 45.550 ▼0.44% | 4.3T | 0.00% | |
| 12 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.100 | 287.8B | 0.00% | |
| 13 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.700 | 89.5B | 0.00% | |
| 14 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 20.100 | 176.9B | 0.00% | |
| 15 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 118.400 ▼0.50% | 1.1T | 0.00% | |
| 16 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.600 | 142.3B | 0.00% | |
| 17 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 12.300 ▼0.81% | 118.1B | 0.00% | |
| 18 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.600 ▼1.14% | 1.3T | 0.00% | |
| 19 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 48.900 ▼2.20% | 4.4T | 0.00% | |
| 20 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.400 | 630.2B | 0.00% | |
| 21 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 18.900 | 209.8B | 0.00% | |
| 22 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 13.500 | 100.6B | 0.00% | |
| 23 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.100 | 634.2B | 0.00% | |
| 24 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 | 108.1B | 0.00% | |
| 25 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.200 ▼0.58% | 4.1T | 0.00% | |
| 26 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 58.000 | 1.9T | 0.00% | |
| 27 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28.700 | 602.1B | 0.00% | |
| 28 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 19.000 | 119.5B | 0.00% | |
| 29 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.900 | 968.3B | 0.00% | |
| 30 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 21.400 | 41.5B | 0.00% | |
| 31 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 30.500 | 346.6B | 0.00% | |
| 32 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.400 ▼0.80% | 106.0B | 0.00% | |
| 33 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 8.100 | 48.6B | 0.00% | |
| 34 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 29.900 ▲1.36% | 915.2B | 0.00% |