← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 31 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.200 ▼0.65% | 319.2B | 0.00% | |
| 2 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 14.650 ▼3.62% | 1.6T | 0.00% | |
| 3 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.690 | 129.5B | 0.00% | |
| 4 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.460 ▼6.63% | 1.0T | 0.00% | |
| 5 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 15.600 ▲0.65% | 5.3T | 0.00% | |
| 6 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 34.950 | 3.9T | 0.00% | |
| 7 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.950 ▼2.16% | 1.6T | 0.00% | |
| 8 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.140 ▼3.17% | 121.7B | 0.00% | |
| 9 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 33.950 ▼0.88% | 1.2T | 0.00% | |
| 10 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 8.500 ▼1.73% | 863.6B | 0.00% | |
| 11 | EVE Everpia | Everpia | 8.750 ▼2.34% | 367.3B | 0.00% | |
| 12 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 7.600 | 580.6B | 0.00% | |
| 13 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 1.820 | 128.9B | 0.00% | |
| 14 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 10.400 | 179.4B | 0.00% | |
| 15 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.600 ▼1.68% | 2.3T | 0.00% | |
| 16 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.300 | 150.5B | 0.00% | |
| 17 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 56.300 ▼0.35% | 1.3T | 0.00% | |
| 18 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.500 ▼1.36% | 45.0B | 0.00% | |
| 19 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.000 ▲2.36% | 168.6B | 0.00% | |
| 20 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.000 ▲2.70% | 1.7T | 0.00% | |
| 21 | VGT VINATEX | VINATEX | 10.900 ▼3.54% | 5.5T | 0.00% | |
| 22 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 19.000 ▲2.70% | 64.6B | 0.00% | |
| 23 | THM Tứ Hải Hà Nam | Tứ Hải Hà Nam | 9.200 | 111.8B | 0.00% | |
| 24 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.500 ▼3.06% | 716.9B | 0.00% | |
| 25 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.800 ▼1.90% | 1.9T | 0.00% | |
| 26 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 19.000 | 603.3B | 0.00% | |
| 27 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 25.000 | 487.8B | 0.00% | |
| 28 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 6.600 ▼2.94% | 135.3B | 0.00% | |
| 29 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.500 | 653.1B | 0.00% | |
| 30 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 24.900 ▲2.05% | 617.5B | 0.00% | |
| 31 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 19.100 ▲6.11% | 374.4B | 0.00% |