← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 368 công ty · VNINDEX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTO VITACO | VITACO | 10.100 ▼2.88% | 806.7B | 0.00% | |
| 2 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 90.100 | 161.6T | 0.00% | |
| 3 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 40.900 ▼1.45% | 9.7T | 0.00% | |
| 4 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 22.350 ▼2.83% | 41.9T | 0.00% | |
| 5 | VPB VPBank | VPBank | 21.550 ▼6.10% | 171.0T | 0.00% | |
| 6 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.000 ▼1.52% | 4.9T | 0.00% | |
| 7 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 990 ▲2.06% | 87.5B | 0.00% | |
| 8 | YEG Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 7.350 ▼3.54% | 1.4T | 0.00% | |
| 9 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 12.300 | 132.9B | 0.00% | |
| 10 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 69.100 ▼6.87% | 1.5T | 0.00% | |
| 11 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.300 ▼4.63% | 1.4T | 0.00% | |
| 12 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 57.900 ▲0.70% | 18.5T | 0.00% | |
| 13 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.800 ▲5.38% | 315.3B | 0.00% | |
| 14 | VPH Vạn Phát Hưng | Vạn Phát Hưng | 2.450 | 233.6B | 0.00% | |
| 15 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.140 ▼1.93% | 199.1B | 0.00% | |
| 16 | VRC Bất động sản và Đầu tư VRC | Bất động sản và Đầu tư VRC | 11.400 | 570B | 0.00% | |
| 17 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 45.050 ▼1.64% | 7.8T | 0.00% | |
| 18 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.600 ▼0.72% | 2.2T | 0.00% | |
| 19 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 22.950 ▼4.57% | 52.1T | 0.00% | |
| 20 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 11.800 ▼1.67% | 28.9T | 0.00% | |
| 21 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 132.300 ▲0.53% | 78.3T | 0.00% | |
| 22 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 1.900 | 155.9B | 0.00% | |
| 23 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 5.490 ▼5.83% | 372.5B | 0.00% | |
| 24 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 5.500 | 535.0B | 0.00% | |
| 25 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.360 ▲6.86% | 178.0B | 0.00% | |
| 26 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.700 ▼0.80% | 264.4B | 0.00% | |
| 27 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 13.100 ▼2.24% | 19.9T | 0.00% | |
| 28 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 56.000 ▼1.58% | 117.0T | 0.00% | |
| 29 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 12.400 ▼0.80% | 191.5B | 0.00% | |
| 30 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 40.300 ▼0.62% | 1.7T | 0.00% | |
| 31 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.700 ▼1.92% | 664.2B | 0.00% | |
| 32 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 9.080 ▼1.84% | 2.5T | 0.00% | |
| 33 | VIC VinGroup | VinGroup | 242.000 ▲0.41% | 1864.9T | 0.00% | |
| 34 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 27.000 | 65.7T | 0.00% | |
| 35 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 31.950 | 705.6B | 0.00% | |
| 36 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 62.000 ▼1.59% | 254.7T | 0.00% | |
| 37 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 39.700 ▼5.92% | 17.8T | 0.00% | |
| 38 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 47.500 ▼5.57% | 10.7T | 0.00% | |
| 39 | VIB VIBBank | VIBBank | 13.600 ▼1.45% | 46.3T | 0.00% | |
| 40 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.100 ▲2.03% | 9.8T | 0.00% | |
| 41 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 16.500 ▼0.60% | 506.2B | 0.00% | |
| 42 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 54.500 ▼6.84% | 452.4B | 0.00% | |
| 43 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 5.970 | 651.5B | 0.00% | |
| 44 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.200 ▼0.65% | 319.2B | 0.00% | |
| 45 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 12.400 ▼0.80% | 2.8T | 0.00% | |
| 46 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 53.600 ▼4.80% | 447.9T | 0.00% | |
| 47 | VAB Ngân hàng Việt Á | Ngân hàng Việt Á | 9.000 | 7.3T | 0.00% | |
| 48 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 20.600 ▼6.79% | 618B | 0.00% | |
| 49 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.500 ▼4.41% | 98.7B | 0.00% | |
| 50 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 18.450 ▼0.27% | 21.2T | 0.00% | |
| 51 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 26.200 ▼2.96% | 1.8T | 0.00% | |
| 52 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.600 ▼6.43% | 315.0B | 0.00% | |
| 53 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.500 | 1.9T | 0.00% | |
| 54 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.010 ▼3.81% | 397.5B | 0.00% | |
| 55 | TRA Traphaco | Traphaco | 35.400 ▲1.00% | 1.5T | 0.00% | |
| 56 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 11.000 ▼5.17% | 444.7B | 0.00% | |
| 57 | TN1 Rox Key Holdings | Rox Key Holdings | 11.800 ▼2.48% | 709.1B | 0.00% | |
| 58 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 3.980 ▼1.97% | 208.9B | 0.00% | |
| 59 | TMS Transimex | Transimex | 30.800 ▲6.21% | 5.3T | 0.00% | |
| 60 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 49.000 | 3.4T | 0.00% | |
| 61 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.800 ▲2.30% | 499.8B | 0.00% | |
| 62 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 15.400 ▼1.91% | 1.0T | 0.00% | |
| 63 | TLG Tập đoàn Thiên Long | Tập đoàn Thiên Long | 52.500 | 5.1T | 0.00% | |
| 64 | TNH Tập đoàn Bệnh viện TNH | Tập đoàn Bệnh viện TNH | 7.180 ▼6.99% | 1.2T | 0.00% | |
| 65 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 10.000 ▼4.31% | 368.8B | 0.00% | |
| 66 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.250 ▼3.27% | 365.0B | 0.00% | |
| 67 | TEG Trường Thành Energy Group | Trường Thành Energy Group | 6.040 | 729.7B | 0.00% | |
| 68 | TPB TPBank | TPBank | 12.600 ▼0.40% | 35.0T | 0.00% | |
| 69 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 7.920 ▼0.13% | 615.7B | 0.00% | |
| 70 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 27.150 ▼6.38% | 2.5T | 0.00% | |
| 71 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 25.800 ▼2.46% | 803.2B | 0.00% | |
| 72 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.700 ▲1.88% | 6.6T | 0.00% | |
| 73 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 14.650 ▼3.62% | 1.6T | 0.00% | |
| 74 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 28.950 ▼0.17% | 873.1B | 0.00% | |
| 75 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 11.850 | 10.8T | 0.00% | |
| 76 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 16.500 ▼0.60% | 211.0B | 0.00% | |
| 77 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 1.990 | 90.4B | 0.00% | |
| 78 | SZL Sonadezi Long Thành | Sonadezi Long Thành | 27.800 ▼0.54% | 760.2B | 0.00% | |
| 79 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.500 ▼1.04% | 1.1T | 0.00% | |
| 80 | TCO TCO Holdings | TCO Holdings | 10.000 | 313.2B | 0.00% | |
| 81 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 26.300 ▼4.36% | 60.8T | 0.00% | |
| 82 | TDC Becamex TDC | Becamex TDC | 6.400 ▼3.03% | 814.3B | 0.00% | |
| 83 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 21.200 ▲0.47% | 7.6T | 0.00% | |
| 84 | TDH Thủ Đức House | Thủ Đức House | 2.570 ▼2.28% | 289.5B | 0.00% | |
| 85 | TCB Techcombank | Techcombank | 21.400 ▼0.93% | 151.6T | 0.00% | |
| 86 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 30.700 ▲1.32% | 1.9T | 0.00% | |
| 87 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.100 ▼0.47% | 50.8B | 0.00% | |
| 88 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.690 | 129.5B | 0.00% | |
| 89 | SVC SAVICO | SAVICO | 17.500 | 1.6T | 0.00% | |
| 90 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 19.000 ▼1.55% | 3.4T | 0.00% | |
| 91 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 34.850 ▼0.29% | 3.4T | 0.00% | |
| 92 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 9.060 ▼0.44% | 156.8B | 0.00% | |
| 93 | SSC Giống cây trồng Miền Nam | Giống cây trồng Miền Nam | 20.200 | 268.1B | 0.00% | |
| 94 | SSB SeABank | SeABank | 15.000 ▼0.33% | 42.7T | 0.00% | |
| 95 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.100 ▲0.14% | 239.9B | 0.00% | |
| 96 | ST8 Tập đoàn ST8 | Tập đoàn ST8 | 2.000 ▼1.96% | 51.4B | 0.00% | |
| 97 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 31.500 | 884.0B | 0.00% | |
| 98 | STB Sacombank | Sacombank | 65.100 ▼1.81% | 122.7T | 0.00% | |
| 99 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.460 ▼6.63% | 1.0T | 0.00% | |
| 100 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 8.890 | 122.4B | 0.00% | |
| 101 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 18.850 ▼2.33% | 47.0T | 0.00% | |
| 102 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.900 ▼0.24% | 1.2T | 0.00% | |
| 103 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 47.450 ▼1.86% | 11.5T | 0.00% | |
| 104 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 9.540 | 702.2B | 0.00% | |
| 105 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.600 ▲0.32% | 3.2T | 0.00% | |
| 106 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 13.950 ▼1.41% | 962.5B | 0.00% | |
| 107 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 7.150 ▼0.83% | 475.5B | 0.00% | |
| 108 | SJS SJ Group | SJ Group | 53.200 ▼2.21% | 15.8T | 0.00% | |
| 109 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.900 ▼2.50% | 137.0B | 0.00% | |
| 110 | SGT Sài Gòn Telecom | Sài Gòn Telecom | 8.770 ▼6.80% | 1.3T | 0.00% | |
| 111 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 61.800 ▲1.81% | 2.1T | 0.00% | |
| 112 | SHB SHB | SHB | 10.400 ▼2.35% | 52.6T | 0.00% | |
| 113 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 25.200 | 612.7B | 0.00% | |
| 114 | SGR Địa ốc Sài Gòn | Địa ốc Sài Gòn | 9.680 ▼2.12% | 676.4B | 0.00% | |
| 115 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 18.000 ▼1.10% | 203.2B | 0.00% | |
| 116 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 9.600 ▼4.95% | 459.8B | 0.00% | |
| 117 | SCR TTC Land | TTC Land | 3.820 ▼4.02% | 1.6T | 0.00% | |
| 118 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | 0.00% | |
| 119 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 38.850 ▼1.65% | 3.7T | 0.00% | |
| 120 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 20.700 | 17.7T | 0.00% | |
| 121 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.220 ▼0.16% | 178.5B | 0.00% | |
| 122 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 14.550 ▼0.68% | 727.5B | 0.00% | |
| 123 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 23.600 | 1.4T | 0.00% | |
| 124 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 6.160 ▲0.16% | 2.3T | 0.00% | |
| 125 | SAB SABECO | SABECO | 41.700 ▼1.65% | 53.5T | 0.00% | |
| 126 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 31.000 ▼4.62% | 1.3T | 0.00% | |
| 127 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 29.900 ▼0.33% | 2.4T | 0.00% | |
| 128 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.050 ▼1.23% | 37.0T | 0.00% | |
| 129 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 44.950 ▼0.99% | 24.3T | 0.00% | |
| 130 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 7.970 ▼0.25% | 358.6B | 0.00% | |
| 131 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 15.600 ▲0.65% | 5.3T | 0.00% | |
| 132 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.720 ▼0.11% | 2.8T | 0.00% | |
| 133 | RAL Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 70.900 ▼1.53% | 1.7T | 0.00% | |
| 134 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 29.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 135 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.000 | 223.9B | 0.00% | |
| 136 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 33.000 ▼2.94% | 41.9T | 0.00% | |
| 137 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 17.700 ▼1.39% | 9.8T | 0.00% | |
| 138 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 5.240 ▼6.43% | 242.8B | 0.00% | |
| 139 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 20.600 ▼3.06% | 9.7T | 0.00% | |
| 140 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 10.050 ▼1.47% | 2.8T | 0.00% | |
| 141 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.200 | 102.3B | 0.00% | |
| 142 | PTL Victory Group | Victory Group | 1.630 | 163B | 0.00% | |
| 143 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 3.350 ▼6.94% | 301.5B | 0.00% | |
| 144 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.800 ▼2.20% | 1.8T | 0.00% | |
| 145 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 28.850 ▼6.94% | 3.9T | 0.00% | |
| 146 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 21.000 | 2.3T | 0.00% | |
| 147 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 14.150 ▼3.41% | 853.8B | 0.00% | |
| 148 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.580 ▼2.98% | 181.4B | 0.00% | |
| 149 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 11.150 ▼1.33% | 11.1T | 0.00% | |
| 150 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 20.500 ▼1.91% | 2.0T | 0.00% | |
| 151 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.190 ▲2.38% | 649.6B | 0.00% | |
| 152 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 49.500 ▼3.13% | 5.3T | 0.00% | |
| 153 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 18.500 | 7.6T | 0.00% | |
| 154 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 10.150 ▼4.25% | 27.0T | 0.00% | |
| 155 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 16.600 ▼2.35% | 3.5T | 0.00% | |
| 156 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 82.400 ▼0.60% | 4.6T | 0.00% | |
| 157 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 14.000 ▼1.06% | 8.7T | 0.00% | |
| 158 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.150 ▼2.71% | 645.0B | 0.00% | |
| 159 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 19.950 ▼0.50% | 1.3T | 0.00% | |
| 160 | NVT Ninh Vân Bay | Ninh Vân Bay | 7.750 ▼1.90% | 701.4B | 0.00% | |
| 161 | NVL Novaland | Novaland | 10.350 ▼0.48% | 23.1T | 0.00% | |
| 162 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 11.800 | 1.4T | 0.00% | |
| 163 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 127.000 ▼0.78% | 3.0T | 0.00% | |
| 164 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 20.400 ▼0.73% | 22.9T | 0.00% | |
| 165 | NSC Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 60.400 | 1.1T | 0.00% | |
| 166 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 3.130 ▼6.85% | 75.1B | 0.00% | |
| 167 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 22.000 ▼2.22% | 6.3T | 0.00% | |
| 168 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 46.500 ▼1.27% | 1.0T | 0.00% | |
| 169 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.460 ▼0.53% | 1.1T | 0.00% | |
| 170 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 11.700 ▼1.68% | 5.2T | 0.00% | |
| 171 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 21.150 ▼3.86% | 10.3T | 0.00% | |
| 172 | NHT Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 11.300 ▼0.88% | 271.2B | 0.00% | |
| 173 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 7.280 ▲3.12% | 471.7B | 0.00% | |
| 174 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 81.400 ▼1.33% | 2.1T | 0.00% | |
| 175 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.000 ▲0.10% | 2.9T | 0.00% | |
| 176 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 17.300 ▼0.29% | 1.7T | 0.00% | |
| 177 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 34.950 | 3.9T | 0.00% | |
| 178 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 12.550 ▼0.79% | 21.5T | 0.00% | |
| 179 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 69.400 ▼0.86% | 100.3T | 0.00% | |
| 180 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 72.400 ▼2.16% | 106.3T | 0.00% | |
| 181 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 15.150 ▼2.26% | 3.2T | 0.00% | |
| 182 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 6.700 ▼1.47% | 291.3B | 0.00% | |
| 183 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 15.750 ▼0.32% | 49.1T | 0.00% | |
| 184 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 49.750 ▲0.91% | 513.7B | 0.00% | |
| 185 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 29.150 | 579.2B | 0.00% | |
| 186 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 25.700 ▼0.19% | 2.8T | 0.00% | |
| 187 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 133.500 ▼1.11% | 172.8T | 0.00% | |
| 188 | LSS Mía đường Lam Sơn | Mía đường Lam Sơn | 7.750 | 697.7B | 0.00% | |
| 189 | MBB MBBank | MBBank | 18.750 ▼2.85% | 151.0T | 0.00% | |
| 190 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 26.400 ▼0.38% | 1.3T | 0.00% | |
| 191 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.950 ▼2.16% | 1.6T | 0.00% | |
| 192 | LGL Long Giang Land | Long Giang Land | 3.800 ▼4.04% | 195.7B | 0.00% | |
| 193 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.100 ▼0.71% | 1.4T | 0.00% | |
| 194 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.370 ▼0.47% | 1.3T | 0.00% | |
| 195 | LDG Đầu tư LDG | Đầu tư LDG | 2.250 ▼4.66% | 575.1B | 0.00% | |
| 196 | LAF Chế biến Hàng XK Long An | Chế biến Hàng XK Long An | 17.900 | 272.6B | 0.00% | |
| 197 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 39.500 ▲4.08% | 386.7B | 0.00% | |
| 198 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.140 ▼3.17% | 121.7B | 0.00% | |
| 199 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 12.500 ▼1.96% | 1.4T | 0.00% | |
| 200 | KLB KienlongBank | KienlongBank | 10.250 ▼2.84% | 5.9T | 0.00% | |
| 201 | KOS Công ty KOSY | Công ty KOSY | 4.340 ▲6.90% | 939.5B | 0.00% | |
| 202 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.420 ▼0.32% | 568.7B | 0.00% | |
| 203 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.460 ▼0.67% | 2.0T | 0.00% | |
| 204 | LPB LPBank | LPBank | 34.500 ▼4.43% | 103.1T | 0.00% | |
| 205 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 25.950 ▼0.19% | 24.4T | 0.00% | |
| 206 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 50.200 | 14.5T | 0.00% | |
| 207 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 13.300 ▼4.32% | 14.9T | 0.00% | |
| 208 | ITC Đầu tư kinh doanh Nhà | Đầu tư kinh doanh Nhà | 8.250 ▼4.29% | 791.5B | 0.00% | |
| 209 | ITD Công nghệ ITD | Công nghệ ITD | 10.400 ▲2.46% | 272.2B | 0.00% | |
| 210 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 35.000 ▼2.23% | 5.4T | 0.00% | |
| 211 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.200 ▼4.00% | 733.4B | 0.00% | |
| 212 | JVC Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 2.800 ▼0.71% | 315.0B | 0.00% | |
| 213 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 6.680 ▼2.48% | 4.2T | 0.00% | |
| 214 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 4.900 ▼0.41% | 1.3T | 0.00% | |
| 215 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.100 ▼4.55% | 87.2B | 0.00% | |
| 216 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 20.250 ▼2.41% | 63.0T | 0.00% | |
| 217 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.600 ▼1.85% | 673.0B | 0.00% | |
| 218 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 10.500 ▼0.47% | 317.6B | 0.00% | |
| 219 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 19.900 ▼5.91% | 238.8B | 0.00% | |
| 220 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 13.350 ▲3.49% | 174.9B | 0.00% | |
| 221 | HTN Hưng Thịnh Incons | Hưng Thịnh Incons | 7.070 ▼2.08% | 630.1B | 0.00% | |
| 222 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.300 | 456.6B | 0.00% | |
| 223 | HSL Thực phẩm Hồng Hà | Thực phẩm Hồng Hà | 7.180 ▼0.14% | 276.9B | 0.00% | |
| 224 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.300 ▼5.07% | 6.4T | 0.00% | |
| 225 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 33.950 ▼0.88% | 1.2T | 0.00% | |
| 226 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.300 ▼4.65% | 4.7T | 0.00% | |
| 227 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 3.480 ▼4.13% | 1.1T | 0.00% | |
| 228 | ICT Viễn thông - Tin học Bưu điện | Viễn thông - Tin học Bưu điện | 17.000 | 547.1B | 0.00% | |
| 229 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 1.860 ▼1.06% | 1.2T | 0.00% | |
| 230 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 33.900 ▼2.87% | 1.0T | 0.00% | |
| 231 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.400 ▼2.86% | 156.6T | 0.00% | |
| 232 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.000 | 4.9T | 0.00% | |
| 233 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 26.850 ▼2.01% | 7.7T | 0.00% | |
| 234 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.170 ▼1.40% | 5.0T | 0.00% | |
| 235 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 9.300 ▼1.59% | 4.0T | 0.00% | |
| 236 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.750 ▼1.38% | 293.5B | 0.00% | |
| 237 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.600 ▲0.86% | 1.5T | 0.00% | |
| 238 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 8.630 ▼6.90% | 635.7B | 0.00% | |
| 239 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.440 ▼3.69% | 340.8B | 0.00% | |
| 240 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 14.600 ▼2.67% | 5.4T | 0.00% | |
| 241 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 12.000 ▲6.67% | 2.4T | 0.00% | |
| 242 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 23.150 ▼0.22% | 25.0T | 0.00% | |
| 243 | HDB HDBank | HDBank | 21.900 ▼2.23% | 109.6T | 0.00% | |
| 244 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 5.640 ▼2.25% | 208.4B | 0.00% | |
| 245 | HAS Hacisco | Hacisco | 8.110 | 63.3B | 0.00% | |
| 246 | HAR BĐS An Dương Thảo Điền | BĐS An Dương Thảo Điền | 2.420 ▼1.63% | 231.6B | 0.00% | |
| 247 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 8.220 ▼0.96% | 883.2B | 0.00% | |
| 248 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.090 ▼0.28% | 786.6B | 0.00% | |
| 249 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 13.950 ▼1.41% | 17.7T | 0.00% | |
| 250 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 29.100 ▼6.88% | 116.4T | 0.00% | |
| 251 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 5.900 ▼4.68% | 97.3B | 0.00% | |
| 252 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.100 | 681.9B | 0.00% | |
| 253 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 8.500 ▼1.73% | 863.6B | 0.00% | |
| 254 | GMD Gemadept | Gemadept | 50.700 ▼3.80% | 21.6T | 0.00% | |
| 255 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 23.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 256 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 26.600 ▼1.85% | 23.7T | 0.00% | |
| 257 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 11.500 ▼1.71% | 4.1T | 0.00% | |
| 258 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 21.750 ▼2.03% | 19.6T | 0.00% | |
| 259 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 48.250 ▼2.82% | 9.0T | 0.00% | |
| 260 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 63.200 ▼4.68% | 23.1T | 0.00% | |
| 261 | GDT Gỗ Đức Thành | Gỗ Đức Thành | 15.900 ▼0.62% | 391.9B | 0.00% | |
| 262 | GAS PV Gas | PV Gas | 77.000 ▼1.28% | 185.8T | 0.00% | |
| 263 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 138.300 ▼6.99% | 23.6T | 0.00% | |
| 264 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 50.200 ▼4.74% | 85.5T | 0.00% | |
| 265 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 18.250 ▲1.96% | 6.3T | 0.00% | |
| 266 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 34.800 ▼3.33% | 2.3T | 0.00% | |
| 267 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 2.730 ▼6.83% | 928.0B | 0.00% | |
| 268 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.720 ▼2.16% | 125.7B | 0.00% | |
| 269 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.500 ▼0.94% | 1.7T | 0.00% | |
| 270 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 3.570 ▼1.92% | 768.4B | 0.00% | |
| 271 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.750 ▼0.42% | 8.9T | 0.00% | |
| 272 | EVE Everpia | Everpia | 8.750 ▼2.34% | 367.3B | 0.00% | |
| 273 | ELC ELCOM | ELCOM | 10.600 ▼3.64% | 1.2T | 0.00% | |
| 274 | EIB Eximbank | Eximbank | 16.050 ▼0.31% | 29.9T | 0.00% | |
| 275 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 9.860 ▼2.38% | 11.0T | 0.00% | |
| 276 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 4.720 ▼1.46% | 2.7T | 0.00% | |
| 277 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 72.900 ▼0.95% | 2.9T | 0.00% | |
| 278 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 19.700 ▼0.51% | 8.4T | 0.00% | |
| 279 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 36.500 ▼0.54% | 441.0B | 0.00% | |
| 280 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 9.000 ▼2.81% | 2.5T | 0.00% | |
| 281 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 40.400 | 383.8B | 0.00% | |
| 282 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 8.970 ▼1.43% | 1.4T | 0.00% | |
| 283 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 19.350 ▼5.15% | 13.2T | 0.00% | |
| 284 | DQC Tập đoàn Điện Quang | Tập đoàn Điện Quang | 9.300 ▼1.80% | 256.3B | 0.00% | |
| 285 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 36.700 ▼3.42% | 3.2T | 0.00% | |
| 286 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 56.100 ▲0.18% | 1.9T | 0.00% | |
| 287 | DTA BĐS Đệ Tam | BĐS Đệ Tam | 3.570 ▼0.83% | 69.6B | 0.00% | |
| 288 | FIR Địa ốc First Real | Địa ốc First Real | 2.800 ▲4.87% | 197.9B | 0.00% | |
| 289 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 29.450 ▲2.08% | 3.5T | 0.00% | |
| 290 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 1.870 ▼1.06% | 559.7B | 0.00% | |
| 291 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.400 ▼1.54% | 221.0B | 0.00% | |
| 292 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 9.490 ▼0.63% | 7.6T | 0.00% | |
| 293 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 36.500 ▼0.82% | 3.5T | 0.00% | |
| 294 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 84.800 ▼2.42% | 11.1T | 0.00% | |
| 295 | DHA Hóa An | Hóa An | 55.300 ▼1.25% | 814.1B | 0.00% | |
| 296 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 38.150 ▼6.84% | 8.4T | 0.00% | |
| 297 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 32.700 ▼1.80% | 12.4T | 0.00% | |
| 298 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 2.750 ▼6.78% | 27.2B | 0.00% | |
| 299 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 44.200 ▲0.45% | 3.2T | 0.00% | |
| 300 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 15.200 ▼1.30% | 5.8T | 0.00% | |
| 301 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.190 ▼5.19% | 184.4B | 0.00% | |
| 302 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 45.550 ▼0.44% | 4.3T | 0.00% | |
| 303 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 5.750 ▼3.20% | 564.9B | 0.00% | |
| 304 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.100 | 287.8B | 0.00% | |
| 305 | D2D Phát triển Đô thị số 2 | Phát triển Đô thị số 2 | 20.400 ▼3.55% | 617.3B | 0.00% | |
| 306 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 32.200 ▼3.30% | 17.0T | 0.00% | |
| 307 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 65.700 ▼2.52% | 7.5T | 0.00% | |
| 308 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 21.300 ▲1.43% | 4.5T | 0.00% | |
| 309 | CTG VietinBank | VietinBank | 29.750 ▼1.82% | 231.1T | 0.00% | |
| 310 | CTF City Auto | City Auto | 19.600 ▲1.29% | 1.9T | 0.00% | |
| 311 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 16.500 ▼1.79% | 1.0T | 0.00% | |
| 312 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.700 ▼4.62% | 2.4T | 0.00% | |
| 313 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 63.800 ▼0.31% | 6.8T | 0.00% | |
| 314 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 4.490 ▼0.44% | 2.1T | 0.00% | |
| 315 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 11.800 ▼0.84% | 1.2T | 0.00% | |
| 316 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 18.950 ▼0.26% | 665.1B | 0.00% | |
| 317 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 4.980 ▼0.40% | 531.4B | 0.00% | |
| 318 | CMG Tập đoàn Công nghệ CMC | Tập đoàn Công nghệ CMC | 17.800 ▼3.78% | 4.1T | 0.00% | |
| 319 | CMX CAMIMEX Group | CAMIMEX Group | 4.600 ▼1.08% | 468.7B | 0.00% | |
| 320 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 26.300 ▼0.57% | 894.2B | 0.00% | |
| 321 | CKG Tập đoàn CIC | Tập đoàn CIC | 5.030 ▼1.37% | 813.9B | 0.00% | |
| 322 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 22.700 ▲0.67% | 1.2T | 0.00% | |
| 323 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 5.900 ▼3.12% | 301.1B | 0.00% | |
| 324 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.150 | 4.1T | 0.00% | |
| 325 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 12.950 ▼1.89% | 8.7T | 0.00% | |
| 326 | CCI CIDICO | CIDICO | 16.500 ▼3.51% | 385.9B | 0.00% | |
| 327 | CCL ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | 2.930 ▼1.68% | 174.6B | 0.00% | |
| 328 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 5.640 ▲3.68% | 231.6B | 0.00% | |
| 329 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 66.300 ▼3.91% | 49.2T | 0.00% | |
| 330 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 27.100 ▼1.81% | 135.7T | 0.00% | |
| 331 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 7.800 ▼2.50% | 283.5B | 0.00% | |
| 332 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.450 ▲3.00% | 464.4B | 0.00% | |
| 333 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 6.540 ▼0.91% | 395.6B | 0.00% | |
| 334 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 136.200 ▼0.95% | 11.1T | 0.00% | |
| 335 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 27.850 ▲4.70% | 6.8T | 0.00% | |
| 336 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 13.650 ▼2.50% | 2.1T | 0.00% | |
| 337 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 9.700 | 120.2B | 0.00% | |
| 338 | BID BIDV | BIDV | 32.000 ▼4.19% | 233.0T | 0.00% | |
| 339 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 18.250 ▼1.88% | 3.7T | 0.00% | |
| 340 | BKG Đầu tư BKG Việt Nam | Đầu tư BKG Việt Nam | 1.870 ▼1.06% | 133.9B | 0.00% | |
| 341 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 55.700 ▼2.45% | 3.2T | 0.00% | |
| 342 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 37.150 ▼3.26% | 38.5T | 0.00% | |
| 343 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.400 ▼0.93% | 9.3T | 0.00% | |
| 344 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 6.210 ▼5.05% | 217.3B | 0.00% | |
| 345 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 13.850 ▼4.48% | 517.2B | 0.00% | |
| 346 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 15.050 ▲0.33% | 1.4T | 0.00% | |
| 347 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 30.400 ▼0.65% | 9.2T | 0.00% | |
| 348 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 6.700 | 1.6T | 0.00% | |
| 349 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 58.800 ▼0.17% | 2.6T | 0.00% | |
| 350 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 16.600 ▲3.75% | 4.4T | 0.00% | |
| 351 | ANT Rau quả thực phẩm An Giang | Rau quả thực phẩm An Giang | 16.000 ▲1.59% | 384.1B | 0.00% | |
| 352 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 8.700 ▼2.36% | 1.4T | 0.00% | |
| 353 | AGR Agriseco | Agriseco | 11.100 ▼1.77% | 2.5T | 0.00% | |
| 354 | AFX XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | 9.870 ▼0.30% | 345.4B | 0.00% | |
| 355 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 7.600 | 580.6B | 0.00% | |
| 356 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.700 ▼0.42% | 546.0B | 0.00% | |
| 357 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 4.370 ▼3.53% | 1.8T | 0.00% | |
| 358 | BHN HABECO | HABECO | 26.000 ▼0.76% | 6.0T | 0.00% | |
| 359 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.050 ▲2.27% | 905.7B | 0.00% | |
| 360 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 30.100 ▲0.33% | 4.5T | 0.00% | |
| 361 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 3.460 ▼6.74% | 363.3B | 0.00% | |
| 362 | ACB ACB | ACB | 20.300 ▼3.33% | 104.3T | 0.00% | |
| 363 | ABT Thủy sản Bến Tre | Thủy sản Bến Tre | 55.400 ▼0.72% | 652.5B | 0.00% | |
| 364 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.880 | 230.4B | 0.00% | |
| 365 | AAM Thủy sản Mekong | Thủy sản Mekong | 7.350 ▼6.61% | 76.8B | 0.00% | |
| 366 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 6.950 ▼1.97% | 2.7T | 0.00% | |
| 367 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 1.820 | 128.9B | 0.00% | |
| 368 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 14.150 ▼1.39% | 986.4B | 0.00% |