← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 196 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 5.800 ▼1.69% | 291.7B | 0.00% | |
| 2 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 10.400 | 179.4B | 0.00% | |
| 3 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.200 ▼0.49% | 1.5T | 0.00% | |
| 4 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.000 ▼2.17% | 40.8B | 0.00% | |
| 5 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.600 | 93.7B | 0.00% | |
| 6 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 5.000 | 20.0B | 0.00% | |
| 7 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.500 | 396.3B | 0.00% | |
| 8 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 32.500 ▼9.97% | 540.9B | 0.00% | |
| 9 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 17.600 ▼1.12% | 3.5T | 0.00% | |
| 10 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.400 ▲3.03% | 97.7B | 0.00% | |
| 11 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 3.800 ▼2.56% | 171.5B | 0.00% | |
| 12 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.500 | 5.1T | 0.00% | |
| 13 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 16.600 ▼1.19% | 234.0B | 0.00% | |
| 14 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.100 | 71.0B | 0.00% | |
| 15 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.000 | 436.8B | 0.00% | |
| 16 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.700 | 89.5B | 0.00% | |
| 17 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 9.600 ▼1.03% | 240B | 0.00% | |
| 18 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.300 ▼5.18% | 1.1T | 0.00% | |
| 19 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.800 ▲0.35% | 225.4B | 0.00% | |
| 20 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 29.000 ▼3.33% | 4.6T | 0.00% | |
| 21 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.100 ▼3.19% | 1.3T | 0.00% | |
| 22 | VCM BV Life | BV Life | 6.800 | 81.6B | 0.00% | |
| 23 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.200 ▼2.33% | 70.1B | 0.00% | |
| 24 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.400 ▲5.00% | 807.2B | 0.00% | |
| 25 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.100 ▼3.12% | 234.5B | 0.00% | |
| 26 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 4.500 ▼10.00% | 54.0B | 0.00% | |
| 27 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.000 ▼0.86% | 3.2T | 0.00% | |
| 28 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 3.800 ▲8.57% | 26.6B | 0.00% | |
| 29 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 6.800 ▲4.62% | 289.8B | 0.00% | |
| 30 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.700 ▼2.25% | 391.2B | 0.00% | |
| 31 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 13.600 | 129.4B | 0.00% | |
| 32 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 7.300 ▼7.59% | 305.5B | 0.00% | |
| 33 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 ▼4.76% | 74.7B | 0.00% | |
| 34 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.500 ▼2.99% | 625.0B | 0.00% | |
| 35 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.700 ▼0.72% | 126.1B | 0.00% | |
| 36 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 30.400 ▲3.40% | 138.9B | 0.00% | |
| 37 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.500 | 247.3B | 0.00% | |
| 38 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.500 ▲1.94% | 62.4B | 0.00% | |
| 39 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 9.000 | 54B | 0.00% | |
| 40 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 10.000 | 628.9B | 0.00% | |
| 41 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.600 ▼1.68% | 2.3T | 0.00% | |
| 42 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 53.400 ▲0.75% | 801B | 0.00% | |
| 43 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.100 | 987.4B | 0.00% | |
| 44 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 8.200 ▼6.82% | 70.5B | 0.00% | |
| 45 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.000 | 172.0B | 0.00% | |
| 46 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 90.100 ▼1.21% | 34.7T | 0.00% | |
| 47 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 45.600 | 1.4T | 0.00% | |
| 48 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.300 | 150.5B | 0.00% | |
| 49 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 12.300 | 69.7B | 0.00% | |
| 50 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 | 130.4B | 0.00% | |
| 51 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 5.900 | 365.4B | 0.00% | |
| 52 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.400 | 50.4B | 0.00% | |
| 53 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 129.400 ▼0.46% | 1.3T | 0.00% | |
| 54 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 9.900 ▼1.00% | 396B | 0.00% | |
| 55 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.700 ▼5.63% | 868.4B | 0.00% | |
| 56 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 104.900 ▼0.10% | 749.8B | 0.00% | |
| 57 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.200 | 11.0T | 0.00% | |
| 58 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 16.400 ▲0.61% | 152.1B | 0.00% | |
| 59 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 36.400 | 1.2T | 0.00% | |
| 60 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.500 ▲4.84% | 422.5B | 0.00% | |
| 61 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.700 ▼5.56% | 44.6B | 0.00% | |
| 62 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.100 ▼1.94% | 345.8B | 0.00% | |
| 63 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.300 ▼1.35% | 306.6B | 0.00% | |
| 64 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 6.700 ▼1.47% | 174.2B | 0.00% | |
| 65 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.500 ▼0.53% | 680.6B | 0.00% | |
| 66 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.100 ▼0.47% | 5.4T | 0.00% | |
| 67 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.100 ▼1.39% | 739.0B | 0.00% | |
| 68 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 60.600 ▼1.14% | 14.2T | 0.00% | |
| 69 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 29.800 ▼2.30% | 15.2T | 0.00% | |
| 70 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.300 ▼3.42% | 159.7B | 0.00% | |
| 71 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 10.900 ▼2.68% | 885.0B | 0.00% | |
| 72 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | 0.00% | |
| 73 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 19.500 ▼2.50% | 421.2B | 0.00% | |
| 74 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 | 224.0B | 0.00% | |
| 75 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 9.100 ▼1.09% | 182.0B | 0.00% | |
| 76 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 10.600 ▼3.64% | 59.0B | 0.00% | |
| 77 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 | 124.1B | 0.00% | |
| 78 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.400 ▼1.33% | 442.8B | 0.00% | |
| 79 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 9.300 | 116.3B | 0.00% | |
| 80 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.800 ▼7.25% | 663.4B | 0.00% | |
| 81 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 19.000 | 369.2B | 0.00% | |
| 82 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 28.800 | 3.0T | 0.00% | |
| 83 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 6.600 | 61.7B | 0.00% | |
| 84 | PPT Petro Times | Petro Times | 5.400 ▼10.00% | 106.1B | 0.00% | |
| 85 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 20.100 | 176.9B | 0.00% | |
| 86 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.200 ▼1.08% | 110.4B | 0.00% | |
| 87 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 118.400 ▼0.50% | 1.1T | 0.00% | |
| 88 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.100 ▼4.50% | 1.5T | 0.00% | |
| 89 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 5.400 | 49.9B | 0.00% | |
| 90 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 19.100 | 170.2B | 0.00% | |
| 91 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 75.000 ▼4.94% | 3.7T | 0.00% | |
| 92 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.800 | 54.9B | 0.00% | |
| 93 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 9.000 | 71.0B | 0.00% | |
| 94 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 9.600 ▼3.03% | 768.3B | 0.00% | |
| 95 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 16.500 | 165B | 0.00% | |
| 96 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▼0.55% | 459.9B | 0.00% | |
| 97 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 14.700 ▲5.00% | 28.3T | 0.00% | |
| 98 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.000 | 1.4T | 0.00% | |
| 99 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 53.600 ▼0.74% | 9.2T | 0.00% | |
| 100 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 11.100 ▲0.91% | 124.3B | 0.00% | |
| 101 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 48.900 | 528.2B | 0.00% | |
| 102 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 3.900 | 80.7B | 0.00% | |
| 103 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.600 | 425.9B | 0.00% | |
| 104 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 56.300 ▼0.35% | 1.3T | 0.00% | |
| 105 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 7.600 ▼1.30% | 544.6B | 0.00% | |
| 106 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.000 | 90.1B | 0.00% | |
| 107 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.800 ▼4.88% | 288.6B | 0.00% | |
| 108 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 9.100 ▼9.00% | 195.8B | 0.00% | |
| 109 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 34.000 | 370.6B | 0.00% | |
| 110 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.800 ▼2.86% | 262.6B | 0.00% | |
| 111 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 11.800 | 1.2T | 0.00% | |
| 112 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.800 ▼1.12% | 999.7B | 0.00% | |
| 113 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 7.000 | 59.8B | 0.00% | |
| 114 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.600 | 18.9B | 0.00% | |
| 115 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.100 ▼1.39% | 76.5B | 0.00% | |
| 116 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 14.900 ▼0.67% | 14.9T | 0.00% | |
| 117 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 | 288.5B | 0.00% | |
| 118 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.100 | 292.1B | 0.00% | |
| 119 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 48.500 ▼2.02% | 698.4B | 0.00% | |
| 120 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.600 | 142.3B | 0.00% | |
| 121 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.500 ▼1.36% | 45.0B | 0.00% | |
| 122 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.100 ▼2.63% | 1.3T | 0.00% | |
| 123 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.300 ▼0.45% | 240.8B | 0.00% | |
| 124 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 12.000 ▼3.23% | 548.9B | 0.00% | |
| 125 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 20.300 ▲1.50% | 102.9B | 0.00% | |
| 126 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 100.000 ▼8.68% | 20T | 0.00% | |
| 127 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 69.300 ▼2.12% | 62.4T | 0.00% | |
| 128 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 13.000 ▲9.24% | 571.4B | 0.00% | |
| 129 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.200 | 62.4B | 0.00% | |
| 130 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 11.700 | 162.7B | 0.00% | |
| 131 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.900 ▲6.63% | 158.8B | 0.00% | |
| 132 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.100 ▼1.61% | 640.0B | 0.00% | |
| 133 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.100 ▼2.29% | 527.7B | 0.00% | |
| 134 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.000 | 2.6T | 0.00% | |
| 135 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.300 ▼4.17% | 73.2B | 0.00% | |
| 136 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.600 | 1.0T | 0.00% | |
| 137 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.500 ▲2.24% | 985.5B | 0.00% | |
| 138 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 2.800 ▼3.45% | 485.8B | 0.00% | |
| 139 | IDC IDICO | IDICO | 32.600 ▼4.68% | 12.4T | 0.00% | |
| 140 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.400 ▼9.57% | 182.7B | 0.00% | |
| 141 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.400 | 13.2T | 0.00% | |
| 142 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.800 ▼2.56% | 273.6B | 0.00% | |
| 143 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 20.600 ▼9.65% | 565.9B | 0.00% | |
| 144 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 15.000 | 207.6B | 0.00% | |
| 145 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 24.300 ▼8.65% | 510.3B | 0.00% | |
| 146 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 11.500 ▼0.86% | 632.5B | 0.00% | |
| 147 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 9.900 | 251.6B | 0.00% | |
| 148 | HEV Sách Đại học - Dạy nghề | Sách Đại học - Dạy nghề | 7.100 ▲7.58% | 35.5B | 0.00% | |
| 149 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.300 ▼2.72% | 476.7B | 0.00% | |
| 150 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 9.800 ▼2.00% | 270.5B | 0.00% | |
| 151 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.200 ▼1.69% | 151.2B | 0.00% | |
| 152 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 110.000 ▲0.46% | 1.4T | 0.00% | |
| 153 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 29.800 | 93.1B | 0.00% | |
| 154 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 18.500 ▼9.31% | 172.5B | 0.00% | |
| 155 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.800 | 151.8B | 0.00% | |
| 156 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 9.800 ▼9.26% | 249.4B | 0.00% | |
| 157 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.900 ▼3.92% | 807.5B | 0.00% | |
| 158 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.700 ▲0.68% | 880.7B | 0.00% | |
| 159 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.600 | 7.2T | 0.00% | |
| 160 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 12.300 ▼0.81% | 118.1B | 0.00% | |
| 161 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 6.200 ▼4.62% | 199.8B | 0.00% | |
| 162 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 18.900 ▼9.57% | 283.5B | 0.00% | |
| 163 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 9.700 ▼3.00% | 646.9B | 0.00% | |
| 164 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.600 ▼1.14% | 1.3T | 0.00% | |
| 165 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 5.900 | 40.7B | 0.00% | |
| 166 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.000 ▼2.44% | 722.4B | 0.00% | |
| 167 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 40.700 | 408.4B | 0.00% | |
| 168 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 48.900 ▼2.20% | 4.4T | 0.00% | |
| 169 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 11.600 | 95.3B | 0.00% | |
| 170 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.800 ▼2.86% | 82.3B | 0.00% | |
| 171 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 8.600 | 353.9B | 0.00% | |
| 172 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 14.000 ▲6.87% | 65.2B | 0.00% | |
| 173 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.300 | 527.0B | 0.00% | |
| 174 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.000 | 127.3B | 0.00% | |
| 175 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.700 ▼0.96% | 248.4B | 0.00% | |
| 176 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 60.000 ▼4.76% | 660B | 0.00% | |
| 177 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 8.600 ▼2.27% | 160.5B | 0.00% | |
| 178 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.000 ▼0.62% | 332.8B | 0.00% | |
| 179 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 11.000 ▼0.90% | 6.2T | 0.00% | |
| 180 | CAR Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 88.300 ▲9.83% | 491.4B | 0.00% | |
| 181 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.000 ▲0.78% | 1.9T | 0.00% | |
| 182 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.800 ▼2.64% | 2.6T | 0.00% | |
| 183 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 39.800 | 607.7B | 0.00% | |
| 184 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.500 ▼2.17% | 556.0B | 0.00% | |
| 185 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.200 ▼1.39% | 347.2B | 0.00% | |
| 186 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.300 ▼7.39% | 1.0T | 0.00% | |
| 187 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 34.900 ▼0.29% | 1.3T | 0.00% | |
| 188 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 28.800 | 236.2B | 0.00% | |
| 189 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.500 | 11.3T | 0.00% | |
| 190 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.600 ▼3.45% | 690.0B | 0.00% | |
| 191 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 5.900 | 407.0B | 0.00% | |
| 192 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 13.000 | 74.6B | 0.00% | |
| 193 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.300 ▼3.64% | 439.9B | 0.00% | |
| 194 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.200 ▲9.09% | 157.3B | 0.00% | |
| 195 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 4.200 ▼2.33% | 353.2B | 0.00% | |
| 196 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 12.600 ▼5.97% | 295.8B | 0.00% |