← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 860 công ty
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTO VITACO | VITACO | 10.100 ▼2.88% | 806.7B | 0.00% | |
| 2 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 90.100 | 161.6T | 0.00% | |
| 3 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 40.900 ▼1.45% | 9.7T | 0.00% | |
| 4 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 22.350 ▼2.83% | 41.9T | 0.00% | |
| 5 | VPB VPBank | VPBank | 21.550 ▼6.10% | 171.0T | 0.00% | |
| 6 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.000 ▼1.52% | 4.9T | 0.00% | |
| 7 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 990 ▲2.06% | 87.5B | 0.00% | |
| 8 | YEG Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 7.350 ▼3.54% | 1.4T | 0.00% | |
| 9 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 12.300 | 132.9B | 0.00% | |
| 10 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 69.100 ▼6.87% | 1.5T | 0.00% | |
| 11 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.300 ▼4.63% | 1.4T | 0.00% | |
| 12 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 57.900 ▲0.70% | 18.5T | 0.00% | |
| 13 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.800 ▲5.38% | 315.3B | 0.00% | |
| 14 | VPH Vạn Phát Hưng | Vạn Phát Hưng | 2.450 | 233.6B | 0.00% | |
| 15 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.140 ▼1.93% | 199.1B | 0.00% | |
| 16 | VRC Bất động sản và Đầu tư VRC | Bất động sản và Đầu tư VRC | 11.400 | 570B | 0.00% | |
| 17 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 45.050 ▼1.64% | 7.8T | 0.00% | |
| 18 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.600 ▼0.72% | 2.2T | 0.00% | |
| 19 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 22.950 ▼4.57% | 52.1T | 0.00% | |
| 20 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 11.800 ▼1.67% | 28.9T | 0.00% | |
| 21 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 132.300 ▲0.53% | 78.3T | 0.00% | |
| 22 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 1.900 | 155.9B | 0.00% | |
| 23 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 5.490 ▼5.83% | 372.5B | 0.00% | |
| 24 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 5.500 | 535.0B | 0.00% | |
| 25 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.360 ▲6.86% | 178.0B | 0.00% | |
| 26 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.700 ▼0.80% | 264.4B | 0.00% | |
| 27 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 13.100 ▼2.24% | 19.9T | 0.00% | |
| 28 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 56.000 ▼1.58% | 117.0T | 0.00% | |
| 29 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 12.400 ▼0.80% | 191.5B | 0.00% | |
| 30 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 40.300 ▼0.62% | 1.7T | 0.00% | |
| 31 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.700 ▼1.92% | 664.2B | 0.00% | |
| 32 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 9.080 ▼1.84% | 2.5T | 0.00% | |
| 33 | VIC VinGroup | VinGroup | 242.000 ▲0.41% | 1864.9T | 0.00% | |
| 34 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 27.000 | 65.7T | 0.00% | |
| 35 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 31.950 | 705.6B | 0.00% | |
| 36 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 62.000 ▼1.59% | 254.7T | 0.00% | |
| 37 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 39.700 ▼5.92% | 17.8T | 0.00% | |
| 38 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 47.500 ▼5.57% | 10.7T | 0.00% | |
| 39 | VIB VIBBank | VIBBank | 13.600 ▼1.45% | 46.3T | 0.00% | |
| 40 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.100 ▲2.03% | 9.8T | 0.00% | |
| 41 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 16.500 ▼0.60% | 506.2B | 0.00% | |
| 42 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 54.500 ▼6.84% | 452.4B | 0.00% | |
| 43 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 5.970 | 651.5B | 0.00% | |
| 44 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.200 ▼0.65% | 319.2B | 0.00% | |
| 45 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 12.400 ▼0.80% | 2.8T | 0.00% | |
| 46 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 53.600 ▼4.80% | 447.9T | 0.00% | |
| 47 | VAB Ngân hàng Việt Á | Ngân hàng Việt Á | 9.000 | 7.3T | 0.00% | |
| 48 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 20.600 ▼6.79% | 618B | 0.00% | |
| 49 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.500 ▼4.41% | 98.7B | 0.00% | |
| 50 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 18.450 ▼0.27% | 21.2T | 0.00% | |
| 51 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 26.200 ▼2.96% | 1.8T | 0.00% | |
| 52 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.600 ▼6.43% | 315.0B | 0.00% | |
| 53 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.500 | 1.9T | 0.00% | |
| 54 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.010 ▼3.81% | 397.5B | 0.00% | |
| 55 | TRA Traphaco | Traphaco | 35.400 ▲1.00% | 1.5T | 0.00% | |
| 56 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 11.000 ▼5.17% | 444.7B | 0.00% | |
| 57 | TN1 Rox Key Holdings | Rox Key Holdings | 11.800 ▼2.48% | 709.1B | 0.00% | |
| 58 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 3.980 ▼1.97% | 208.9B | 0.00% | |
| 59 | TMS Transimex | Transimex | 30.800 ▲6.21% | 5.3T | 0.00% | |
| 60 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 49.000 | 3.4T | 0.00% | |
| 61 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.800 ▲2.30% | 499.8B | 0.00% | |
| 62 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 15.400 ▼1.91% | 1.0T | 0.00% | |
| 63 | TLG Tập đoàn Thiên Long | Tập đoàn Thiên Long | 52.500 | 5.1T | 0.00% | |
| 64 | TNH Tập đoàn Bệnh viện TNH | Tập đoàn Bệnh viện TNH | 7.180 ▼6.99% | 1.2T | 0.00% | |
| 65 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 10.000 ▼4.31% | 368.8B | 0.00% | |
| 66 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.250 ▼3.27% | 365.0B | 0.00% | |
| 67 | TEG Trường Thành Energy Group | Trường Thành Energy Group | 6.040 | 729.7B | 0.00% | |
| 68 | TPB TPBank | TPBank | 12.600 ▼0.40% | 35.0T | 0.00% | |
| 69 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 7.920 ▼0.13% | 615.7B | 0.00% | |
| 70 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 27.150 ▼6.38% | 2.5T | 0.00% | |
| 71 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 25.800 ▼2.46% | 803.2B | 0.00% | |
| 72 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.700 ▲1.88% | 6.6T | 0.00% | |
| 73 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 14.650 ▼3.62% | 1.6T | 0.00% | |
| 74 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 28.950 ▼0.17% | 873.1B | 0.00% | |
| 75 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 11.850 | 10.8T | 0.00% | |
| 76 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 16.500 ▼0.60% | 211.0B | 0.00% | |
| 77 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 1.990 | 90.4B | 0.00% | |
| 78 | SZL Sonadezi Long Thành | Sonadezi Long Thành | 27.800 ▼0.54% | 760.2B | 0.00% | |
| 79 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.500 ▼1.04% | 1.1T | 0.00% | |
| 80 | TCO TCO Holdings | TCO Holdings | 10.000 | 313.2B | 0.00% | |
| 81 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 26.300 ▼4.36% | 60.8T | 0.00% | |
| 82 | TDC Becamex TDC | Becamex TDC | 6.400 ▼3.03% | 814.3B | 0.00% | |
| 83 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 21.200 ▲0.47% | 7.6T | 0.00% | |
| 84 | TDH Thủ Đức House | Thủ Đức House | 2.570 ▼2.28% | 289.5B | 0.00% | |
| 85 | TCB Techcombank | Techcombank | 21.400 ▼0.93% | 151.6T | 0.00% | |
| 86 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 30.700 ▲1.32% | 1.9T | 0.00% | |
| 87 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.100 ▼0.47% | 50.8B | 0.00% | |
| 88 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.690 | 129.5B | 0.00% | |
| 89 | SVC SAVICO | SAVICO | 17.500 | 1.6T | 0.00% | |
| 90 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 19.000 ▼1.55% | 3.4T | 0.00% | |
| 91 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 34.850 ▼0.29% | 3.4T | 0.00% | |
| 92 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 9.060 ▼0.44% | 156.8B | 0.00% | |
| 93 | SSC Giống cây trồng Miền Nam | Giống cây trồng Miền Nam | 20.200 | 268.1B | 0.00% | |
| 94 | SSB SeABank | SeABank | 15.000 ▼0.33% | 42.7T | 0.00% | |
| 95 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.100 ▲0.14% | 239.9B | 0.00% | |
| 96 | ST8 Tập đoàn ST8 | Tập đoàn ST8 | 2.000 ▼1.96% | 51.4B | 0.00% | |
| 97 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 31.500 | 884.0B | 0.00% | |
| 98 | STB Sacombank | Sacombank | 65.100 ▼1.81% | 122.7T | 0.00% | |
| 99 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.460 ▼6.63% | 1.0T | 0.00% | |
| 100 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 8.890 | 122.4B | 0.00% | |
| 101 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 18.850 ▼2.33% | 47.0T | 0.00% | |
| 102 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.900 ▼0.24% | 1.2T | 0.00% | |
| 103 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 47.450 ▼1.86% | 11.5T | 0.00% | |
| 104 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 9.540 | 702.2B | 0.00% | |
| 105 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.600 ▲0.32% | 3.2T | 0.00% | |
| 106 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 13.950 ▼1.41% | 962.5B | 0.00% | |
| 107 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 7.150 ▼0.83% | 475.5B | 0.00% | |
| 108 | SJS SJ Group | SJ Group | 53.200 ▼2.21% | 15.8T | 0.00% | |
| 109 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.900 ▼2.50% | 137.0B | 0.00% | |
| 110 | SGT Sài Gòn Telecom | Sài Gòn Telecom | 8.770 ▼6.80% | 1.3T | 0.00% | |
| 111 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 61.800 ▲1.81% | 2.1T | 0.00% | |
| 112 | SHB SHB | SHB | 10.400 ▼2.35% | 52.6T | 0.00% | |
| 113 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 25.200 | 612.7B | 0.00% | |
| 114 | SGR Địa ốc Sài Gòn | Địa ốc Sài Gòn | 9.680 ▼2.12% | 676.4B | 0.00% | |
| 115 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 18.000 ▼1.10% | 203.2B | 0.00% | |
| 116 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 9.600 ▼4.95% | 459.8B | 0.00% | |
| 117 | SCR TTC Land | TTC Land | 3.820 ▼4.02% | 1.6T | 0.00% | |
| 118 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | 0.00% | |
| 119 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 38.850 ▼1.65% | 3.7T | 0.00% | |
| 120 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 20.700 | 17.7T | 0.00% | |
| 121 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.220 ▼0.16% | 178.5B | 0.00% | |
| 122 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 14.550 ▼0.68% | 727.5B | 0.00% | |
| 123 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 23.600 | 1.4T | 0.00% | |
| 124 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 6.160 ▲0.16% | 2.3T | 0.00% | |
| 125 | SAB SABECO | SABECO | 41.700 ▼1.65% | 53.5T | 0.00% | |
| 126 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 31.000 ▼4.62% | 1.3T | 0.00% | |
| 127 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 29.900 ▼0.33% | 2.4T | 0.00% | |
| 128 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.050 ▼1.23% | 37.0T | 0.00% | |
| 129 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 44.950 ▼0.99% | 24.3T | 0.00% | |
| 130 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 7.970 ▼0.25% | 358.6B | 0.00% | |
| 131 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 15.600 ▲0.65% | 5.3T | 0.00% | |
| 132 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.720 ▼0.11% | 2.8T | 0.00% | |
| 133 | RAL Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 70.900 ▼1.53% | 1.7T | 0.00% | |
| 134 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 29.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 135 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.000 | 223.9B | 0.00% | |
| 136 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 33.000 ▼2.94% | 41.9T | 0.00% | |
| 137 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 17.700 ▼1.39% | 9.8T | 0.00% | |
| 138 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 5.240 ▼6.43% | 242.8B | 0.00% | |
| 139 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 20.600 ▼3.06% | 9.7T | 0.00% | |
| 140 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 10.050 ▼1.47% | 2.8T | 0.00% | |
| 141 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.200 | 102.3B | 0.00% | |
| 142 | PTL Victory Group | Victory Group | 1.630 | 163B | 0.00% | |
| 143 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 3.350 ▼6.94% | 301.5B | 0.00% | |
| 144 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.800 ▼2.20% | 1.8T | 0.00% | |
| 145 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 28.850 ▼6.94% | 3.9T | 0.00% | |
| 146 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 21.000 | 2.3T | 0.00% | |
| 147 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 14.150 ▼3.41% | 853.8B | 0.00% | |
| 148 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.580 ▼2.98% | 181.4B | 0.00% | |
| 149 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 11.150 ▼1.33% | 11.1T | 0.00% | |
| 150 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 20.500 ▼1.91% | 2.0T | 0.00% | |
| 151 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.190 ▲2.38% | 649.6B | 0.00% | |
| 152 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 49.500 ▼3.13% | 5.3T | 0.00% | |
| 153 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 18.500 | 7.6T | 0.00% | |
| 154 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 10.150 ▼4.25% | 27.0T | 0.00% | |
| 155 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 16.600 ▼2.35% | 3.5T | 0.00% | |
| 156 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 82.400 ▼0.60% | 4.6T | 0.00% | |
| 157 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 14.000 ▼1.06% | 8.7T | 0.00% | |
| 158 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.150 ▼2.71% | 645.0B | 0.00% | |
| 159 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 19.950 ▼0.50% | 1.3T | 0.00% | |
| 160 | NVT Ninh Vân Bay | Ninh Vân Bay | 7.750 ▼1.90% | 701.4B | 0.00% | |
| 161 | NVL Novaland | Novaland | 10.350 ▼0.48% | 23.1T | 0.00% | |
| 162 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 11.800 | 1.4T | 0.00% | |
| 163 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 127.000 ▼0.78% | 3.0T | 0.00% | |
| 164 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 20.400 ▼0.73% | 22.9T | 0.00% | |
| 165 | NSC Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 60.400 | 1.1T | 0.00% | |
| 166 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 3.130 ▼6.85% | 75.1B | 0.00% | |
| 167 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 22.000 ▼2.22% | 6.3T | 0.00% | |
| 168 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 46.500 ▼1.27% | 1.0T | 0.00% | |
| 169 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.460 ▼0.53% | 1.1T | 0.00% | |
| 170 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 11.700 ▼1.68% | 5.2T | 0.00% | |
| 171 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 21.150 ▼3.86% | 10.3T | 0.00% | |
| 172 | NHT Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 11.300 ▼0.88% | 271.2B | 0.00% | |
| 173 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 7.280 ▲3.12% | 471.7B | 0.00% | |
| 174 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 81.400 ▼1.33% | 2.1T | 0.00% | |
| 175 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.000 ▲0.10% | 2.9T | 0.00% | |
| 176 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 17.300 ▼0.29% | 1.7T | 0.00% | |
| 177 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 34.950 | 3.9T | 0.00% | |
| 178 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 12.550 ▼0.79% | 21.5T | 0.00% | |
| 179 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 69.400 ▼0.86% | 100.3T | 0.00% | |
| 180 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 72.400 ▼2.16% | 106.3T | 0.00% | |
| 181 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 15.150 ▼2.26% | 3.2T | 0.00% | |
| 182 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 6.700 ▼1.47% | 291.3B | 0.00% | |
| 183 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 15.750 ▼0.32% | 49.1T | 0.00% | |
| 184 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 49.750 ▲0.91% | 513.7B | 0.00% | |
| 185 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 29.150 | 579.2B | 0.00% | |
| 186 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 25.700 ▼0.19% | 2.8T | 0.00% | |
| 187 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 133.500 ▼1.11% | 172.8T | 0.00% | |
| 188 | LSS Mía đường Lam Sơn | Mía đường Lam Sơn | 7.750 | 697.7B | 0.00% | |
| 189 | MBB MBBank | MBBank | 18.750 ▼2.85% | 151.0T | 0.00% | |
| 190 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 26.400 ▼0.38% | 1.3T | 0.00% | |
| 191 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.950 ▼2.16% | 1.6T | 0.00% | |
| 192 | LGL Long Giang Land | Long Giang Land | 3.800 ▼4.04% | 195.7B | 0.00% | |
| 193 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.100 ▼0.71% | 1.4T | 0.00% | |
| 194 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.370 ▼0.47% | 1.3T | 0.00% | |
| 195 | LDG Đầu tư LDG | Đầu tư LDG | 2.250 ▼4.66% | 575.1B | 0.00% | |
| 196 | LAF Chế biến Hàng XK Long An | Chế biến Hàng XK Long An | 17.900 | 272.6B | 0.00% | |
| 197 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 39.500 ▲4.08% | 386.7B | 0.00% | |
| 198 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.140 ▼3.17% | 121.7B | 0.00% | |
| 199 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 12.500 ▼1.96% | 1.4T | 0.00% | |
| 200 | KLB KienlongBank | KienlongBank | 10.250 ▼2.84% | 5.9T | 0.00% | |
| 201 | KOS Công ty KOSY | Công ty KOSY | 4.340 ▲6.90% | 939.5B | 0.00% | |
| 202 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.420 ▼0.32% | 568.7B | 0.00% | |
| 203 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.460 ▼0.67% | 2.0T | 0.00% | |
| 204 | LPB LPBank | LPBank | 34.500 ▼4.43% | 103.1T | 0.00% | |
| 205 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 25.950 ▼0.19% | 24.4T | 0.00% | |
| 206 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 50.200 | 14.5T | 0.00% | |
| 207 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 13.300 ▼4.32% | 14.9T | 0.00% | |
| 208 | ITC Đầu tư kinh doanh Nhà | Đầu tư kinh doanh Nhà | 8.250 ▼4.29% | 791.5B | 0.00% | |
| 209 | ITD Công nghệ ITD | Công nghệ ITD | 10.400 ▲2.46% | 272.2B | 0.00% | |
| 210 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 35.000 ▼2.23% | 5.4T | 0.00% | |
| 211 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.200 ▼4.00% | 733.4B | 0.00% | |
| 212 | JVC Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 2.800 ▼0.71% | 315.0B | 0.00% | |
| 213 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 6.680 ▼2.48% | 4.2T | 0.00% | |
| 214 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 4.900 ▼0.41% | 1.3T | 0.00% | |
| 215 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.100 ▼4.55% | 87.2B | 0.00% | |
| 216 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 20.250 ▼2.41% | 63.0T | 0.00% | |
| 217 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.600 ▼1.85% | 673.0B | 0.00% | |
| 218 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 10.500 ▼0.47% | 317.6B | 0.00% | |
| 219 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 19.900 ▼5.91% | 238.8B | 0.00% | |
| 220 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 13.350 ▲3.49% | 174.9B | 0.00% | |
| 221 | HTN Hưng Thịnh Incons | Hưng Thịnh Incons | 7.070 ▼2.08% | 630.1B | 0.00% | |
| 222 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.300 | 456.6B | 0.00% | |
| 223 | HSL Thực phẩm Hồng Hà | Thực phẩm Hồng Hà | 7.180 ▼0.14% | 276.9B | 0.00% | |
| 224 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.300 ▼5.07% | 6.4T | 0.00% | |
| 225 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 33.950 ▼0.88% | 1.2T | 0.00% | |
| 226 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.300 ▼4.65% | 4.7T | 0.00% | |
| 227 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 3.480 ▼4.13% | 1.1T | 0.00% | |
| 228 | ICT Viễn thông - Tin học Bưu điện | Viễn thông - Tin học Bưu điện | 17.000 | 547.1B | 0.00% | |
| 229 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 1.860 ▼1.06% | 1.2T | 0.00% | |
| 230 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 33.900 ▼2.87% | 1.0T | 0.00% | |
| 231 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.400 ▼2.86% | 156.6T | 0.00% | |
| 232 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.000 | 4.9T | 0.00% | |
| 233 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 26.850 ▼2.01% | 7.7T | 0.00% | |
| 234 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.170 ▼1.40% | 5.0T | 0.00% | |
| 235 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 9.300 ▼1.59% | 4.0T | 0.00% | |
| 236 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.750 ▼1.38% | 293.5B | 0.00% | |
| 237 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.600 ▲0.86% | 1.5T | 0.00% | |
| 238 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 8.630 ▼6.90% | 635.7B | 0.00% | |
| 239 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.440 ▼3.69% | 340.8B | 0.00% | |
| 240 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 14.600 ▼2.67% | 5.4T | 0.00% | |
| 241 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 12.000 ▲6.67% | 2.4T | 0.00% | |
| 242 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 23.150 ▼0.22% | 25.0T | 0.00% | |
| 243 | HDB HDBank | HDBank | 21.900 ▼2.23% | 109.6T | 0.00% | |
| 244 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 5.640 ▼2.25% | 208.4B | 0.00% | |
| 245 | HAS Hacisco | Hacisco | 8.110 | 63.3B | 0.00% | |
| 246 | HAR BĐS An Dương Thảo Điền | BĐS An Dương Thảo Điền | 2.420 ▼1.63% | 231.6B | 0.00% | |
| 247 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 8.220 ▼0.96% | 883.2B | 0.00% | |
| 248 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.090 ▼0.28% | 786.6B | 0.00% | |
| 249 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 13.950 ▼1.41% | 17.7T | 0.00% | |
| 250 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 29.100 ▼6.88% | 116.4T | 0.00% | |
| 251 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 5.900 ▼4.68% | 97.3B | 0.00% | |
| 252 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.100 | 681.9B | 0.00% | |
| 253 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 8.500 ▼1.73% | 863.6B | 0.00% | |
| 254 | GMD Gemadept | Gemadept | 50.700 ▼3.80% | 21.6T | 0.00% | |
| 255 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 23.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 256 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 26.600 ▼1.85% | 23.7T | 0.00% | |
| 257 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 11.500 ▼1.71% | 4.1T | 0.00% | |
| 258 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 21.750 ▼2.03% | 19.6T | 0.00% | |
| 259 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 48.250 ▼2.82% | 9.0T | 0.00% | |
| 260 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 63.200 ▼4.68% | 23.1T | 0.00% | |
| 261 | GDT Gỗ Đức Thành | Gỗ Đức Thành | 15.900 ▼0.62% | 391.9B | 0.00% | |
| 262 | GAS PV Gas | PV Gas | 77.000 ▼1.28% | 185.8T | 0.00% | |
| 263 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 138.300 ▼6.99% | 23.6T | 0.00% | |
| 264 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 50.200 ▼4.74% | 85.5T | 0.00% | |
| 265 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 18.250 ▲1.96% | 6.3T | 0.00% | |
| 266 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 34.800 ▼3.33% | 2.3T | 0.00% | |
| 267 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 2.730 ▼6.83% | 928.0B | 0.00% | |
| 268 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.720 ▼2.16% | 125.7B | 0.00% | |
| 269 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.500 ▼0.94% | 1.7T | 0.00% | |
| 270 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 3.570 ▼1.92% | 768.4B | 0.00% | |
| 271 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.750 ▼0.42% | 8.9T | 0.00% | |
| 272 | EVE Everpia | Everpia | 8.750 ▼2.34% | 367.3B | 0.00% | |
| 273 | ELC ELCOM | ELCOM | 10.600 ▼3.64% | 1.2T | 0.00% | |
| 274 | EIB Eximbank | Eximbank | 16.050 ▼0.31% | 29.9T | 0.00% | |
| 275 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 9.860 ▼2.38% | 11.0T | 0.00% | |
| 276 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 4.720 ▼1.46% | 2.7T | 0.00% | |
| 277 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 72.900 ▼0.95% | 2.9T | 0.00% | |
| 278 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 19.700 ▼0.51% | 8.4T | 0.00% | |
| 279 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 36.500 ▼0.54% | 441.0B | 0.00% | |
| 280 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 9.000 ▼2.81% | 2.5T | 0.00% | |
| 281 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 40.400 | 383.8B | 0.00% | |
| 282 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 8.970 ▼1.43% | 1.4T | 0.00% | |
| 283 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 19.350 ▼5.15% | 13.2T | 0.00% | |
| 284 | DQC Tập đoàn Điện Quang | Tập đoàn Điện Quang | 9.300 ▼1.80% | 256.3B | 0.00% | |
| 285 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 36.700 ▼3.42% | 3.2T | 0.00% | |
| 286 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 56.100 ▲0.18% | 1.9T | 0.00% | |
| 287 | DTA BĐS Đệ Tam | BĐS Đệ Tam | 3.570 ▼0.83% | 69.6B | 0.00% | |
| 288 | FIR Địa ốc First Real | Địa ốc First Real | 2.800 ▲4.87% | 197.9B | 0.00% | |
| 289 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 29.450 ▲2.08% | 3.5T | 0.00% | |
| 290 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 1.870 ▼1.06% | 559.7B | 0.00% | |
| 291 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.400 ▼1.54% | 221.0B | 0.00% | |
| 292 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 9.490 ▼0.63% | 7.6T | 0.00% | |
| 293 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 36.500 ▼0.82% | 3.5T | 0.00% | |
| 294 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 84.800 ▼2.42% | 11.1T | 0.00% | |
| 295 | DHA Hóa An | Hóa An | 55.300 ▼1.25% | 814.1B | 0.00% | |
| 296 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 38.150 ▼6.84% | 8.4T | 0.00% | |
| 297 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 32.700 ▼1.80% | 12.4T | 0.00% | |
| 298 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 2.750 ▼6.78% | 27.2B | 0.00% | |
| 299 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 44.200 ▲0.45% | 3.2T | 0.00% | |
| 300 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 15.200 ▼1.30% | 5.8T | 0.00% | |
| 301 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.190 ▼5.19% | 184.4B | 0.00% | |
| 302 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 45.550 ▼0.44% | 4.3T | 0.00% | |
| 303 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 5.750 ▼3.20% | 564.9B | 0.00% | |
| 304 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.100 | 287.8B | 0.00% | |
| 305 | D2D Phát triển Đô thị số 2 | Phát triển Đô thị số 2 | 20.400 ▼3.55% | 617.3B | 0.00% | |
| 306 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 32.200 ▼3.30% | 17.0T | 0.00% | |
| 307 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 65.700 ▼2.52% | 7.5T | 0.00% | |
| 308 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 21.300 ▲1.43% | 4.5T | 0.00% | |
| 309 | CTG VietinBank | VietinBank | 29.750 ▼1.82% | 231.1T | 0.00% | |
| 310 | CTF City Auto | City Auto | 19.600 ▲1.29% | 1.9T | 0.00% | |
| 311 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 16.500 ▼1.79% | 1.0T | 0.00% | |
| 312 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.700 ▼4.62% | 2.4T | 0.00% | |
| 313 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 63.800 ▼0.31% | 6.8T | 0.00% | |
| 314 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 4.490 ▼0.44% | 2.1T | 0.00% | |
| 315 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 11.800 ▼0.84% | 1.2T | 0.00% | |
| 316 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 18.950 ▼0.26% | 665.1B | 0.00% | |
| 317 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 4.980 ▼0.40% | 531.4B | 0.00% | |
| 318 | CMG Tập đoàn Công nghệ CMC | Tập đoàn Công nghệ CMC | 17.800 ▼3.78% | 4.1T | 0.00% | |
| 319 | CMX CAMIMEX Group | CAMIMEX Group | 4.600 ▼1.08% | 468.7B | 0.00% | |
| 320 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 26.300 ▼0.57% | 894.2B | 0.00% | |
| 321 | CKG Tập đoàn CIC | Tập đoàn CIC | 5.030 ▼1.37% | 813.9B | 0.00% | |
| 322 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 22.700 ▲0.67% | 1.2T | 0.00% | |
| 323 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 5.900 ▼3.12% | 301.1B | 0.00% | |
| 324 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.150 | 4.1T | 0.00% | |
| 325 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 12.950 ▼1.89% | 8.7T | 0.00% | |
| 326 | CCI CIDICO | CIDICO | 16.500 ▼3.51% | 385.9B | 0.00% | |
| 327 | CCL ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | 2.930 ▼1.68% | 174.6B | 0.00% | |
| 328 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 5.640 ▲3.68% | 231.6B | 0.00% | |
| 329 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 66.300 ▼3.91% | 49.2T | 0.00% | |
| 330 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 27.100 ▼1.81% | 135.7T | 0.00% | |
| 331 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 7.800 ▼2.50% | 283.5B | 0.00% | |
| 332 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.450 ▲3.00% | 464.4B | 0.00% | |
| 333 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 6.540 ▼0.91% | 395.6B | 0.00% | |
| 334 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 136.200 ▼0.95% | 11.1T | 0.00% | |
| 335 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 27.850 ▲4.70% | 6.8T | 0.00% | |
| 336 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 13.650 ▼2.50% | 2.1T | 0.00% | |
| 337 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 9.700 | 120.2B | 0.00% | |
| 338 | BID BIDV | BIDV | 32.000 ▼4.19% | 233.0T | 0.00% | |
| 339 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 18.250 ▼1.88% | 3.7T | 0.00% | |
| 340 | BKG Đầu tư BKG Việt Nam | Đầu tư BKG Việt Nam | 1.870 ▼1.06% | 133.9B | 0.00% | |
| 341 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 55.700 ▼2.45% | 3.2T | 0.00% | |
| 342 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 37.150 ▼3.26% | 38.5T | 0.00% | |
| 343 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.400 ▼0.93% | 9.3T | 0.00% | |
| 344 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 6.210 ▼5.05% | 217.3B | 0.00% | |
| 345 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 13.850 ▼4.48% | 517.2B | 0.00% | |
| 346 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 15.050 ▲0.33% | 1.4T | 0.00% | |
| 347 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 30.400 ▼0.65% | 9.2T | 0.00% | |
| 348 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 6.700 | 1.6T | 0.00% | |
| 349 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 58.800 ▼0.17% | 2.6T | 0.00% | |
| 350 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 16.600 ▲3.75% | 4.4T | 0.00% | |
| 351 | ANT Rau quả thực phẩm An Giang | Rau quả thực phẩm An Giang | 16.000 ▲1.59% | 384.1B | 0.00% | |
| 352 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 8.700 ▼2.36% | 1.4T | 0.00% | |
| 353 | AGR Agriseco | Agriseco | 11.100 ▼1.77% | 2.5T | 0.00% | |
| 354 | AFX XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | 9.870 ▼0.30% | 345.4B | 0.00% | |
| 355 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 7.600 | 580.6B | 0.00% | |
| 356 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.700 ▼0.42% | 546.0B | 0.00% | |
| 357 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 4.370 ▼3.53% | 1.8T | 0.00% | |
| 358 | BHN HABECO | HABECO | 26.000 ▼0.76% | 6.0T | 0.00% | |
| 359 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.050 ▲2.27% | 905.7B | 0.00% | |
| 360 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 30.100 ▲0.33% | 4.5T | 0.00% | |
| 361 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 3.460 ▼6.74% | 363.3B | 0.00% | |
| 362 | ACB ACB | ACB | 20.300 ▼3.33% | 104.3T | 0.00% | |
| 363 | ABT Thủy sản Bến Tre | Thủy sản Bến Tre | 55.400 ▼0.72% | 652.5B | 0.00% | |
| 364 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.880 | 230.4B | 0.00% | |
| 365 | AAM Thủy sản Mekong | Thủy sản Mekong | 7.350 ▼6.61% | 76.8B | 0.00% | |
| 366 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 6.950 ▼1.97% | 2.7T | 0.00% | |
| 367 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 1.820 | 128.9B | 0.00% | |
| 368 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 14.150 ▼1.39% | 986.4B | 0.00% | |
| 369 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 5.800 ▼1.69% | 291.7B | 0.00% | |
| 370 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 10.400 | 179.4B | 0.00% | |
| 371 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.200 ▼0.49% | 1.5T | 0.00% | |
| 372 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.000 ▼2.17% | 40.8B | 0.00% | |
| 373 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.600 | 93.7B | 0.00% | |
| 374 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 5.000 | 20.0B | 0.00% | |
| 375 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.500 | 396.3B | 0.00% | |
| 376 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 32.500 ▼9.97% | 540.9B | 0.00% | |
| 377 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 17.600 ▼1.12% | 3.5T | 0.00% | |
| 378 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.400 ▲3.03% | 97.7B | 0.00% | |
| 379 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 3.800 ▼2.56% | 171.5B | 0.00% | |
| 380 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.500 | 5.1T | 0.00% | |
| 381 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 16.600 ▼1.19% | 234.0B | 0.00% | |
| 382 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.100 | 71.0B | 0.00% | |
| 383 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.000 | 436.8B | 0.00% | |
| 384 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.700 | 89.5B | 0.00% | |
| 385 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 9.600 ▼1.03% | 240B | 0.00% | |
| 386 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.300 ▼5.18% | 1.1T | 0.00% | |
| 387 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.800 ▲0.35% | 225.4B | 0.00% | |
| 388 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 29.000 ▼3.33% | 4.6T | 0.00% | |
| 389 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.100 ▼3.19% | 1.3T | 0.00% | |
| 390 | VCM BV Life | BV Life | 6.800 | 81.6B | 0.00% | |
| 391 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.200 ▼2.33% | 70.1B | 0.00% | |
| 392 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.400 ▲5.00% | 807.2B | 0.00% | |
| 393 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.100 ▼3.12% | 234.5B | 0.00% | |
| 394 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 4.500 ▼10.00% | 54.0B | 0.00% | |
| 395 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.000 ▼0.86% | 3.2T | 0.00% | |
| 396 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 3.800 ▲8.57% | 26.6B | 0.00% | |
| 397 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 6.800 ▲4.62% | 289.8B | 0.00% | |
| 398 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.700 ▼2.25% | 391.2B | 0.00% | |
| 399 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 13.600 | 129.4B | 0.00% | |
| 400 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 7.300 ▼7.59% | 305.5B | 0.00% | |
| 401 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 ▼4.76% | 74.7B | 0.00% | |
| 402 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.500 ▼2.99% | 625.0B | 0.00% | |
| 403 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.700 ▼0.72% | 126.1B | 0.00% | |
| 404 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 30.400 ▲3.40% | 138.9B | 0.00% | |
| 405 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.500 | 247.3B | 0.00% | |
| 406 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.500 ▲1.94% | 62.4B | 0.00% | |
| 407 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 9.000 | 54B | 0.00% | |
| 408 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 10.000 | 628.9B | 0.00% | |
| 409 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.600 ▼1.68% | 2.3T | 0.00% | |
| 410 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 53.400 ▲0.75% | 801B | 0.00% | |
| 411 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.100 | 987.4B | 0.00% | |
| 412 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 8.200 ▼6.82% | 70.5B | 0.00% | |
| 413 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.000 | 172.0B | 0.00% | |
| 414 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 90.100 ▼1.21% | 34.7T | 0.00% | |
| 415 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 45.600 | 1.4T | 0.00% | |
| 416 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.300 | 150.5B | 0.00% | |
| 417 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 12.300 | 69.7B | 0.00% | |
| 418 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 | 130.4B | 0.00% | |
| 419 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 5.900 | 365.4B | 0.00% | |
| 420 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.400 | 50.4B | 0.00% | |
| 421 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 129.400 ▼0.46% | 1.3T | 0.00% | |
| 422 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 9.900 ▼1.00% | 396B | 0.00% | |
| 423 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.700 ▼5.63% | 868.4B | 0.00% | |
| 424 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 104.900 ▼0.10% | 749.8B | 0.00% | |
| 425 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.200 | 11.0T | 0.00% | |
| 426 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 16.400 ▲0.61% | 152.1B | 0.00% | |
| 427 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 36.400 | 1.2T | 0.00% | |
| 428 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.500 ▲4.84% | 422.5B | 0.00% | |
| 429 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.700 ▼5.56% | 44.6B | 0.00% | |
| 430 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.100 ▼1.94% | 345.8B | 0.00% | |
| 431 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.300 ▼1.35% | 306.6B | 0.00% | |
| 432 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 6.700 ▼1.47% | 174.2B | 0.00% | |
| 433 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.500 ▼0.53% | 680.6B | 0.00% | |
| 434 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.100 ▼0.47% | 5.4T | 0.00% | |
| 435 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.100 ▼1.39% | 739.0B | 0.00% | |
| 436 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 60.600 ▼1.14% | 14.2T | 0.00% | |
| 437 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 29.800 ▼2.30% | 15.2T | 0.00% | |
| 438 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.300 ▼3.42% | 159.7B | 0.00% | |
| 439 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 10.900 ▼2.68% | 885.0B | 0.00% | |
| 440 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | 0.00% | |
| 441 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 19.500 ▼2.50% | 421.2B | 0.00% | |
| 442 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 | 224.0B | 0.00% | |
| 443 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 9.100 ▼1.09% | 182.0B | 0.00% | |
| 444 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 10.600 ▼3.64% | 59.0B | 0.00% | |
| 445 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 | 124.1B | 0.00% | |
| 446 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.400 ▼1.33% | 442.8B | 0.00% | |
| 447 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 9.300 | 116.3B | 0.00% | |
| 448 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.800 ▼7.25% | 663.4B | 0.00% | |
| 449 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 19.000 | 369.2B | 0.00% | |
| 450 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 28.800 | 3.0T | 0.00% | |
| 451 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 6.600 | 61.7B | 0.00% | |
| 452 | PPT Petro Times | Petro Times | 5.400 ▼10.00% | 106.1B | 0.00% | |
| 453 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 20.100 | 176.9B | 0.00% | |
| 454 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.200 ▼1.08% | 110.4B | 0.00% | |
| 455 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 118.400 ▼0.50% | 1.1T | 0.00% | |
| 456 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.100 ▼4.50% | 1.5T | 0.00% | |
| 457 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 5.400 | 49.9B | 0.00% | |
| 458 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 19.100 | 170.2B | 0.00% | |
| 459 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 75.000 ▼4.94% | 3.7T | 0.00% | |
| 460 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.800 | 54.9B | 0.00% | |
| 461 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 9.000 | 71.0B | 0.00% | |
| 462 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 9.600 ▼3.03% | 768.3B | 0.00% | |
| 463 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 16.500 | 165B | 0.00% | |
| 464 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▼0.55% | 459.9B | 0.00% | |
| 465 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 14.700 ▲5.00% | 28.3T | 0.00% | |
| 466 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.000 | 1.4T | 0.00% | |
| 467 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 53.600 ▼0.74% | 9.2T | 0.00% | |
| 468 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 11.100 ▲0.91% | 124.3B | 0.00% | |
| 469 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 48.900 | 528.2B | 0.00% | |
| 470 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 3.900 | 80.7B | 0.00% | |
| 471 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.600 | 425.9B | 0.00% | |
| 472 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 56.300 ▼0.35% | 1.3T | 0.00% | |
| 473 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 7.600 ▼1.30% | 544.6B | 0.00% | |
| 474 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.000 | 90.1B | 0.00% | |
| 475 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.800 ▼4.88% | 288.6B | 0.00% | |
| 476 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 9.100 ▼9.00% | 195.8B | 0.00% | |
| 477 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 34.000 | 370.6B | 0.00% | |
| 478 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.800 ▼2.86% | 262.6B | 0.00% | |
| 479 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 11.800 | 1.2T | 0.00% | |
| 480 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.800 ▼1.12% | 999.7B | 0.00% | |
| 481 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 7.000 | 59.8B | 0.00% | |
| 482 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.600 | 18.9B | 0.00% | |
| 483 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.100 ▼1.39% | 76.5B | 0.00% | |
| 484 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 14.900 ▼0.67% | 14.9T | 0.00% | |
| 485 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 | 288.5B | 0.00% | |
| 486 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.100 | 292.1B | 0.00% | |
| 487 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 48.500 ▼2.02% | 698.4B | 0.00% | |
| 488 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.600 | 142.3B | 0.00% | |
| 489 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.500 ▼1.36% | 45.0B | 0.00% | |
| 490 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.100 ▼2.63% | 1.3T | 0.00% | |
| 491 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.300 ▼0.45% | 240.8B | 0.00% | |
| 492 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 12.000 ▼3.23% | 548.9B | 0.00% | |
| 493 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 20.300 ▲1.50% | 102.9B | 0.00% | |
| 494 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 100.000 ▼8.68% | 20T | 0.00% | |
| 495 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 69.300 ▼2.12% | 62.4T | 0.00% | |
| 496 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 13.000 ▲9.24% | 571.4B | 0.00% | |
| 497 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.200 | 62.4B | 0.00% | |
| 498 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 11.700 | 162.7B | 0.00% | |
| 499 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.900 ▲6.63% | 158.8B | 0.00% | |
| 500 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.100 ▼1.61% | 640.0B | 0.00% | |
| 501 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.100 ▼2.29% | 527.7B | 0.00% | |
| 502 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.000 | 2.6T | 0.00% | |
| 503 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.300 ▼4.17% | 73.2B | 0.00% | |
| 504 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.600 | 1.0T | 0.00% | |
| 505 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.500 ▲2.24% | 985.5B | 0.00% | |
| 506 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 2.800 ▼3.45% | 485.8B | 0.00% | |
| 507 | IDC IDICO | IDICO | 32.600 ▼4.68% | 12.4T | 0.00% | |
| 508 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.400 ▼9.57% | 182.7B | 0.00% | |
| 509 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.400 | 13.2T | 0.00% | |
| 510 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.800 ▼2.56% | 273.6B | 0.00% | |
| 511 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 20.600 ▼9.65% | 565.9B | 0.00% | |
| 512 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 15.000 | 207.6B | 0.00% | |
| 513 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 24.300 ▼8.65% | 510.3B | 0.00% | |
| 514 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 11.500 ▼0.86% | 632.5B | 0.00% | |
| 515 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 9.900 | 251.6B | 0.00% | |
| 516 | HEV Sách Đại học - Dạy nghề | Sách Đại học - Dạy nghề | 7.100 ▲7.58% | 35.5B | 0.00% | |
| 517 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.300 ▼2.72% | 476.7B | 0.00% | |
| 518 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 9.800 ▼2.00% | 270.5B | 0.00% | |
| 519 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.200 ▼1.69% | 151.2B | 0.00% | |
| 520 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 110.000 ▲0.46% | 1.4T | 0.00% | |
| 521 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 29.800 | 93.1B | 0.00% | |
| 522 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 18.500 ▼9.31% | 172.5B | 0.00% | |
| 523 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.800 | 151.8B | 0.00% | |
| 524 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 9.800 ▼9.26% | 249.4B | 0.00% | |
| 525 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.900 ▼3.92% | 807.5B | 0.00% | |
| 526 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.700 ▲0.68% | 880.7B | 0.00% | |
| 527 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.600 | 7.2T | 0.00% | |
| 528 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 12.300 ▼0.81% | 118.1B | 0.00% | |
| 529 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 6.200 ▼4.62% | 199.8B | 0.00% | |
| 530 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 18.900 ▼9.57% | 283.5B | 0.00% | |
| 531 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 9.700 ▼3.00% | 646.9B | 0.00% | |
| 532 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.600 ▼1.14% | 1.3T | 0.00% | |
| 533 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 5.900 | 40.7B | 0.00% | |
| 534 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.000 ▼2.44% | 722.4B | 0.00% | |
| 535 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 40.700 | 408.4B | 0.00% | |
| 536 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 48.900 ▼2.20% | 4.4T | 0.00% | |
| 537 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 11.600 | 95.3B | 0.00% | |
| 538 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.800 ▼2.86% | 82.3B | 0.00% | |
| 539 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 8.600 | 353.9B | 0.00% | |
| 540 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 14.000 ▲6.87% | 65.2B | 0.00% | |
| 541 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.300 | 527.0B | 0.00% | |
| 542 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.000 | 127.3B | 0.00% | |
| 543 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.700 ▼0.96% | 248.4B | 0.00% | |
| 544 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 60.000 ▼4.76% | 660B | 0.00% | |
| 545 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 8.600 ▼2.27% | 160.5B | 0.00% | |
| 546 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.000 ▼0.62% | 332.8B | 0.00% | |
| 547 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 11.000 ▼0.90% | 6.2T | 0.00% | |
| 548 | CAR Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 88.300 ▲9.83% | 491.4B | 0.00% | |
| 549 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.000 ▲0.78% | 1.9T | 0.00% | |
| 550 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.800 ▼2.64% | 2.6T | 0.00% | |
| 551 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 39.800 | 607.7B | 0.00% | |
| 552 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.500 ▼2.17% | 556.0B | 0.00% | |
| 553 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.200 ▼1.39% | 347.2B | 0.00% | |
| 554 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.300 ▼7.39% | 1.0T | 0.00% | |
| 555 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 34.900 ▼0.29% | 1.3T | 0.00% | |
| 556 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 28.800 | 236.2B | 0.00% | |
| 557 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.500 | 11.3T | 0.00% | |
| 558 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.600 ▼3.45% | 690.0B | 0.00% | |
| 559 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 5.900 | 407.0B | 0.00% | |
| 560 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 13.000 | 74.6B | 0.00% | |
| 561 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.300 ▼3.64% | 439.9B | 0.00% | |
| 562 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.200 ▲9.09% | 157.3B | 0.00% | |
| 563 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 4.200 ▼2.33% | 353.2B | 0.00% | |
| 564 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 12.600 ▼5.97% | 295.8B | 0.00% | |
| 565 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 17.400 ▼14.71% | 104.6B | 0.00% | |
| 566 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 52.000 ▼1.89% | 754B | 0.00% | |
| 567 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.000 ▲2.36% | 168.6B | 0.00% | |
| 568 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 5.900 | 23.6B | 0.00% | |
| 569 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.300 | 344.4B | 0.00% | |
| 570 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 8.600 ▼3.37% | 566.9B | 0.00% | |
| 571 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 3.900 | 93.6B | 0.00% | |
| 572 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.400 ▼3.03% | 57.2B | 0.00% | |
| 573 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 28.400 ▼2.07% | 266.5B | 0.00% | |
| 574 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 28.700 ▲0.70% | 14.3T | 0.00% | |
| 575 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 551.000 ▲3.38% | 16.4T | 0.00% | |
| 576 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 5.200 | 53.9B | 0.00% | |
| 577 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 28.000 ▼1.75% | 809.2B | 0.00% | |
| 578 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 16.800 | 326.4B | 0.00% | |
| 579 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 13.000 | 442.0B | 0.00% | |
| 580 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 13.500 ▼1.46% | 916.6B | 0.00% | |
| 581 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.000 | 2.3T | 0.00% | |
| 582 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 10.900 | 267.1B | 0.00% | |
| 583 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 51.300 ▼1.54% | 2.4T | 0.00% | |
| 584 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 18.100 ▼3.21% | 1.1T | 0.00% | |
| 585 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 9.100 | 11.4B | 0.00% | |
| 586 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.500 | 225B | 0.00% | |
| 587 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 128.800 ▼0.16% | 10.6T | 0.00% | |
| 588 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.000 ▲2.70% | 1.7T | 0.00% | |
| 589 | VHF Chế biến lương thực Vĩnh Hà | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 2.500 | 53.8B | 0.00% | |
| 590 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 73.400 ▼2.78% | 223.4T | 0.00% | |
| 591 | VGT VINATEX | VINATEX | 10.900 ▼3.54% | 5.5T | 0.00% | |
| 592 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 12.800 | 204.8B | 0.00% | |
| 593 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.200 | 26.5B | 0.00% | |
| 594 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 26.000 | 1.3T | 0.00% | |
| 595 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 37.600 ▲0.80% | 50.0T | 0.00% | |
| 596 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 77.000 | 12.8T | 0.00% | |
| 597 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 40.000 ▼29.20% | 8.4T | 0.00% | |
| 598 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 27.600 ▲4.55% | 2.3T | 0.00% | |
| 599 | VAV VIWACO | VIWACO | 29.500 ▼1.67% | 1.4T | 0.00% | |
| 600 | VBH Điện tử Bình Hòa | Điện tử Bình Hòa | 6.200 ▲24.00% | 18.0B | 0.00% | |
| 601 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.700 ▼1.76% | 93.5B | 0.00% | |
| 602 | VBB VietBank | VietBank | 12.450 ▼1.97% | 13.4T | 0.00% | |
| 603 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 23.800 | 155.1B | 0.00% | |
| 604 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.700 ▼2.90% | 110.5B | 0.00% | |
| 605 | UCT Đô thị Cần Thơ | Đô thị Cần Thơ | 10.000 | 53.4B | 0.00% | |
| 606 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.400 ▼4.08% | 6.4T | 0.00% | |
| 607 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 10.900 ▼2.68% | 400.3B | 0.00% | |
| 608 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 19.000 ▲2.70% | 64.6B | 0.00% | |
| 609 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.500 ▼1.52% | 520.5B | 0.00% | |
| 610 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 12.900 ▲1.57% | 294.2B | 0.00% | |
| 611 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 80.100 | 1.2T | 0.00% | |
| 612 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 2.200 ▼4.35% | 2.8B | 0.00% | |
| 613 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.000 | 1.3T | 0.00% | |
| 614 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 32.500 | 259.3B | 0.00% | |
| 615 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 16.600 | 265.6B | 0.00% | |
| 616 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 30.500 | 229.1B | 0.00% | |
| 617 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 74.800 ▼2.22% | 3.4T | 0.00% | |
| 618 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 | 1.6T | 0.00% | |
| 619 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.400 ▼2.22% | 809.6B | 0.00% | |
| 620 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.300 | 3.7T | 0.00% | |
| 621 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 88.600 ▲3.38% | 8.1T | 0.00% | |
| 622 | THM Tứ Hải Hà Nam | Tứ Hải Hà Nam | 9.200 | 111.8B | 0.00% | |
| 623 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 5.100 | 69.1B | 0.00% | |
| 624 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 4.300 ▼2.27% | 56.3B | 0.00% | |
| 625 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 80.000 | 1T | 0.00% | |
| 626 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 30.000 ▲0.67% | 599.7B | 0.00% | |
| 627 | TAB Freco Việt Nam | Freco Việt Nam | 29.000 | 188.5B | 0.00% | |
| 628 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 25.300 ▼0.78% | 1.7T | 0.00% | |
| 629 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 4.400 ▲12.82% | 129.1B | 0.00% | |
| 630 | SRB SARA | SARA | 1.200 | 10.2B | 0.00% | |
| 631 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.200 ▼1.89% | 25.9B | 0.00% | |
| 632 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 25.000 | 515.6B | 0.00% | |
| 633 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 22.100 ▼0.45% | 8.3T | 0.00% | |
| 634 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.600 | 519.8B | 0.00% | |
| 635 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 20.500 ▼10.87% | 9.2T | 0.00% | |
| 636 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 8.900 ▼4.30% | 890B | 0.00% | |
| 637 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.200 ▼3.52% | 4.2T | 0.00% | |
| 638 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.500 ▼3.06% | 716.9B | 0.00% | |
| 639 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.800 ▼1.54% | 4.6T | 0.00% | |
| 640 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 47.800 ▲2.80% | 6.0T | 0.00% | |
| 641 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.600 | 153.8B | 0.00% | |
| 642 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 28.300 ▼4.07% | 917.1B | 0.00% | |
| 643 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.000 ▲2.56% | 586.4B | 0.00% | |
| 644 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 37.000 | 4.6T | 0.00% | |
| 645 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 15.500 ▼8.82% | 1.4T | 0.00% | |
| 646 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.600 ▼2.26% | 4.6T | 0.00% | |
| 647 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 11.300 | 44.6B | 0.00% | |
| 648 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.000 | 2.2T | 0.00% | |
| 649 | RGG Regal Group | Regal Group | 38.000 | 7.6T | 0.00% | |
| 650 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.000 | 5.0T | 0.00% | |
| 651 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 30.200 ▼2.58% | 561.2B | 0.00% | |
| 652 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.300 | 317.6B | 0.00% | |
| 653 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 49.400 | 18.2T | 0.00% | |
| 654 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 28.500 ▼6.56% | 227.4B | 0.00% | |
| 655 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.600 | 1.9T | 0.00% | |
| 656 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.100 ▲6.25% | 51B | 0.00% | |
| 657 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.500 ▲1.85% | 49.0B | 0.00% | |
| 658 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.100 ▲14.08% | 133.6B | 0.00% | |
| 659 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.700 ▲6.82% | 94B | 0.00% | |
| 660 | PTM Ô tô PTM | Ô tô PTM | 15.500 | 545.6B | 0.00% | |
| 661 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 15.800 ▲1.28% | 632B | 0.00% | |
| 662 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 4.600 ▼8.00% | 54.3B | 0.00% | |
| 663 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.600 ▼2.13% | 230B | 0.00% | |
| 664 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 9.900 ▼1.98% | 3.0T | 0.00% | |
| 665 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.800 ▼1.90% | 1.9T | 0.00% | |
| 666 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.500 ▼3.57% | 621.0B | 0.00% | |
| 667 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.000 | 87.5B | 0.00% | |
| 668 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 18.100 | 291.4B | 0.00% | |
| 669 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 29.600 | 266.4B | 0.00% | |
| 670 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.500 | 112.6B | 0.00% | |
| 671 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 42.400 ▼0.70% | 13.9T | 0.00% | |
| 672 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.400 | 6.4T | 0.00% | |
| 673 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 | 75B | 0.00% | |
| 674 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.900 ▲25.64% | 1.2T | 0.00% | |
| 675 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 2.200 ▲10.00% | 6.6B | 0.00% | |
| 676 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 27.500 | 316.3B | 0.00% | |
| 677 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.400 | 630.2B | 0.00% | |
| 678 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 1.700 ▼5.56% | 47.7B | 0.00% | |
| 679 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 10.300 | 43.6B | 0.00% | |
| 680 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 27.500 | 9.8T | 0.00% | |
| 681 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 72.200 ▼0.28% | 1.8T | 0.00% | |
| 682 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 44.900 ▼0.44% | 449B | 0.00% | |
| 683 | OIL PV Oil | PV Oil | 12.700 ▼2.31% | 13.1T | 0.00% | |
| 684 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 10.000 | 60B | 0.00% | |
| 685 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 16.000 | 160B | 0.00% | |
| 686 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 10.100 | 513.4B | 0.00% | |
| 687 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 9.600 ▲14.29% | 17.3B | 0.00% | |
| 688 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 6.800 | 117.2B | 0.00% | |
| 689 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 23.300 ▼0.85% | 221.1B | 0.00% | |
| 690 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.100 ▼3.77% | 206.6B | 0.00% | |
| 691 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 18.900 | 209.8B | 0.00% | |
| 692 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 30.100 | 1.5T | 0.00% | |
| 693 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.000 ▼11.29% | 1.3T | 0.00% | |
| 694 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.000 | 249.5B | 0.00% | |
| 695 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 10.450 ▼4.13% | 1.2T | 0.00% | |
| 696 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 59.600 ▼5.10% | 71.6T | 0.00% | |
| 697 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.700 ▼2.84% | 1.4T | 0.00% | |
| 698 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 11.200 ▼6.67% | 60.5B | 0.00% | |
| 699 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 13.500 | 100.6B | 0.00% | |
| 700 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 701 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 57.800 ▼5.56% | 63.6T | 0.00% | |
| 702 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 17.000 ▼3.41% | 139.6B | 0.00% | |
| 703 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.000 ▼4.41% | 5.2T | 0.00% | |
| 704 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.100 | 634.2B | 0.00% | |
| 705 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 24.000 ▼2.83% | 8.2T | 0.00% | |
| 706 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 27.800 | 196.4B | 0.00% | |
| 707 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 6.100 ▼3.17% | 336.2B | 0.00% | |
| 708 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.200 ▼4.35% | 114.5B | 0.00% | |
| 709 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 19.000 | 603.3B | 0.00% | |
| 710 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 35.000 ▼1.41% | 3.1T | 0.00% | |
| 711 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 5.900 | 70.8B | 0.00% | |
| 712 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 29.100 | 72.8B | 0.00% | |
| 713 | LLM LILAMA | LILAMA | 26.300 ▼0.38% | 2.1T | 0.00% | |
| 714 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 16.500 ▲3.13% | 1.3T | 0.00% | |
| 715 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 19.000 ▼14.80% | 231.8B | 0.00% | |
| 716 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.500 ▼2.60% | 205.2B | 0.00% | |
| 717 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.500 | 30.3B | 0.00% | |
| 718 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▲11.11% | 49.5B | 0.00% | |
| 719 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.000 | 127.2B | 0.00% | |
| 720 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.800 ▼1.01% | 78.4B | 0.00% | |
| 721 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 29.600 ▼1.33% | 444.3B | 0.00% | |
| 722 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 21.900 | 985.5B | 0.00% | |
| 723 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.300 ▼5.36% | 32.2B | 0.00% | |
| 724 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 4.900 ▲4.26% | 96.2B | 0.00% | |
| 725 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 16.700 ▼7.73% | 1.5T | 0.00% | |
| 726 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 17.800 ▼2.20% | 640.8B | 0.00% | |
| 727 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 23.800 ▲1.28% | 728.3B | 0.00% | |
| 728 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.700 | 21.8B | 0.00% | |
| 729 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.300 ▼2.05% | 1.2T | 0.00% | |
| 730 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 25.000 | 487.8B | 0.00% | |
| 731 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.500 | 25.0B | 0.00% | |
| 732 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 7.300 ▼6.41% | 109.5B | 0.00% | |
| 733 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.800 | 2.2T | 0.00% | |
| 734 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 113.8B | 0.00% | |
| 735 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.200 ▼2.99% | 194.8B | 0.00% | |
| 736 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 6.600 ▼2.94% | 135.3B | 0.00% | |
| 737 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.600 | 58.9B | 0.00% | |
| 738 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 53.000 ▼8.62% | 421.9B | 0.00% | |
| 739 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 25.100 ▼1.18% | 285.8B | 0.00% | |
| 740 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.000 ▼1.23% | 132.9B | 0.00% | |
| 741 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.500 ▼1.32% | 333B | 0.00% | |
| 742 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 20.200 ▲1.51% | 606B | 0.00% | |
| 743 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.600 ▼1.15% | 4.3T | 0.00% | |
| 744 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 5.800 ▼3.33% | 6.4T | 0.00% | |
| 745 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 28.700 ▲4.36% | 313.4B | 0.00% | |
| 746 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 509.000 | 1.6T | 0.00% | |
| 747 | HJC Công ty Cổ phần Hoà Việt | Công ty Cổ phần Hoà Việt | 5.300 ▼1.85% | 68.1B | 0.00% | |
| 748 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 11.400 ▲0.88% | 478.8B | 0.00% | |
| 749 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | 0.00% | |
| 750 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 10.800 ▼0.92% | 64.8B | 0.00% | |
| 751 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 27.800 ▲1.09% | 166.8B | 0.00% | |
| 752 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.500 | 653.1B | 0.00% | |
| 753 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.000 ▼1.41% | 105.8B | 0.00% | |
| 754 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 6.000 ▼6.25% | 60B | 0.00% | |
| 755 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 5.700 ▲5.56% | 91.2B | 0.00% | |
| 756 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.400 ▲4.23% | 1.0T | 0.00% | |
| 757 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 2.900 ▼3.33% | 1.0T | 0.00% | |
| 758 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 6.600 | 7.0B | 0.00% | |
| 759 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 68.700 | 797.3B | 0.00% | |
| 760 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 10.400 | 296.4B | 0.00% | |
| 761 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 22.900 | 654.1B | 0.00% | |
| 762 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 23.800 | 214.2B | 0.00% | |
| 763 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 | 108.1B | 0.00% | |
| 764 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 17.700 ▼8.29% | 765.5B | 0.00% | |
| 765 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 7.900 ▼2.31% | 819.6B | 0.00% | |
| 766 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 40.000 | 283.2B | 0.00% | |
| 767 | FOC FPT Online | FPT Online | 57.500 ▼2.71% | 1.1T | 0.00% | |
| 768 | FHS Phát hành sách TP HCM - FAHASA | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 26.000 | 331.5B | 0.00% | |
| 769 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 53.100 ▼4.15% | 39.2T | 0.00% | |
| 770 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 13.800 ▼1.43% | 1.8T | 0.00% | |
| 771 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 16.800 ▼5.62% | 352.8B | 0.00% | |
| 772 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 46.300 ▼3.74% | 5.1T | 0.00% | |
| 773 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 19.000 | 696.9B | 0.00% | |
| 774 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.500 | 68.1B | 0.00% | |
| 775 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.000 ▼9.09% | 21.8B | 0.00% | |
| 776 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 19.900 | 597.0B | 0.00% | |
| 777 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 16.500 ▲14.58% | 520.1B | 0.00% | |
| 778 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 2.900 ▲3.57% | 3.5B | 0.00% | |
| 779 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.200 ▼0.58% | 4.1T | 0.00% | |
| 780 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 58.000 | 1.9T | 0.00% | |
| 781 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.700 ▲6.25% | 22.9B | 0.00% | |
| 782 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 10.600 | 371B | 0.00% | |
| 783 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.400 ▼4.29% | 980.9B | 0.00% | |
| 784 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.800 | 1.2T | 0.00% | |
| 785 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28.700 | 602.1B | 0.00% | |
| 786 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 29.000 | 3.5T | 0.00% | |
| 787 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 41.600 | 2.4T | 0.00% | |
| 788 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 9.500 | 54.8B | 0.00% | |
| 789 | DMN Domenal | Domenal | 10.300 | 128.8B | 0.00% | |
| 790 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 19.000 | 119.5B | 0.00% | |
| 791 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.900 | 968.3B | 0.00% | |
| 792 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.500 ▼3.67% | 2.9T | 0.00% | |
| 793 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.800 ▲2.70% | 300.2B | 0.00% | |
| 794 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 27.000 | 307.8B | 0.00% | |
| 795 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 15.000 ▼5.66% | 2.2T | 0.00% | |
| 796 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 8.000 ▼2.44% | 96B | 0.00% | |
| 797 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 21.400 | 41.5B | 0.00% | |
| 798 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 20.000 | 560B | 0.00% | |
| 799 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.400 ▲7.69% | 41.6B | 0.00% | |
| 800 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 3.700 ▼2.63% | 371.5B | 0.00% | |
| 801 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.600 ▲0.32% | 2.4T | 0.00% | |
| 802 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 30.500 | 346.6B | 0.00% | |
| 803 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 4.700 | 307.3B | 0.00% | |
| 804 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 14.500 ▼2.68% | 69.6B | 0.00% | |
| 805 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 806 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 53.100 ▼2.93% | 174.5B | 0.00% | |
| 807 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.000 ▲0.56% | 202.0B | 0.00% | |
| 808 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 3.500 | 9.4B | 0.00% | |
| 809 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 10.200 | 68.7B | 0.00% | |
| 810 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 10.800 | 306.7B | 0.00% | |
| 811 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | 0.00% | |
| 812 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 9.000 | 27B | 0.00% | |
| 813 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 21.000 | 651B | 0.00% | |
| 814 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 33.500 ▼1.47% | 13.3T | 0.00% | |
| 815 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 21.800 | 115.4B | 0.00% | |
| 816 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 29.400 ▲1.03% | 2.9T | 0.00% | |
| 817 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.800 | 27.3B | 0.00% | |
| 818 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 10.200 | 6.5T | 0.00% | |
| 819 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.200 ▲1.11% | 455B | 0.00% | |
| 820 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.800 ▲12.00% | 12.3B | 0.00% | |
| 821 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 16.200 ▲1.25% | 729B | 0.00% | |
| 822 | BSP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 12.100 ▼3.20% | 151.3B | 0.00% | |
| 823 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.000 ▼1.52% | 585B | 0.00% | |
| 824 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.700 | 2.0T | 0.00% | |
| 825 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 17.600 ▼2.22% | 660.9B | 0.00% | |
| 826 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 10.700 ▼0.93% | 2.2T | 0.00% | |
| 827 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 15.200 ▼1.94% | 210.9B | 0.00% | |
| 828 | BMV Bột mỳ Vinafood 1 | Bột mỳ Vinafood 1 | 3.200 | 77.4B | 0.00% | |
| 829 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.500 ▼2.17% | 1.6T | 0.00% | |
| 830 | C22 Công ty 22 | Công ty 22 | 15.900 | 56.4B | 0.00% | |
| 831 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.300 ▼13.45% | 1.1T | 0.00% | |
| 832 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 7.700 ▼3.75% | 462.0B | 0.00% | |
| 833 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.400 ▼0.80% | 106.0B | 0.00% | |
| 834 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.500 ▼4.26% | 139.8B | 0.00% | |
| 835 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.600 | 1.4T | 0.00% | |
| 836 | BMK Black Cat | Black Cat | 9.400 | 75.4B | 0.00% | |
| 837 | BEL Điện tử Biên Hoà | Điện tử Biên Hoà | 10.500 | 63B | 0.00% | |
| 838 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 7.700 ▼2.53% | 297.2B | 0.00% | |
| 839 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 24.900 ▲2.05% | 617.5B | 0.00% | |
| 840 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 8.100 | 48.6B | 0.00% | |
| 841 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 13.800 ▼0.72% | 690B | 0.00% | |
| 842 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 19.100 ▲6.11% | 374.4B | 0.00% | |
| 843 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 10.000 | 20.5B | 0.00% | |
| 844 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 9.200 ▼4.17% | 162.7B | 0.00% | |
| 845 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 36.600 | 2.7T | 0.00% | |
| 846 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 3.800 | 18.0B | 0.00% | |
| 847 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 41.600 ▼0.24% | 1.4T | 0.00% | |
| 848 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.100 ▼1.39% | 426B | 0.00% | |
| 849 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 12.900 ▼3.01% | 660.5B | 0.00% | |
| 850 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 44.400 ▼3.90% | 7.6T | 0.00% | |
| 851 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 8.000 | 76.9B | 0.00% | |
| 852 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 29.900 ▲1.36% | 915.2B | 0.00% | |
| 853 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 38.700 ▼2.52% | 138.6T | 0.00% | |
| 854 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 29.300 ▼0.68% | 89.4B | 0.00% | |
| 855 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 13.200 ▼4.35% | 1.3T | 0.00% | |
| 856 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.300 ▼2.53% | 2.0T | 0.00% | |
| 857 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 9.600 ▼4.00% | 195.7B | 0.00% | |
| 858 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.400 ▼1.14% | 24.3T | 0.00% | |
| 859 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 9.900 ▲1.02% | 2.3T | 0.00% | |
| 860 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.600 ▼5.88% | 188.6B | 0.00% |