← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 43 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.140 ▼1.93% | 199.1B | 0.00% | |
| 2 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 40.300 ▼0.62% | 1.7T | 0.00% | |
| 3 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 20.600 ▼6.79% | 618B | 0.00% | |
| 4 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.600 ▼6.43% | 315.0B | 0.00% | |
| 5 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 9.600 ▼4.95% | 459.8B | 0.00% | |
| 6 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 3.350 ▼6.94% | 301.5B | 0.00% | |
| 7 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 28.850 ▼6.94% | 3.9T | 0.00% | |
| 8 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.460 ▼0.53% | 1.1T | 0.00% | |
| 9 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 33.900 ▼2.87% | 1.0T | 0.00% | |
| 10 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 8.630 ▼6.90% | 635.7B | 0.00% | |
| 11 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 5.640 ▼2.25% | 208.4B | 0.00% | |
| 12 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 29.100 ▼6.88% | 116.4T | 0.00% | |
| 13 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 19.350 ▼5.15% | 13.2T | 0.00% | |
| 14 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 36.700 ▼3.42% | 3.2T | 0.00% | |
| 15 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 32.700 ▼1.80% | 12.4T | 0.00% | |
| 16 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 32.200 ▼3.30% | 17.0T | 0.00% | |
| 17 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.700 ▼4.62% | 2.4T | 0.00% | |
| 18 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 55.700 ▼2.45% | 3.2T | 0.00% | |
| 19 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.880 | 230.4B | 0.00% | |
| 20 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 6.950 ▼1.97% | 2.7T | 0.00% | |
| 21 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.200 ▼0.49% | 1.5T | 0.00% | |
| 22 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 | 124.1B | 0.00% | |
| 23 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 9.300 | 116.3B | 0.00% | |
| 24 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.200 ▼1.08% | 110.4B | 0.00% | |
| 25 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.100 ▼4.50% | 1.5T | 0.00% | |
| 26 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.800 | 54.9B | 0.00% | |
| 27 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 16.500 | 165B | 0.00% | |
| 28 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▼0.55% | 459.9B | 0.00% | |
| 29 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.100 ▼2.63% | 1.3T | 0.00% | |
| 30 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 20.600 ▼9.65% | 565.9B | 0.00% | |
| 31 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 16.800 | 326.4B | 0.00% | |
| 32 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 12.800 | 204.8B | 0.00% | |
| 33 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.000 | 2.2T | 0.00% | |
| 34 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.500 ▲1.85% | 49.0B | 0.00% | |
| 35 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 72.200 ▼0.28% | 1.8T | 0.00% | |
| 36 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 19.900 | 597.0B | 0.00% | |
| 37 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.400 ▼4.29% | 980.9B | 0.00% | |
| 38 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.800 | 1.2T | 0.00% | |
| 39 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.500 ▼3.67% | 2.9T | 0.00% | |
| 40 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 15.000 ▼5.66% | 2.2T | 0.00% | |
| 41 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.700 | 2.0T | 0.00% | |
| 42 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 9.200 ▼4.17% | 162.7B | 0.00% | |
| 43 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 3.800 | 18.0B | 0.00% |