← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 10 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 27.150 ▼6.38% | 2.5T | 0.00% | |
| 2 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 14.550 ▼0.68% | 727.5B | 0.00% | |
| 3 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 29.150 | 579.2B | 0.00% | |
| 4 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 6.700 | 1.6T | 0.00% | |
| 5 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 10.000 | 628.9B | 0.00% | |
| 6 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.500 ▲2.24% | 985.5B | 0.00% | |
| 7 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.500 | 225B | 0.00% | |
| 8 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 4.400 ▲12.82% | 129.1B | 0.00% | |
| 9 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 17.800 ▼2.20% | 640.8B | 0.00% | |
| 10 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 10.000 | 20.5B | 0.00% |