← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 39 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.700 ▲1.88% | 6.6T | 0.00% | |
| 2 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.100 ▼0.47% | 50.8B | 0.00% | |
| 3 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 18.000 ▼1.10% | 203.2B | 0.00% | |
| 4 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 5.240 ▼6.43% | 242.8B | 0.00% | |
| 5 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 14.150 ▼3.41% | 853.8B | 0.00% | |
| 6 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 20.500 ▼1.91% | 2.0T | 0.00% | |
| 7 | GAS PV Gas | PV Gas | 77.000 ▼1.28% | 185.8T | 0.00% | |
| 8 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 18.950 ▼0.26% | 665.1B | 0.00% | |
| 9 | CCI CIDICO | CIDICO | 16.500 ▼3.51% | 385.9B | 0.00% | |
| 10 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.400 ▼0.93% | 9.3T | 0.00% | |
| 11 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 13.850 ▼4.48% | 517.2B | 0.00% | |
| 12 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 | 224.0B | 0.00% | |
| 13 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 6.600 | 61.7B | 0.00% | |
| 14 | PPT Petro Times | Petro Times | 5.400 ▼10.00% | 106.1B | 0.00% | |
| 15 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 75.000 ▼4.94% | 3.7T | 0.00% | |
| 16 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 34.000 | 370.6B | 0.00% | |
| 17 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 28.000 ▼1.75% | 809.2B | 0.00% | |
| 18 | VAV VIWACO | VIWACO | 29.500 ▼1.67% | 1.4T | 0.00% | |
| 19 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 32.500 | 259.3B | 0.00% | |
| 20 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 16.600 | 265.6B | 0.00% | |
| 21 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 | 1.6T | 0.00% | |
| 22 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.000 | 87.5B | 0.00% | |
| 23 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 29.600 | 266.4B | 0.00% | |
| 24 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.900 ▲25.64% | 1.2T | 0.00% | |
| 25 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 16.000 | 160B | 0.00% | |
| 26 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 10.100 | 513.4B | 0.00% | |
| 27 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 6.800 | 117.2B | 0.00% | |
| 28 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 23.300 ▼0.85% | 221.1B | 0.00% | |
| 29 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 29.100 | 72.8B | 0.00% | |
| 30 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 16.500 ▲3.13% | 1.3T | 0.00% | |
| 31 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 19.000 ▼14.80% | 231.8B | 0.00% | |
| 32 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.300 ▼2.05% | 1.2T | 0.00% | |
| 33 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 16.500 ▲14.58% | 520.1B | 0.00% | |
| 34 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 29.000 | 3.5T | 0.00% | |
| 35 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 41.600 | 2.4T | 0.00% | |
| 36 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 20.000 | 560B | 0.00% | |
| 37 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 10.800 | 306.7B | 0.00% | |
| 38 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 29.400 ▲1.03% | 2.9T | 0.00% | |
| 39 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 17.600 ▼2.22% | 660.9B | 0.00% |