← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 18 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.900 ▼0.24% | 1.2T | 0.00% | |
| 2 | SAB SABECO | SABECO | 41.700 ▼1.65% | 53.5T | 0.00% | |
| 3 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.000 ▲0.10% | 2.9T | 0.00% | |
| 4 | BHN HABECO | HABECO | 26.000 ▼0.76% | 6.0T | 0.00% | |
| 5 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.300 ▼2.72% | 476.7B | 0.00% | |
| 6 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 29.800 | 93.1B | 0.00% | |
| 7 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.800 ▼2.86% | 82.3B | 0.00% | |
| 8 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 52.000 ▼1.89% | 754B | 0.00% | |
| 9 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.600 | 519.8B | 0.00% | |
| 10 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 15.500 ▼8.82% | 1.4T | 0.00% | |
| 11 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 28.500 ▼6.56% | 227.4B | 0.00% | |
| 12 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 2.200 ▲10.00% | 6.6B | 0.00% | |
| 13 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 16.700 ▼7.73% | 1.5T | 0.00% | |
| 14 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 509.000 | 1.6T | 0.00% | |
| 15 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 5.700 ▲5.56% | 91.2B | 0.00% | |
| 16 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 16.200 ▲1.25% | 729B | 0.00% | |
| 17 | BSP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 12.100 ▼3.20% | 151.3B | 0.00% | |
| 18 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.000 ▼1.52% | 585B | 0.00% |