← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 9.060 ▼0.44% | 156.8B | 0.00% | |
| 2 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.220 ▼0.16% | 178.5B | 0.00% | |
| 3 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.200 | 102.3B | 0.00% | |
| 4 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 49.500 ▼3.13% | 5.3T | 0.00% | |
| 5 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 72.400 ▼2.16% | 106.3T | 0.00% | |
| 6 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 138.300 ▼6.99% | 23.6T | 0.00% | |
| 7 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 38.150 ▼6.84% | 8.4T | 0.00% | |
| 8 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 58.800 ▼0.17% | 2.6T | 0.00% | |
| 9 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.800 ▼7.25% | 663.4B | 0.00% | |
| 10 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.600 ▼2.26% | 4.6T | 0.00% | |
| 11 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.000 | 127.2B | 0.00% | |
| 12 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.800 | 2.2T | 0.00% |