← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 11 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.100 ▲0.14% | 239.9B | 0.00% | |
| 2 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 3.130 ▼6.85% | 75.1B | 0.00% | |
| 3 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 39.500 ▲4.08% | 386.7B | 0.00% | |
| 4 | VCM BV Life | BV Life | 6.800 | 81.6B | 0.00% | |
| 5 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 13.000 ▲9.24% | 571.4B | 0.00% | |
| 6 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.000 ▼0.62% | 332.8B | 0.00% | |
| 7 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 37.600 ▲0.80% | 50.0T | 0.00% | |
| 8 | LLM LILAMA | LILAMA | 26.300 ▼0.38% | 2.1T | 0.00% | |
| 9 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 40.000 | 283.2B | 0.00% | |
| 10 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 53.100 ▼2.93% | 174.5B | 0.00% | |
| 11 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 21.000 | 651B | 0.00% |