← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 41 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 40.900 ▼1.45% | 9.7T | 0.00% | |
| 2 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.600 ▼0.72% | 2.2T | 0.00% | |
| 3 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 54.500 ▼6.84% | 452.4B | 0.00% | |
| 4 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.500 | 1.9T | 0.00% | |
| 5 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 49.000 | 3.4T | 0.00% | |
| 6 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 30.700 ▲1.32% | 1.9T | 0.00% | |
| 7 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.600 ▲0.32% | 3.2T | 0.00% | |
| 8 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 13.950 ▼1.41% | 962.5B | 0.00% | |
| 9 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 23.600 | 1.4T | 0.00% | |
| 10 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 31.000 ▼4.62% | 1.3T | 0.00% | |
| 11 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.050 ▼1.23% | 37.0T | 0.00% | |
| 12 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 44.950 ▼0.99% | 24.3T | 0.00% | |
| 13 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.720 ▼0.11% | 2.8T | 0.00% | |
| 14 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 20.400 ▼0.73% | 22.9T | 0.00% | |
| 15 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 22.000 ▼2.22% | 6.3T | 0.00% | |
| 16 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.420 ▼0.32% | 568.7B | 0.00% | |
| 17 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.000 | 4.9T | 0.00% | |
| 18 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 23.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 19 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 11.500 ▼1.71% | 4.1T | 0.00% | |
| 20 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 40.400 | 383.8B | 0.00% | |
| 21 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.150 | 4.1T | 0.00% | |
| 22 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 6.540 ▼0.91% | 395.6B | 0.00% | |
| 23 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 36.400 | 1.2T | 0.00% | |
| 24 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 48.900 | 528.2B | 0.00% | |
| 25 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.000 | 90.1B | 0.00% | |
| 26 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 24.300 ▼8.65% | 510.3B | 0.00% | |
| 27 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.600 | 7.2T | 0.00% | |
| 28 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 40.700 | 408.4B | 0.00% | |
| 29 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 27.600 ▲4.55% | 2.3T | 0.00% | |
| 30 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 25.000 | 515.6B | 0.00% | |
| 31 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 37.000 | 4.6T | 0.00% | |
| 32 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.000 | 5.0T | 0.00% | |
| 33 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 30.200 ▼2.58% | 561.2B | 0.00% | |
| 34 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 30.100 | 1.5T | 0.00% | |
| 35 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 21.900 | 985.5B | 0.00% | |
| 36 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.000 ▼1.23% | 132.9B | 0.00% | |
| 37 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.600 ▼1.15% | 4.3T | 0.00% | |
| 38 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 11.400 ▲0.88% | 478.8B | 0.00% | |
| 39 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 22.900 | 654.1B | 0.00% | |
| 40 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.600 | 1.4T | 0.00% | |
| 41 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 36.600 | 2.7T | 0.00% |