← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 23 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.500 ▼4.41% | 98.7B | 0.00% | |
| 2 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 3.980 ▼1.97% | 208.9B | 0.00% | |
| 3 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.250 ▼3.27% | 365.0B | 0.00% | |
| 4 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 9.540 | 702.2B | 0.00% | |
| 5 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.900 ▼2.50% | 137.0B | 0.00% | |
| 6 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | 0.00% | |
| 7 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 11.700 ▼1.68% | 5.2T | 0.00% | |
| 8 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.300 ▼5.07% | 6.4T | 0.00% | |
| 9 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.400 ▼2.86% | 156.6T | 0.00% | |
| 10 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.750 ▼1.38% | 293.5B | 0.00% | |
| 11 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.300 ▼5.18% | 1.1T | 0.00% | |
| 12 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 ▼4.76% | 74.7B | 0.00% | |
| 13 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 3.900 | 80.7B | 0.00% | |
| 14 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.300 ▼4.17% | 73.2B | 0.00% | |
| 15 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 10.900 | 267.1B | 0.00% | |
| 16 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.400 ▼4.08% | 6.4T | 0.00% | |
| 17 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.400 ▼2.22% | 809.6B | 0.00% | |
| 18 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 1.700 ▼5.56% | 47.7B | 0.00% | |
| 19 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▲11.11% | 49.5B | 0.00% | |
| 20 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 113.8B | 0.00% | |
| 21 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 27.000 | 307.8B | 0.00% | |
| 22 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.800 | 27.3B | 0.00% | |
| 23 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 13.800 ▼0.72% | 690B | 0.00% |