← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 12 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 69.100 ▼6.87% | 1.5T | 0.00% | |
| 2 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 10.000 ▼4.31% | 368.8B | 0.00% | |
| 3 | SVC SAVICO | SAVICO | 17.500 | 1.6T | 0.00% | |
| 4 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 31.500 | 884.0B | 0.00% | |
| 5 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 19.900 ▼5.91% | 238.8B | 0.00% | |
| 6 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 9.300 ▼1.59% | 4.0T | 0.00% | |
| 7 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 8.220 ▼0.96% | 883.2B | 0.00% | |
| 8 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 8.970 ▼1.43% | 1.4T | 0.00% | |
| 9 | CTF City Auto | City Auto | 19.600 ▲1.29% | 1.9T | 0.00% | |
| 10 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 11.800 ▼0.84% | 1.2T | 0.00% | |
| 11 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.400 | 13.2T | 0.00% | |
| 12 | PTM Ô tô PTM | Ô tô PTM | 15.500 | 545.6B | 0.00% |